Free Shipping on orders over 50$

Welcome to 3CE Store!

Máng cáp

Máng cáp ( hay còn gọi là máng điện hoặc trunking) là máng dẫn dùng cho việc lắp đặt dây và cáp điện trong các nhà máy, chung cư, cao ốc...

Bài viết về máng cáp khác
mang-cap, cable trays, Cable trunkings

Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng Mở

Tên sản phẩm Mã sản phẩm ĐV SL Giá(VND)
I MÁNG CÁP  MẠ KẼM NHÚNG NÓNG, DÀY 1.5MM      
  Máng cáp 100x50 mm        
1 Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 100x50 dày 1.5 3C-M100x50-M1.5   m     1             106,700
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU100-M1.5 m 1             55,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM100x50-M1.5 c 1           117,370
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU100-M1.5 c 1             60,500
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM100x50-M1.5 c 1           128,040
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU100-M1.5 c 1             66,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM100x50-M1.5 c 1           128,040
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU100-M1.5 c 1             66,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM100x50-M1.5 c 1           138,710
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU100-M1.5 c 1             71,500
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM100x50-M1.5 c 1           170,720
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU100-M1.5 c 1             88,000
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 100x75 dày 1.5 3C-M100x75-M1.5 m 1           130,900
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU100-M1.5 m 1             55,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM100x75-M1.5 c 1           143,990
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU100-M1.5 c 1             60,500
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM100x75-M1.5 c 1           157,080
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU100-M1.5 c 1             66,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM100x75-M1.5 c 1           157,080
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU100-M1.5 c 1             66,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM100x75-M1.5 c 1           170,170
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU100-M1.5 c 1             71,500
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM100x75-M1.5 c 1           209,440
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU100-M1.5 c 1             88,000
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 100x100 dày 1.5 3C-M100x100-M1.5 m 1           154,000
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU100-M1.5 m 1             55,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM100x100-M1.5 c 1           169,400
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU100-M1.5 c 1             60,500
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM100x100-M1.5 c 1           184,800
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU100-M1.5 c 1             66,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM100x100-M1.5 c 1           184,800
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU100-M1.5 c 1             66,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM100x100-M1.5 c 1           200,200
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU100-M1.5 c 1             71,500
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM100x100-M1.5 c 1           246,400
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU100-M1.5 c 1             88,000
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 150x50 dày 1.5 3C-M150x50-M1.5 m 1           130,900
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU150-M1.5 m 1             76,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM150x50-M1.5 c 1           143,990
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU150-M1.5 c 1             83,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM150x50-M1.5 c 1           157,080
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU150-M1.5 c 1             91,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM150x50-M1.5 c 1           157,080
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU150-M1.5 c 1             91,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM150x50-M1.5 c 1           170,170
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU150-M1.5 c 1             98,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM150x50-M1.5 c 1           209,440
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU150-M1.5 c 1           121,600
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x75 dày 1.5 3C-M150x75-M1.5 m 1           154,000
2 Năp máng  mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU150-M1.5 m 1             76,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM150x75-M1.5 c 1           169,400
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU150-M1.5 c 1             83,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM150x75-M1.5 c 1           184,800
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU150-M1.5 c 1             91,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM150x75-M1.5 c 1           184,800
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU150-M1.5 c 1             91,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM150x75-M1.5 c 1           200,200
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU150-M1.5 c 1             98,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM150x75-M1.5 c 1           246,400
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU150-M1.5 c 1           121,600
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 150x100 dày 1.5 3C-M150x100-M1.5 m 1           177,100
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU150-M1.5 m 1             76,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM150x100-M1.5 c 1           194,810
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU150-M1.5 c 1             83,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM150x100-M1.5 c 1           212,520
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU150-M1.5 c 1             91,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM150x100-M1.5 c 1           212,520
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU150-M1.5 c 1             91,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM150x100-M1.5 c 1           230,230
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU150-M1.5 c 1             98,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM150x100-M1.5 c 1           283,360
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU150-M1.5 c 1           121,600
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng  200x50 dày 1.5 3C-M200x50-M1.5 m 1           154,000
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU200-M1.5 m 1             97,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM200x50-M1.5 c 1           169,400
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU200-M1.5 c 1           106,700
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM200x50-M1.5 c 1           184,800
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU200-M1.5 c 1           116,400
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM200x50-M1.5 c 1           184,800
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU200-M1.5 c 1           116,400
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM200x50-M1.5 c 1           200,200
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU200-M1.5 c 1           126,100
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM200x50-M1.5 c 1           246,400
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU200-M1.5 c 1           155,200
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 200x75 dày 1.5 3C-M200x75-M1.5 m 1           177,100
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU200-M1.5 m 1             97,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM200x75-M1.5 c 1           194,810
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU200-M1.5 c 1           106,700
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM200x75-M1.5 c 1           212,520
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU200-M1.5 c 1           116,400
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM200x75-M1.5 c 1           212,520
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU200-M1.5 c 1           116,400
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM200x75-M1.5 c 1           230,230
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU200-M1.5 c 1           126,100
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM200x75-M1.5 c 1           283,360
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU200-M1.5 c 1           155,200
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 200x100 dày 1.5 3C-M200x100-M1.5 m 1           200,200
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-NU200-M1.5 m 1             97,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LM200x100-M1.5 c 1           220,220
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-LNU200-M1.5 c 1           106,700
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLM200x100-M1.5 c 1           240,240
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CLNU200-M1.5 c 1           116,400
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXM200x100-M1.5 c 1           240,240
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-CXNU200-M1.5 c 1           116,400
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TM200x100-M1.5 c 1           260,260
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-TNU200-M1.5 c 1           126,100
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XM200x100-M1.5 c 1           320,320
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 1.5 3C-XNU200-M1.5 c 1           155,200
II MÁNG CÁP - MẠ KẼM NHÚNG NÓNG, DÀY 2.0MM      
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 200x50 dày 2.0 3C-M200x50-M2.0 m 1           199,100
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU200-M2.0 m 1           126,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM200x50-M2.0 c 1           219,010
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU200-M2.0 c 1           138,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM200x50-M2.0 c 1           238,920
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU200-M2.0 c 1           151,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM200x50-M2.0 c 1           238,920
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU200-M2.0 c 1           151,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM200x50-M2.0 c 1           258,830
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU200-M2.0 c 1           163,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM200x50-M2.0 c 1           318,560
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU200-M2.0 c 1           201,600
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 200x75 dày 2.0 3C-M200x75-M2.0 m 1           229,900
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU200-M2.0 m 1           126,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM200x75-M2.0 c 1           252,890
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU200-M2.0 c 1           138,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM200x75-M2.0 c 1           275,880
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU200-M2.0 c 1           151,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM200x75-M2.0 c 1           275,880
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU200-M2.0 c 1           151,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM200x75-M2.0 c 1           298,870
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU200-M2.0 c 1           163,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM200x75-M2.0 c 1           367,840
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU200-M2.0 c 1           201,600
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 200x100 dày 2.0 3C-M200x100-M2.0 m 1           259,600
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU200-SM2.0 m 1           126,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM200x100-M2.0 c 1           285,560
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU200-M2.0 c 1           138,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM200x100-M2.0 c 1           311,520
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU200-M2.0 c 1           151,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM200x100-M2.0 c 1           311,520
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU200-M2.0 c 1           151,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM200x100-M2.0 c 1           337,480
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU200-M2.0 c 1           163,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM200x100-M2.0 c 1           415,360
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU200-SM2.0 c 1           201,600
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 250x50 dày 2.0 3C-M250x50-M2.0 m 1           229,900
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU250-M2.0 m 1           154,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM250x50-M2.0 c 1           252,890
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU250-M2.0 c 1           169,400
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM250x50-M2.0 c 1           275,880
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU250-M2.0 c 1           184,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM250x50-M2.0 c 1           275,880
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU250-M2.0 c 1           184,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM250x50-M2.0 c 1           298,870
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU250-M2.0 c 1           200,200
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM250x50-M2.0 c 1           367,840
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU250-M2.0 c 1           246,400
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 250x75 dày 2.0 3C-M250x75-M2.0 m 1           259,600
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU250-M2.0 m 1           154,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM250x75-M2.0 c 1           285,560
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU250-M2.0 c 1           169,400
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM250x75-M2.0 c 1           311,520
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU250-M2.0 c 1           184,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM250x75-M2.0 c 1           311,520
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU250-M2.0 c 1           184,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM250x75-M2.0 c 1           337,480
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU250-M2.0 c 1           200,200
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM250x75-M2.0 c 1           415,360
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU250-M2.0 c 1           246,400
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 250x100 dày 2.0 3C-M250x100-M2.0 m 1           290,400
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU250-M2.0 m 1           154,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM250x100-M2.0 c 1           319,440
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU250-M2.0 c 1           169,400
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM250x100-M2.0 c 1           348,480
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU250-M2.0 c 1           184,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM250x100-M2.0 c 1           348,480
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU250-M2.0 c 1           184,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM250x100-M2.0 c 1           377,520
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU250-M2.0 c 1           200,200
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM250x100-M2.0 c 1           464,640
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU250-M2.0 c 1           246,400
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 300x50 dày 2.0 3C-M300x50-M2.0 m 1           259,600
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU300-M2.0 m 1           181,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM300x50-M2.0 c 1           285,560
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU300-M2.0 c 1           199,100
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM300x50-M2.0 c 1           311,520
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU300-M2.0 c 1           217,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM300x50-M2.0 c 1           311,520
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU300-M2.0 c 1           217,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM300x50-M2.0 c 1           337,480
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU300-M2.0 c 1           235,300
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM300x50-M2.0 c 1           415,360
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU300-M2.0 c 1           289,600
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 300x75 dày 2.0 3C-M300x75-M2.0 m 1           290,400
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU300-M2.0 m 1           181,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM300x75-M2.0 c 1           319,440
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU300-SM c 1           199,100
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM300x75-M2.0 c 1           348,480
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU300-M2.0 c 1           217,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM300x75-M2.0 c 1           348,480
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU300-M2.0 c 1           217,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM300x75-M2.0 c 1           377,520
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU300-M2.0 c 1           235,300
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM300x75-M2.0 c 1           464,640
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU300-M2.0 c 1           289,600
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 300x100 dày 2.0 3C-M300x100-M2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU300-M2.0 m 1           181,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM300x100-M2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU300-M2.0 c 1           199,100
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM300x100-M2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU300-M2.0 c 1           217,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM300x100-M2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU300-M2.0 c 1           217,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM300x100-M2.0 c 1           416,130
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU300-M2.0 c 1           235,300
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM300x100-M2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU300-M2.0 c 1           289,600
  Máng cáp 350x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 350x50 dày 2.0 3C-M350x50-M2.0 m 1           290,400
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU350-M2.0 m 1           209,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM350x50-M2.0 c 1           319,440
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU350-M2.0 c 1           229,900
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM350x50-M2.0 c 1           348,480
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU350-M2.0 c 1           250,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM350x50-M2.0 c 1           348,480
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU350-M2.0 c 1           250,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM350x50-M2.0 c 1           377,520
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU350-M2.0 c 1           271,700
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM350x50-M2.0 c 1           464,640
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU350-M2.0 c 1           334,400
  Máng cáp 350x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 350x75 dày 2.0 3C-M350x75-M2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU350-M2.0 m 1           209,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM350x75-M2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU350-M2.0 c 1           229,900
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM350x75-M2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU350-M2.0 c 1           250,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM350x75-M2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU350-M2.0 c 1           250,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM350x75-M2.0 c 1           416,130
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU350-M2.0 c 1           271,700
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM350x75-M2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU350-M2.0 c 1           334,400
  Máng cáp 350x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 350x100 dày 2.0 3C-M350x100-M2.0 m 1           350,900
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU350-M1.5 m 1           209,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM350x100-M2.0 c 1           385,990
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU350-M1.5 c 1           229,900
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM350x100-M2.0 c 1           421,080
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU350-M2.0 c 1           250,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM350x100-M2.0 c 1           421,080
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU350-M2.0 c 1           250,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM350x100-M2.0 c 1           456,170
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU350-M2.0 c 1           271,700
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM350x100-M2.0 c 1           561,440
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU350-M2.0 c 1           334,400
  Máng cáp 400x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 400x50 dày 2.0 3C-M400x50-M2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU 400-M2.0 m 1           236,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM400x50-M2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU400-M2.0 c 1           259,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM400x50-M2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU400-M2.0 c 1           283,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM400x50-M2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU400-M2.0 c 1           283,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM400x50-M2.0 c 1           416,130
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU400-M2.0 c 1           306,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM400x50-M2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU400-M2.0 c 1           377,600
  Máng cáp 400x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 400x75 dày 2.0 3C-M400x75-M2.0 m 1           350,900
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU400-M2.0 m 1           236,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM400x75-M2.0 c 1           385,990
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU400-M2.0 c 1           259,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM400x75-M2.0 c 1           421,080
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU400-M2.0 c 1           283,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM400x75-M2.0 c 1           421,080
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU400-M2.0 c 1           283,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM400x75-M2.0 c 1           456,170
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU400-M2.0 c 1           306,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM400x75-M2.0 c 1           561,440
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU400-M2.0 c 1           377,600
  Máng cáp 400x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 400x100 dày 2.0 3C-M400x100-M2.0 m 1           380,600
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU400-M2.0 m 1           236,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM400x100-M2.0 c 1           418,660
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU400-M2.0 c 1           259,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM400x100-M2.0 c 1           456,720
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU400-M2.0 c 1           283,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM400x100-M2.0 c 1           456,720
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU400-M2.0 c 1           283,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM400x100-M2.0 c 1           494,780
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU400-M2.0 c 1           306,800
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM400x100-M2.0 c 1           608,960
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU400-M2.0 c 1           377,600
  Máng cáp 450x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 450x50 dày 2.0 3C-M450x50-M2.0 m 1           350,900
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU450-M2.0 m 1           264,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM450x50-M2.0 c 1           385,990
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU450-M2.0 c 1           290,400
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM450x50-M2.0 c 1           421,080
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU450-M2.0 c 1           316,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM450x50-M2.0 c 1           421,080
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU450-M2.0 c 1           316,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM450x50-M2.0 c 1           456,170
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU450-M2.0 c 1           343,200
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM450x50-M2.0 c 1           561,440
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU450-M2.0 c 1           422,400
  Máng cáp 450x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 450x75 dày 2.0 3C-M450x75-M2.0 m 1           380,600
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU450-M2.0 m 1           264,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM450x75-M2.0 c 1           418,660
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU450-M2.0 c 1           290,400
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM450x75-M2.0 c 1           456,720
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU450-M2.0 c 1           316,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM450x75-M2.0 c 1           456,720
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU450-M2.0 c 1           316,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM450x75-M2.0 c 1           494,780
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU450-M2.0 c 1           343,200
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM450x75-M2.0 c 1           608,960
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU450-M2.0 c 1           422,400
  Máng cáp 450x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 450x100 dày 2.0 3C-M450x100-M2.0 m 1           411,400
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU450-M2.0 m 1           264,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM450x100-M2.0 c 1           452,540
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU450-M2.0 c 1           290,400
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM450x100-M2.0 c 1           493,680
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU450-M2.0 c 1           316,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM450x100-M2.0 c 1           493,680
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU450-M2.0 c 1           316,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM450x100-M2.0 c 1           534,820
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU450-M2.0 c 1           343,200
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM450x100-M2.0 c 1           658,240
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU450-M2.0 c 1           422,400
  Máng cáp 500x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 500x50 dày 2.0 3C-M500x50-M2.0 m 1           358,600
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU 500-M2.0 m 1           275,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM500x50-M2.0 c 1           466,180
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU500-M2.0 c 1           357,500
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM500x50-M2.0 c 1           430,320
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU500-M2.0 c 1           330,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM500x50-M2.0 c 1           430,320
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU500-M2.0 c 1           330,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM500x50-M2.0 c 1           502,040
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU500-M2.0 c 1           385,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM500x50-M2.0 c 1           573,760
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU500-M2.0 c 1           440,000
  Máng cáp 500x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 500x75 dày 2.0 3C-M500x75-M2.0 m 1           387,200
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU500-M2.0 m 1           275,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM500x75-M2.0 c 1           503,360
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU500-M2.0 c 1           357,500
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM500x75-M2.0 c 1           464,640
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU500-M2.0 c 1           330,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM500x75-M2.0 c 1           464,640
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU500-M2.0 c 1           330,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM500x75-M2.0 c 1           542,080
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU500-M2.0 c 1           385,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM500x75-M2.0 c 1           619,520
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU500-M2.0 c 1           440,000
  Máng cáp 500x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 500x100 dày 2.0 3C-M500x100-M2.0 m 1           415,800
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU500-M2.0 m 1           275,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM500x100-M2.0 c 1           540,540
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU500-M2.0 c 1           357,500
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM500x100-M2.0 c 1           498,960
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU500-M2.0 c 1           330,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM500x100-M2.0 c 1           498,960
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU500-M2.0 c 1           330,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM500x100-M2.0 c 1           582,120
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU500-M2.0 c 1           385,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM500x100-M2.0 c 1           665,280
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU500-M2.0 c 1           440,000
  Máng cáp 600x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 600x50 dày 2.0 3C-M600x50-M2.0 m 1           415,800
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU600-M2.0 m 1           326,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM600x50-M2.0 c 1           540,540
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU600-M2.0 c 1           423,800
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM600x50-M2.0 c 1           498,960
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU600-M2.0 c 1           391,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM600x50-M2.0 c 1           498,960
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU600-M2.0 c 1           391,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM600x50-M2.0 c 1           582,120
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU600-M2.0 c 1           456,400
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM600x50-M2.0 c 1           665,280
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU600-M2.0 c 1           521,600
  Máng cáp 600x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 600x75 dày 2.0 3C-M600x75-M2.0 m 1           444,400
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU600-M2.0 m 1           326,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM600x75-M2.0 c 1           577,720
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU600-M2.0 c 1           423,800
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM600x75-M2.0 c 1           533,280
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU600-M2.0 c 1           391,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM600x75-M2.0 c 1           533,280
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU600-M2.0 c 1           391,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM600x75-M2.0 c 1           622,160
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU600-M2.0 c 1           456,400
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM600x75-M2.0 c 1           711,040
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU600-M2.0 c 1           521,600
  Máng cáp 600x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 600x100 dày 2.0 3C-M600x100-M2.0 m 1           473,000
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU600-M2.0 m 1           326,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM600x100-M2.0 c 1           662,200
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU600-M2.0 c 1           456,400
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM600x100-M2.0 c 1           567,600
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU600-M2.0 c 1           391,200
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM600x100-M2.0 c 1           567,600
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU600-M2.0 c 1           391,200
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM600x100-M2.0 c 1           709,500
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU600-M2.0 c 1           489,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM600x100-M2.0 c 1           851,400
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU600-M2.0 c 1           586,800
  Máng cáp 700x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 700x50 dày 2.0 3C-M700x50-M2.0 m 1           473,000
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU700-M2.0 m 1           378,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM700x50-M2.0 c 1           662,200
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU700-M2.0 c 1           529,200
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM700x50-M2.0 c 1           567,600
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU700-M2.0 c 1           453,600
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM700x50-M2.0 c 1           567,600
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU700-M2.0 c 1           453,600
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM700x50-M2.0 c 1           709,500
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU700-M2.0 c 1           567,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM700x50-M2.0 c 1           946,000
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU700-M2.0 c 1           756,000
  Máng cáp 700x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 700x75 dày 2.0 3C-M700x75-M2.0 m 1           501,600
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU700-M2.0 m 1           378,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM700x75-M2.0 c 1           702,240
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU700-M2.0 c 1           529,200
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM700x75-M2.0 c 1           601,920
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU700-M2.0 c 1           453,600
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM700x75-M2.0 c 1           601,920
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU700-M2.0 c 1           453,600
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM700x75-M2.0 c 1           752,400
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU700-M2.0 c 1           567,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM700x75-M2.0 c 1        1,003,200
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU700-M2.0 c 1           756,000
  Máng cáp 700x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 700x100 dày 2.0 3C-M700x100-M2.0 m 1           530,200
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU700-M2.0 m 1           378,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM700x100-M2.0 c 1           742,280
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU700-M1.2 c 1           529,200
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM700x100-M2.0 c 1           636,240
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU700-M2.0 c 1           453,600
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM700x100-M2.0 c 1           636,240
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU700-M2.0 c 1           453,600
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM700x100-M2.0 c 1           795,300
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU700-M2.0 c 1           567,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM700x100-M2.0 c 1        1,060,400
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU700-M2.0 c 1           756,000
  Máng cáp 800x50 mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 800x50 dày 2.0 3C-M800x50-M2.0 m 1           530,200
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU800-M2.0 m 1           430,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM800x50-M2.0 c 1           742,280
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU800-M2.0 c 1           602,000
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM800x50-M2.0 c 1           636,240
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU800-M2.0 c 1           516,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM800x50-M2.0 c 1           636,240
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU800-M2.0 c 1           516,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM800x50-M2.0 c 1           795,300
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU800-M2.0 c 1           645,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM800x50-M2.0 c 1        1,060,400
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU800-M2.0 c 1           860,000
  Máng cáp 800x75mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 800x75 dày 2.0 3C-M800x75-M2.0 m 1           558,800
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU800-M2.0 m 1           430,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM800x75-M2.0 c 1           782,320
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU800-M2.0 c 1           602,000
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM800x75-M2.0 c 1           670,560
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU800-M2.0 c 1           516,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM800x75-M2.0 c 1           670,560
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU800-M2.0 c 1           516,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM800x75-M2.0 c 1           838,200
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU800-M2.0 c 1           645,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM800x75-M2.0 c 1        1,117,600
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU800-M2.0 c 1           860,000
  Máng cáp 800x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 800x100 dày 2.0 3C-M800x100-M2.0 m 1           587,400
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU800-M2.0 m 1           430,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM800x100-M2.0 c 1           822,360
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU800-M2.0 c 1           602,000
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM800x100-M2.0 c 1           704,880
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU800-M2.0 c 1           516,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM800x100-M2.0 c 1           704,880
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU800-M2.0 c 1           516,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM800x100-M2.0 c 1           881,100
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU800-M2.0 c 1           645,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM800x100-M2.0 c 1        1,174,800
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU800-M2.0 c 1           860,000
  Máng cáp 800x150mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 800x150 dày 2.0 3C-M800x150-M2.0 m 1           643,500
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU800-M2.0 m 1           430,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM800x150-M2.0 c 1           900,900
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU800-M2.0 c 1           602,000
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM800x150-M2.0 c 1           772,200
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU800-M2.0 c 1           516,000
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM800x150-M2.0 c 1           772,200
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU800-M2.0 c 1           516,000
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM800x150-M2.0 c 1           965,250
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU800-M2.0 c 1           645,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM800x150-M2.0 c 1        1,287,000
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU800-M2.0 c 1           860,000
  Máng cáp 1000x100mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 1000x100 dày 2.0 3C-M1000x100-M2.0 m 1           700,700
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU1000-M2.0 m 1           534,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM1000x100-M2.0 c 1           980,980
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU1000-M2.0 c 1           747,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM1000x100-M2.0 c 1           840,840
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU1000-M2.0 c 1           640,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM1000x100-M2.0 c 1           840,840
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU1000-M2.0 c 1           640,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM1000x100-M2.0 c 1        1,051,050
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU1000-M2.0 c 1           801,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM1000x100-M2.0 c 1        1,401,400
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU1000-M2.0 c 1        1,068,000
  Máng cáp 1000x150mm        
1 Máng cáp  mạ kẽm nhúng nóng 1000x150 dày 2.0 3C-M1000x150-M2.0 m 1           757,900
2 Năp máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-NU1000-M2.0 m 1           534,000
3 Cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LM1000x150-M2.0 c 1        1,061,060
4 Nắp cút nối L mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LNU1000-M2.0 c 1           747,600
5 Co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLM1000x150-M2.0 c 1           909,480
6 Nắp co lên máng cáp, mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLNU1000-M2.0 c 1           640,800
7 Co xuống  máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXM1000x150-M2.0 c 1           909,480
8 Nắp co xuống máng cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXNU1000-M2.0 c 1           640,800
9 Cút nối T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TM1000x150-M2.0 c 1        1,136,850
10 Nắp T mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TNU1000-M2.0 c 1           801,000
11 Cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XM1000x150-M2.0 c 1        1,515,800
12 Nắp cút nối X mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XNU1000-M2.0 c 1        1,068,000

 

 

Máng cáp sơn tĩnh điện Mở

Tên sản phẩm Mã sản phẩm ĐV SL Giá(VND)
I MÁNG CÁP- THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 0.8MM      
  Máng cáp 75x50 (mm)         
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 3C-M75x50-S0.8   m     1               51,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU75-S0.8 m 1             24,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM75x50-S0.8 c 1             56,870
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU75-S0.8 c 1             26,400
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM75x50-S0.8 c 1             62,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU75-S0.8 c 1             28,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM75x50-S0.8 c 1             62,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU75-S0.8 c 1             28,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM75x50-S0.8 c 1             67,210
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU75-S0.8 c 1             31,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM75x50-S0.8 c 1             82,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU75-S0.8 c 1             38,400
  Máng cáp 100x50 (mm)         
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 3C-M100x50-S0.8 m 1             58,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1             30,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x50-S0.8 c 1             64,130
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1             33,000
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x50-S0.8 c 1             69,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1             36,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM100x50-S0.8 c 1             69,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1             36,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x50-S0.8 c 1             75,790
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1             39,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x50-S0.8 c 1             93,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1             48,000
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 0.8 3C-M100x75-S0.8 m 1             70,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1             30,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x75-S0.8 c 1             77,440
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1             33,000
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x75-S0.8 c 1             84,480
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1             36,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM100x75-S0.8 c 1             84,480
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1             36,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x75-S0.8 c 1             91,520
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1             39,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x75-S0.8 c 1           112,640
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1             48,000
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 0.8 3C-M100x100-S0.8 m 1             83,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1             30,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x100-S0.8 c 1             91,960
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1             33,000
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x100-S0.8 c 1           100,320
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1             36,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM100x100-S0.8 c 1           100,320
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1             36,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x100-S0.8 c 1           108,680
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1             39,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x100-S0.8 c 1           133,760
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1             48,000
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 0.8 3C-M150x50-S0.8 m 1             70,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1             41,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x50-S0.8 c 1             77,440
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1             45,100
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x50-S0.8 c 1             84,480
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1             49,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM150x50-S0.8 c 1             84,480
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1             49,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x50-S0.8 c 1             91,520
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1             53,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x50-S0.8 c 1           112,640
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1             65,600
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 0.8 3C-M150x75-S0.8 m 1             83,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1             41,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x75-S0.8 c 1             91,960
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1             45,100
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x75-S0.8 c 1           100,320
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1             49,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM150x75-S0.8 c 1           100,320
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1             49,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x75-S0.8 c 1           108,680
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1             53,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x75-S0.8 c 1           133,760
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1             65,600
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 0.8 3C-M150x100-S0.8 m 1             95,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1             41,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x100-S0.8 c 1           105,270
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1             45,100
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x100-S0.8 c 1           114,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1             49,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM150x100-S0.8 c 1           114,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1             49,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x100-S0.8 c 1           124,410
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1             53,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x100-S0.8 c 1           153,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1             65,600
II MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 1.0MM      
  Máng cáp 75x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 1.0 3C-M75x50-S1.0 m 1             64,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU75-S1.0 m 1             30,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM75x50-S1.0 c 1             71,390
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU75-S1.0 c 1             33,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM75x50-S1.0 c 1             77,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU75-S1.0 c 1             36,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM75x50-S1.0 c 1             77,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU75-S1.0 c 1             36,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM75x50-S1.0 c 1             84,370
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU75-S1.0 c 1             39,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM75x50-S1.0 c 1           103,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU75-S1.0 c 1             48,000
  Máng cáp 100x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.0 3C-M100x50-S1.0 m 1             72,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1             37,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x50-S1.0 c 1             79,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1             40,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x50-S1.0 c 1             87,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1             44,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM100x50-S1.0 c 1             87,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1             44,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x50-S1.0 c 1             94,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1             48,100
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x50-S1.0 c 1           116,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1             59,200
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.0 3C-M100x75-S1.0 m 1             88,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1             37,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x75-S1.0 c 1             96,800
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1             40,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x75-S1.0 c 1           105,600
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1             44,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM100x75-S1.0 c 1           105,600
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1             44,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x75-S1.0 c 1           114,400
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1             48,100
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x75-S1.0 c 1           140,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1             59,200
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.0 3C-M100x100-S1.0 m 1           104,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1             37,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x100-S1.0 c 1           114,950
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1             40,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x100-S1.0 c 1           125,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1             44,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM100x100-S1.0 c 1           125,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1             44,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x100-S1.0 c 1           135,850
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1             48,100
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x100-S1.0 c 1           167,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1             59,200
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.0 3C-M150x50-S1.0 m 1             88,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1             52,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x50-S1.0 c 1             96,800
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1             57,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x50-S1.0 c 1           105,600
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1             62,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM150x50-S1.0 c 1           105,600
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1             62,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x50-S1.0 c 1           114,400
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1             67,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x50-S1.0 c 1           140,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1             83,200
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.0 3C-M150x75-S1.0 m 1           104,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1             52,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x75-S1.0 c 1           114,950
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1             57,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x75-S1.0 c 1           125,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1             62,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM150x75-S1.0 c 1           125,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1             62,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x75-S1.0 c 1           135,850
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1             67,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x75-S1.0 c 1           167,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1             83,200
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.0 3C-M150x100-S1.0 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1             52,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x100-S1.0 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1             57,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x100-S1.0 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1             62,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM150x100-S1.0 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1             62,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x100-S1.0 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1             67,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x100-S1.0 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1             83,200
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện  200x50 dày 1.0 3C-M200x50-S1.0 m 1           104,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1             66,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x50-S1.0 c 1           114,950
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1             72,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x50-S1.0 c 1           125,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1             79,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM200x50-S1.0 c 1           125,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1             79,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x50-S1.0 c 1           135,850
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1             85,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x50-S1.0 c 1           167,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1           105,600
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.0 3C-M200x75-S1.0 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1             66,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x75-S1.0 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1             72,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x75-S1.0 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1             79,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM200x75-S1.0 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1             79,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x75-S1.0 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1             85,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x75-S1.0 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1           105,600
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.0 3C-M200x100-S1.0 m 1           135,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1             66,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x100-S1.0 c 1           148,830
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1             72,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x100-S1.0 c 1           162,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1             79,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM200x100-S1.0 c 1           162,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1             79,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x100-S1.0 c 1           175,890
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1             85,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x100-S1.0 c 1           216,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1           105,600
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.0 3C-M250x50-S1.0 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1             80,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x50-S1.0 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1             88,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x50-S1.0 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1             96,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM250x50-S1.0 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1             96,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x50-S1.0 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1           104,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x50-S1.0 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1           128,000
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.0 3C-M250x75-S1.0 m 1           135,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1             80,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x75-S1.0 c 1           148,830
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1             88,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x75-S1.0 c 1           162,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1             96,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM250x75-S1.0 c 1           162,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1             96,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x75-S1.0 c 1           175,890
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1           104,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x75-S1.0 c 1           216,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1           128,000
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện  250x100 dày 1.0 3C-M250x100-S1.0 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1             80,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x100-S1.0 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1             88,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x100-S1.0 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1             96,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM250x100-S1.0 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1             96,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x100-S1.0 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1           104,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x100-S1.0 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1           128,000
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.0 3C-M300x50-S1.0 m 1           135,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1             95,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x50-S1.0 c 1           148,830
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1           104,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x50-S1.0 c 1           162,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1           114,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM300x50-S1.0 c 1           162,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1           114,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x50-S1.0 c 1           175,890
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1           123,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x50-S1.0 c 1           216,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1           152,000
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.0 3C-M300x75-S1.0 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1             95,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x75-S1.0 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1           104,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x75-S1.0 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1           114,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM300x75-S1.0 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1           114,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x75-S1.0 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1           123,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x75-S1.0 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1           152,000
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.0 3C-M300x100-S1.0 m 1           167,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1             95,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x100-S1.0 c 1           183,920
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1           104,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x100-S1.0 c 1           200,640
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1           114,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM300x100-S1.0 c 1           200,640
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1           114,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x100-S1.0 c 1           217,360
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1           123,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x100-S1.0 c 1           267,520
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1           152,000
III MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 1.2MM      
  Máng cáp 100x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.2 3C-M100x50-S1.2 m 1             81,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1             42,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x50-S1.2 c 1             89,540
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1             46,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x50-S1.2 c 1             97,680
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1             50,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM100x50-S1.2 c 1             97,680
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1             50,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x50-S1.2 c 1           105,820
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1             54,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x50-S1.2 c 1           130,240
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1             67,200
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.2 3C-M100x75-S1.2 m 1             99,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1             42,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x75-S1.2 c 1           108,900
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1             46,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x75-S1.2 c 1           118,800
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1             50,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM100x75-S1.2 c 1           118,800
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1             50,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x75-S1.2 c 1           128,700
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1             54,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x75-S1.2 c 1           158,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1             67,200
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.2 3C-M100x100-S1.2 m 1           116,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1             42,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x100-S1.2 c 1           128,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1             46,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x100-S1.2 c 1           139,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1             50,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM100x100-S1.2 c 1           139,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1             50,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x100-S1.2 c 1           151,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1             54,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x100-S1.2 c 1           186,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1             67,200
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.2 3C-M150x50-S1.2 m 1             99,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1             58,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x50-S1.2 c 1           108,900
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1             63,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x50-S1.2 c 1           118,800
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1             69,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM150x50-S1.2 c 1           118,800
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1             69,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x50-S1.2 c 1           128,700
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1             75,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x50-S1.2 c 1           158,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1             92,800
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.2 3C-M150x75-S1.2 m 1           116,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1             58,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x75-S1.2 c 1           128,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1             63,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x75-S1.2 c 1           139,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1             69,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM150x75-S1.2 c 1           139,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1             69,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x75-S1.2 c 1           151,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1             75,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x75-S1.2 c 1           186,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1             92,800
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.2 3C-M150x100-S1.2 m 1           134,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1             58,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x100-S1.2 c 1           147,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1             63,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x100-S1.2 c 1           161,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1             69,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM150x100-S1.2 c 1           161,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1             69,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x100-S1.2 c 1           174,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1             75,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x100-S1.2 c 1           214,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1             92,800
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 1.2 3C-M200x50-S1.2 m 1           116,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1             74,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x50-S1.2 c 1           128,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1             81,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x50-S1.2 c 1           139,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1             88,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM200x50-S1.2 c 1           139,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1             88,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x50-S1.2 c 1           151,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1             96,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x50-S1.2 c 1           186,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1           118,400
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.2 3C-M200x75-S1.2 m 1           134,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1             74,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x75-S1.2 c 1           147,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1             81,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x75-S1.2 c 1           161,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1             88,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM200x75-S1.2 c 1           161,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1             88,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x75-S1.2 c 1           174,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1             96,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x75-S1.2 c 1           214,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1           118,400
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.2 3C-M200x100-S1.2 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1             74,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x100-S1.2 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1             81,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x100-S1.2 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1             88,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM200x100-S1.2 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1             88,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x100-S1.2 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1             96,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x100-S1.2 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1           118,400
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.2 3C-M250x50-S1.2 m 1           134,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1             90,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x50-S1.2 c 1           147,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1             99,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x50-S1.2 c 1           161,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1           108,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM250x50-S1.2 c 1           161,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1           108,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x50-S1.2 c 1           174,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1           117,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x50-S1.2 c 1           214,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1           144,000
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.2 3C-M250x75-S1.2 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1             90,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x75-S1.2 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1             99,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x75-S1.2 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1           108,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM250x75-S1.2 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1           108,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x75-S1.2 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1           117,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x75-S1.2 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1           144,000
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.2 3C-M250x100-S1.2 m 1           169,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1             90,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x100-S1.2 c 1           186,340
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1             99,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x100-S1.2 c 1           203,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1           108,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM250x100-S1.2 c 1           203,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1           108,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x100-S1.2 c 1           220,220
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1           117,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x100-S1.2 c 1           271,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1           144,000
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.2 3C-M300x50-S1.2 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1           106,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x50-S1.2 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1           116,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x50-S1.2 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1           127,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM300x50-S1.2 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1           127,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x50-S1.2 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1           137,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x50-S1.2 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1           169,600
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.2 3C-M300x75-S1.2 m 1           169,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1           106,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x75-S1.2 c 1           186,340
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1           116,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x75-S1.2 c 1           203,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1           127,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM300x75-S1.2 c 1           203,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1           127,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x75-S1.2 c 1           220,220
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1           137,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x75-S1.2 c 1           271,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1           169,600
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.2 3C-M300x100-S1.2 m 1           187,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1           106,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x100-S1.2 c 1           205,700
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1           116,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x100-S1.2 c 1           224,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1           127,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM300x100-S1.2 c 1           224,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1           127,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x100-S1.2 c 1           243,100
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1           137,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x100-S1.2 c 1           299,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1           169,600
  Máng cáp 350x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 1.2 3C-M350x50-S1.2 m 1           169,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1           122,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x50-S1.2 c 1           186,340
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1           134,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x50-S1.2 c 1           203,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1           146,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM350x50-S1.2 c 1           203,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1           146,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x50-S1.2 c 1           220,220
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1           158,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x50-S1.2 c 1           271,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1           195,200
  Máng cáp 350x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 1.2 3C-M350x75-S1.2 m 1           187,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1           122,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x75-S1.2 c 1           205,700
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1           134,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x75-S1.2 c 1           224,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1           146,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM350x75-S1.2 c 1           224,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1           146,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x75-S1.2 c 1           243,100
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1           158,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x75-S1.2 c 1           299,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1           195,200
  Máng cáp 350x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 1.2 3C-M350x100-S1.2 m 1           204,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1           122,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x100-S1.2 c 1           225,060
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1           134,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x100-S1.2 c 1           245,520
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1           146,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM350x100-S1.2 c 1           245,520
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1           146,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x100-S1.2 c 1           265,980
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1           158,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x100-S1.2 c 1           327,360
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1           195,200
  Máng cáp 400x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 1.2 3C-M400x50-S1.2 m 1           187,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1           138,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM40050-S1.2 c 1           205,700
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1           151,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x50-S1.2 c 1           224,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1           165,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM400x50-S1.2 c 1           224,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1           165,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x50-S1.2 c 1           243,100
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1           179,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x50-S1.2 c 1           299,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1           220,800
  Máng cáp 400x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 1.2 3C-M400x75-S1.2 m 1           204,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1           138,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM400x75-S1.2 c 1           225,060
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1           151,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x75-S1.2 c 1           245,520
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1           165,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM400x75-S1.2 c 1           245,520
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1           165,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x75-S1.2 c 1           265,980
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1           179,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x75-S1.2 c 1           327,360
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1           220,800
  Máng cáp 400x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 1.2 3C-M400x100-S1.2 m 1           222,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1           138,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM400x100-S1.2 c 1           244,420
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1           151,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x100-S1.2 c 1           266,640
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1           165,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM400x100-S1.2 c 1           266,640
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1           165,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x100-S1.2 c 1           288,860
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1           179,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x100-S1.2 c 1           355,520
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1           220,800
IV MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 1.5MM      
  Máng cáp 100x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.5 3C-M100x50-S1.5 m 1             97,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1             51,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x50-S1.5 c 1           107,690
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1             56,100
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x50-S1.5 c 1           117,480
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1             61,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM100x50-S1.5 c 1           117,480
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1             61,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x50-S1.5 c 1           127,270
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1             66,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x50-S1.5 c 1           156,640
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1             81,600
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.5 3C-M100x75-S1.5 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1             51,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x75-S1.5 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1             56,100
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x75-S1.5 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1             61,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM100x75-S1.5 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1             61,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x75-S1.5 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1             66,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x75-S1.5 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1             81,600
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.5 3C-M100x100-S1.5 m 1           140,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1             51,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x100-S1.5 c 1           154,880
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1             56,100
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x100-S1.5 c 1           168,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1             61,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM100x100-S1.5 c 1           168,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1             61,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x100-S1.5 c 1           183,040
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1             66,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x100-S1.5 c 1           225,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1             81,600
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.5 3C-M150x50-S1.5 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1             70,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x50-S1.5 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1             77,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x50-S1.5 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1             84,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM150x50-S1.5 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1             84,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x50-S1.5 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1             91,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x50-S1.5 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1           112,000
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.5 3C-M150x75-S1.5 m 1           140,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1             70,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x75-S1.5 c 1           154,880
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1             77,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x75-S1.5 c 1           168,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1             84,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM150x75-S1.5 c 1           168,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1             84,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x75-S1.5 c 1           183,040
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1             91,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x75-S1.5 c 1           225,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1           112,000
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.5 3C-M150x100-S1.5 m 1           162,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1             70,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x100-S1.5 c 1           179,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1             77,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x100-S1.5 c 1           195,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1             84,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM150x100-S1.5 c 1           195,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1             84,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x100-S1.5 c 1           211,640
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1             91,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x100-S1.5 c 1           260,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1           112,000
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện  200x50 dày 1.5 3C-M200x50-S1.5 m 1           140,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1             89,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x50-S1.5 c 1           154,880
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1             97,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x50-S1.5 c 1           168,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1           106,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM200x50-S1.5 c 1           168,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1           106,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x50-S1.5 c 1           183,040
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1           115,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x50-S1.5 c 1           225,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1           142,400
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.5 3C-M200x75-S1.5 m 1           162,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1             89,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x75-S1.5 c 1           179,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1             97,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x75-S1.5 c 1           195,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1           106,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM200x75-S1.5 c 1           195,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1           106,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x75-S1.5 c 1           211,640
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1           115,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x75-S1.5 c 1           260,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1           142,400
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.5 3C-M200x100-S1.5 m 1           183,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1             89,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x100-S1.5 c 1           202,070
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1             97,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x100-S1.5 c 1           220,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1           106,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM200x100-S1.5 c 1           220,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1           106,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x100-S1.5 c 1           238,810
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1           115,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x100-S1.5 c 1           293,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1           142,400
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.5 3C-M250x50-S1.5 m 1           162,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1           109,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x50-S1.5 c 1           179,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1           119,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x50-S1.5 c 1           195,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1           130,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM250x50-S1.5 c 1           195,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1           130,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x50-S1.5 c 1           211,640
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1           141,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x50-S1.5 c 1           260,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1           174,400
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.5 3C-M250x75-S1.5 m 1           183,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1           109,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x75-S1.5 c 1           202,070
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1           119,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x75-S1.5 c 1           220,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1           130,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM250x75-S1.5 c 1           220,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1           130,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x75-S1.5 c 1           238,810
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1           141,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x75-S1.5 c 1           293,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1           174,400
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.5 3C-M250x100-S1.5 m 1           205,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1           109,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x100-S1.5 c 1           226,270
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1           119,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x100-S1.5 c 1           246,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1           130,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM250x100-S1.5 c 1           246,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1           130,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x100-S1.5 c 1           267,410
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1           141,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x100-S1.5 c 1           329,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1           174,400
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.5 3C-M300x50-S1.5 m 1           183,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1           128,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x50-S1.5 c 1           202,070
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1           140,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x50-S1.5 c 1           220,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1           153,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM300x50-S1.5 c 1           220,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1           153,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x50-S1.5 c 1           238,810
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1           166,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x50-S1.5 c 1           293,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1           204,800
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.5 3C-M300x75-S1.5 m 1           205,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1           128,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x75-S1.5 c 1           226,270
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1           140,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x75-S1.5 c 1           246,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1           153,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM300x75-S1.5 c 1           246,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1           153,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x75-S1.5 c 1           267,410
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1           166,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x75-S1.5 c 1           329,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1           204,800
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.5 3C-M300x100-S1.5 m 1           226,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1           128,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x100-S1.5 c 1           249,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1           140,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x100-S1.5 c 1           271,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1           153,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM300x100-S1.5 c 1           271,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1           153,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x100-S1.5 c 1           294,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1           166,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x100-S1.5 c 1           362,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1           204,800
  Máng cáp 350x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 1.5 3C-M350x50-S1.5 m 1           205,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1           148,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x50-S1.5 c 1           226,270
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1           162,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x50-S1.5 c 1           246,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1           177,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM350x50-S1.5 c 1           246,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1           177,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x50-S1.5 c 1           267,410
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1           192,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x50-S1.5 c 1           329,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1           236,800
  Máng cáp 350x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 1.5 3C-M350x75-S1.5 m 1           226,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1           148,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x75-S1.5 c 1           249,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1           162,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x75-S1.5 c 1           271,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1           177,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM350x75-S1.5 c 1           271,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1           177,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x75-S1.5 c 1           294,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1           192,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x75-S1.5 c 1           362,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1           236,800
  Máng cáp 350x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 1.5 3C-M350x100-S1.5 m 1           247,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1           148,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x100-S1.5 c 1           272,250
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1           162,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x100-S1.5 c 1           297,000
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1           177,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM350x100-S1.5 c 1           297,000
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1           177,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x100-S1.5 c 1           321,750
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1           192,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x100-S1.5 c 1           396,000
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1           236,800
  Máng cáp 400x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 1.5 3C-M400x50-S1.5 m 1           223,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU 400-S1.5 m 1           165,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x50-S1.5 c 1           245,630
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1           181,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x50-S1.5 c 1           267,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1           198,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM400x50-S1.5 c 1           267,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1           198,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x50-S1.5 c 1           290,290
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1           214,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x50-S1.5 c 1           357,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1           264,000
  Máng cáp 400x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 1.5 3C-M400x75-S1.5 m 1           244,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU400-S1.5 m 1           165,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x75-S1.5 c 1           268,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1           181,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x75-S1.5 c 1           293,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1           198,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM400x75-S1.5 c 1           293,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1           198,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x75-S1.5 c 1           317,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1           214,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x75-S1.5 c 1           390,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1           264,000
  Máng cáp 400x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 1.5 3C-M400x100-S1.5 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU400-S1.5 m 1           165,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x100-S1.5 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1           181,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x100-S1.5 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1           198,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM400x100-S1.5 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1           198,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x100-S1.5 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1           214,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x100-S1.5 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1           264,000
  Máng cáp 450x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 1.5 3C-M450x50-S1.5 m 1           244,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1           184,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x50-S1.5 c 1           268,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1           202,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x50-S1.5 c 1           293,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1           220,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM450x50-S1.5 c 1           293,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1           220,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x50-S1.5 c 1           317,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1           239,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x50-S1.5 c 1           390,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1           294,400
  Máng cáp 450x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 1.5 3C-M450x75-S1.5 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1           184,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x75-S1.5 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1           202,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x75-S1.5 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1           220,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM450x75-S1.5 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1           220,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x75-S1.5 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1           239,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x75-S1.5 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1           294,400
  Máng cáp 450x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 1.5 3C-M450x100-S1.5 m 1           286,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1           184,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x100-S1.5 c 1           314,600
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1           202,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x100-S1.5 c 1           343,200
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1           220,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM450x100-S1.5 c 1           343,200
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1           220,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x100-S1.5 c 1           371,800
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1           239,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x100-S1.5 c 1           457,600
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1           294,400
  Máng cáp 500x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x50 dày 1.5 3C-M500x50-S1.5 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU 500-S1.5 m 1           203,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x50-S1.5 c 1           344,630
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1           263,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x50-S1.5 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1           243,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM500x50-S1.5 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1           243,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x50-S1.5 c 1           371,140
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1           284,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x50-S1.5 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1           324,800
  Máng cáp 500x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x75 dày 1.5 3C-M500x75-S1.5 m 1           286,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU500-S1.5 m 1           203,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x75-S1.5 c 1           371,800
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1           263,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x75-S1.5 c 1           343,200
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1           243,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM500x75-S1.5 c 1           343,200
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1           243,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x75-S1.5 c 1           400,400
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1           284,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x75-S1.5 c 1           457,600
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1           324,800
  Máng cáp 500x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x100 dày 1.5 3C-M500x100-S1.5 m 1           306,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU500-S1.5 m 1           203,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x100-S1.5 c 1           398,970
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1           263,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x100-S1.5 c 1           368,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1           243,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM500x100-S1.5 c 1           368,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1           243,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x100-S1.5 c 1           429,660
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1           284,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x100-S1.5 c 1           491,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1           324,800
  Máng cáp 600x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x50 dày 1.5 3C-M600x50-S1.5 m 1           306,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x50-S1.5 c 1           398,970
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1           313,300
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x50-S1.5 c 1           368,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM600x50-S1.5 c 1           368,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x50-S1.5 c 1           429,660
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1           337,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x50-S1.5 c 1           491,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1           385,600
  Máng cáp 600x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x75 dày 1.5 3C-M600x75-S1.5 m 1           327,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x75-S1.5 c 1           426,140
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1           313,300
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x75-S1.5 c 1           393,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM600x75-S1.5 c 1           393,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x75-S1.5 c 1           458,920
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1           337,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x75-S1.5 c 1           524,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1           385,600
  Máng cáp 600x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x100 dày 1.5 3C-M600x100-S1.5 m 1           349,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x100-S1.5 c 1           454,740
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1           313,300
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x100-S1.5 c 1           419,760
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM600x100-S1.5 c 1           419,760
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x100-S1.5 c 1           489,720
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1           337,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x100-S1.5 c 1           559,680
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1           385,600
  Máng cáp 700x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x50 dày 1.5 3C-M700x50-S1.5 m 1           349,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1           279,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x50-S1.5 c 1           454,740
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1           362,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x50-S1.5 c 1           419,760
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1           334,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM700x50-S1.5 c 1           419,760
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1           334,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x50-S1.5 c 1           489,720
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1           390,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x50-S1.5 c 1           559,680
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1           446,400
  Máng cáp 700x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x75 dày 1.5 3C-M700x75-S1.5 m 1           370,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1           279,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x75-S1.5 c 1           481,910
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1           362,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x75-S1.5 c 1           444,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1           334,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM700x75-S1.5 c 1           444,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1           334,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x75-S1.5 c 1           518,980
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1           390,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x75-S1.5 c 1           593,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1           446,400
  Máng cáp 700x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x100 dày 1.5 3C-M700x100-S1.5 m 1           391,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1           279,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x100-S1.5 c 1           509,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1           362,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x100-S1.5 c 1           469,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1           334,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM700x100-S1.5 c 1           469,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1           334,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x100-S1.5 c 1           548,240
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1           390,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x100-S1.5 c 1           626,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1           446,400
  Máng cáp 800x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x50 dày 1.5 3C-M800x50-S1.5 m 1           391,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1           318,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x50-S1.5 c 1           509,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1           413,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x50-S1.5 c 1           469,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1           381,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM800x50-S1.5 c 1           469,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1           381,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x50-S1.5 c 1           548,240
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1           445,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x50-S1.5 c 1           626,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1           508,800
  Máng cáp 800x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x75 dày 1.5 3C-M800x75-S1.5 m 1           412,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1           318,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x75-S1.5 c 1           536,250
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1           413,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x75-S1.5 c 1           495,000
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1           381,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM800x75-S1.5 c 1           495,000
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1           381,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x75-S1.5 c 1           577,500
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1           445,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x75-S1.5 c 1           660,000
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1           508,800
  Máng cáp 800x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x100 dày 1.5 3C-M800x100-S1.5 m 1           433,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1           318,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x100-S1.5 c 1           563,420
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1           413,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x100-S1.5 c 1           520,080
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1           381,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM800x100-S1.5 c 1           520,080
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1           381,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x100-S1.5 c 1           606,760
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1           445,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x100-S1.5 c 1           693,440
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1           508,800
  Máng cáp 800x150mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x150 dày 1.5 3C-M800x150-S1.5 m 1           475,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1           318,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x150-S1.5 c 1           617,760
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1           413,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x150-S1.5 c 1           570,240
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1           381,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM800x150-S1.5 c 1           570,240
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1           381,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x150-S1.5 c 1           665,280
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1           445,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x150-S1.5 c 1           760,320
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1           508,800
IV MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 2.0MM      
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 2.0 3C-M200x50-S2.0 m 1           182,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S1.5 m 1           116,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x50-S2.0 c 1           200,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S1.5 c 1           127,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x50-S2.0 c 1           219,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S1.5 c 1           139,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM200x50-S2.0 c 1           219,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1           139,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x50-S2.0 c 1           237,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1           150,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x50-S2.0 c 1           292,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1           185,600
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 2.0 3C-M200x75-S2.0 m 1           210,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S2.0 m 1           116,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x75-S2.0 c 1           231,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S2.0 c 1           127,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x75-S2.0 c 1           252,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S2.0 c 1           139,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM200x75-S2.0 c 1           252,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1           139,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x75-S2.0 c 1           273,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1           150,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x75-S2.0 c 1           336,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1           185,600
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 2.0 3C-M200x100-S2.0 m 1           237,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S2.0 m 1           116,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x100-S2.0 c 1           261,360
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S2.0 c 1           127,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x100-S2.0 c 1           285,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S2.0 c 1           139,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM200x100-S2.0 c 1           285,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1           139,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x100-S2.0 c 1           308,880
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1           150,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x100-S2.0 c 1           380,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1           185,600
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 2.0 3C-M250x50-S2.0 m 1           210,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1           141,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x50-S2.0 c 1           231,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1           155,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x50-S2.0 c 1           252,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1           169,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM250x50-S2.0 c 1           252,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1           169,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x50-S2.0 c 1           273,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1           183,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x50-S2.0 c 1           336,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1           225,600
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 2.0 3C-M250x75-S2.0 m 1           237,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1           141,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x75-S2.0 c 1           261,360
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1           155,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x75-S2.0 c 1           285,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1           169,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM250x75-S2.0 c 1           285,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1           169,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x75-S2.0 c 1           308,880
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1           183,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x75-S2.0 c 1           380,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1           225,600
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 2.0 3C-M250x100-S2.0 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1           141,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x100-S2.0 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1           155,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x100-S2.0 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1           169,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM250x100-S2.0 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1           169,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x100-S2.0 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1           183,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x100-S2.0 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1           225,600
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 2.0 3C-M300x50-S2.0 m 1           237,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1           166,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x50-S2.0 c 1           261,360
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1           182,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x50-S2.0 c 1           285,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1           199,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM300x50-S2.0 c 1           285,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1           199,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x50-S2.0 c 1           308,880
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1           215,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x50-S2.0 c 1           380,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1           265,600
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 2.0 3C-M300x75-S2.0 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1           166,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x75-S2.0 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1           182,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x75-S2.0 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1           199,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM300x75-S2.0 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1           199,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x75-S2.0 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1           215,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x75-S2.0 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1           265,600
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 2.0 3C-M300x100-S2.0 m 1           292,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1           166,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x100-S2.0 c 1           321,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1           182,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x100-S2.0 c 1           351,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1           199,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM300x100-S2.0 c 1           351,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1           199,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x100-S2.0 c 1           380,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1           215,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x100-S2.0 c 1           468,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1           265,600
  Máng cáp 350x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 2.0 3C-M350x50-S2.0 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S2.0 m 1           191,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x50-S2.0 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S2.0 c 1           210,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x50-S2.0 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1           229,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM350x50-S2.0 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1           229,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x50-S2.0 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1           248,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x50-S2.0 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1           305,600
  Máng cáp 350x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 2.0 3C-M350x75-S2.0 m 1           292,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S2.0 m 1           191,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x75-S2.0 c 1           321,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S2.0 c 1           210,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x75-S2.0 c 1           351,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1           229,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM350x75-S2.0 c 1           351,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1           229,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x75-S2.0 c 1           380,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1           248,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x75-S2.0 c 1           468,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1           305,600
  Máng cáp 350x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 2.0 3C-M350x100-S2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S1.5 m 1           191,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x100-S2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S1.5 c 1           210,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x100-S2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1           229,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM350x100-S2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1           229,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x100-S2.0 c 1           416,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1           248,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x100-S2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1           305,600
  Máng cáp 400x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 2.0 3C-M400x50-S2.0 m 1           292,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU 400-S2.0 m 1           216,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x50-S2.0 c 1           321,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1           237,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x50-S2.0 c 1           351,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1           259,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM400x50-S2.0 c 1           351,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1           259,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x50-S2.0 c 1           380,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1           280,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x50-S2.0 c 1           468,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1           345,600
  Máng cáp 400x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 2.0 3C-M400x75-S2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU400-S2.0 m 1           216,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x75-S2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1           237,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x75-S2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1           259,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM400x75-S2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1           259,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x75-S2.0 c 1           416,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1           280,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x75-S2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1           345,600
  Máng cáp 400x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 2.0 3C-M400x100-S2.0 m 1           348,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU400-S2.0 m 1           216,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x100-S2.0 c 1           383,570
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1           237,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x100-S2.0 c 1           418,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1           259,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM400x100-S2.0 c 1           418,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1           259,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x100-S2.0 c 1           453,310
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1           280,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x100-S2.0 c 1           557,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1           345,600
  Máng cáp 450x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 2.0 3C-M450x50-S2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x50-S2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1           265,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x50-S2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM450x50-S2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x50-S2.0 c 1           416,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1           313,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x50-S2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1           385,600
  Máng cáp 450x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 2.0 3C-M450x75-S2.0 m 1           348,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x75-S2.0 c 1           383,570
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1           265,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x75-S2.0 c 1           418,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM450x75-S2.0 c 1           418,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x75-S2.0 c 1           453,310
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1           313,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x75-S2.0 c 1           557,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1           385,600
  Máng cáp 450x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 2.0 3C-M450x100-S2.0 m 1           376,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x100-S2.0 c 1           413,820
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1           265,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x100-S2.0 c 1           451,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM450x100-S2.0 c 1           451,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x100-S2.0 c 1           489,060
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1           313,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x100-S2.0 c 1           601,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1           385,600
  Máng cáp 500x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x50 dày 2.0 3C-M500x50-S2.0 m 1           348,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU 500-S2.0 m 1           266,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x50-S2.0 c 1           453,310
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1           345,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x50-S2.0 c 1           418,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1           319,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM500x50-S2.0 c 1           418,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1           319,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x50-S2.0 c 1           488,180
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1           372,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x50-S2.0 c 1           557,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1           425,600
  Máng cáp 500x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x75 dày 2.0 3C-M500x75-S2.0 m 1           376,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU500-S2.0 m 1           266,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x75-S2.0 c 1           489,060
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1           345,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x75-S2.0 c 1           451,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1           319,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM500x75-S2.0 c 1           451,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1           319,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x75-S2.0 c 1           526,680
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1           372,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x75-S2.0 c 1           601,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1           425,600
  Máng cáp 500x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x100 dày 2.0 3C-M500x100-S2.0 m 1           403,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU500-S2.0 m 1           266,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x100-S2.0 c 1           524,810
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1           345,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x100-S2.0 c 1           484,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1           319,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM500x100-S2.0 c 1           484,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1           319,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x100-S2.0 c 1           565,180
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1           372,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x100-S2.0 c 1           645,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1           425,600
  Máng cáp 600x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x50 dày 2.0 3C-M600x50-S2.0 m 1           403,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1           317,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x50-S2.0 c 1           524,810
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1           412,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x50-S2.0 c 1           484,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1           380,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM600x50-S2.0 c 1           484,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1           380,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x50-S2.0 c 1           565,180
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1           443,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x50-S2.0 c 1           645,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1           507,200
  Máng cáp 600x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x75 dày 2.0 3C-M600x75-S2.0 m 1           431,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1           317,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x75-S2.0 c 1           560,560
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1           412,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x75-S2.0 c 1           517,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1           380,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM600x75-S2.0 c 1           517,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1           380,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x75-S2.0 c 1           603,680
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1           443,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x75-S2.0 c 1           689,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1           507,200
  Máng cáp 600x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x100 dày 2.0 3C-M600x100-S2.0 m 1           458,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1           317,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x100-S2.0 c 1           642,180
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1           443,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x100-S2.0 c 1           550,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1           380,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM600x100-S2.0 c 1           550,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1           380,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x100-S2.0 c 1           688,050
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1           475,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x100-S2.0 c 1           825,660
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1           570,600
  Máng cáp 700x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x50 dày 2.0 3C-M700x50-S2.0 m 1           458,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1           367,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x50-S2.0 c 1           642,180
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S2.0 c 1           513,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x50-S2.0 c 1           550,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1           440,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM700x50-S2.0 c 1           550,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1           440,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x50-S2.0 c 1           688,050
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1           550,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x50-S2.0 c 1           917,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1           734,000
  Máng cáp 700x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x75 dày 2.0 3C-M700x75-S2.0 m 1           486,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1           367,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x75-S2.0 c 1           680,680
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S2.0 c 1           513,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x75-S2.0 c 1           583,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1           440,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM700x75-S2.0 c 1           583,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1           440,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x75-S2.0 c 1           729,300
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1           550,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x75-S2.0 c 1           972,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1           734,000
  Máng cáp 700x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x100 dày 2.0 3C-M700x100-S2.0 m 1           513,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1           367,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x100-S2.0 c 1           719,180
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S1.2 c 1           513,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x100-S2.0 c 1           616,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1           440,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM700x100-S2.0 c 1           616,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1           440,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x100-S2.0 c 1           770,550
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1           550,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x100-S2.0 c 1        1,027,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1           734,000
  Máng cáp 800x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x50 dày 2.0 3C-M800x50-S2.0 m 1           506,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1           410,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x50-S2.0 c 1           708,400
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1           574,000
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x50-S2.0 c 1           607,200
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1           492,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM800x50-S2.0 c 1           607,200
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1           492,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x50-S2.0 c 1           759,000
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1           615,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x50-S2.0 c 1        1,012,000
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1           820,000
  Máng cáp 800x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x75 dày 2.0 3C-M800x75-S2.0 m 1           533,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1           410,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x75-S2.0 c 1           746,900
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1           574,000
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x75-S2.0 c 1           640,200
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1           492,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM800x75-S2.0 c 1           640,200
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1           492,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x75-S2.0 c 1           800,250
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1           615,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x75-S2.0 c 1        1,067,000
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1           820,000
  Máng cáp 800x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x100 dày 2.0 3C-M800x100-S2.0 m 1           559,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1           410,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x100-S2.0 c 1           783,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1           574,000
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x100-S2.0 c 1           671,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1           492,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM800x100-S2.0 c 1           671,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1           492,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x100-S2.0 c 1           839,850
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1           615,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x100-S2.0 c 1        1,119,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1           820,000
  Máng cáp 800x150mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x150 dày 2.0 3C-M800x150-S2.0 m 1           614,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1           410,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x150-S2.0 c 1           860,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1           574,000
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x150-S2.0 c 1           737,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1           492,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM800x150-S2.0 c 1           737,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1           492,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x150-S2.0 c 1           922,350
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1           615,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x150-S2.0 c 1        1,229,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1           820,000
  Máng cáp 1000x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 1000x100 dày 2.0 3C-M1000x100-S2.0 m 1           658,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU1000-S2.0 m 1           501,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM1000x100-S2.0 c 1           922,460
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU1000-S2.0 c 1           701,400
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM1000x100-S2.0 c 1           790,680
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU1000-S2.0 c 1           601,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM1000x100-S2.0 c 1           790,680
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU1000-S2.0 c 1           601,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM1000x100-S2.0 c 1           988,350
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU1000-S2.0 c 1           751,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM1000x100-S2.0 c 1        1,317,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU1000-S2.0 c 1        1,002,000
  Máng cáp 1000x150mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 1000x150 dày 2.0 3C-M1000x150-S2.0 m 1           711,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU1000-S2.0 m 1           501,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM1000x150-S2.0 c 1           996,380
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU1000-S2.0 c 1           701,400
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM1000x150-S2.0 c 1           854,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU1000-S2.0 c 1           601,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM1000x150-S2.0 c 1           854,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU1000-S2.0 c 1           601,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM1000x150-S2.0 c 1        1,067,550
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU1000-S2.0 c 1           751,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM1000x150-S2.0 c 1        1,423,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU1000-S2.0 c 1        1,002,000

Thang máng cáp. Thang máng điện. Thang Máng Cáp điện, Thang Mang Cap Dien

Từ 1 Đến 25 của 48 sản phẩm

trang
Page:
  1. 1
  2. 2

Danh sách  Đường lưới 

Sắp xếp tăng dần
  1. Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    51.700,00 ₫

    Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 (m ) Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  2. Nắp máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    Nắp máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    24.000,00 ₫

    Nắp máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  3. Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    56.870,00 ₫

    Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  4. Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    26.400,00 ₫

    Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  5. Co lên máng cáp CL 75x50 dày 0.8

    Co lên máng cáp CL 75x50 dày 0.8

    62.040,00 ₫

    Co lên máng cáp CL 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  6. Nắp co lên máng cáp CL 75x50 dày 0.8

    Nắp co lên máng cáp CL 75x50 dày 0.8

    28.800,00 ₫

    Nắp co lên máng cáp CL 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  7. Co xuống máng cáp CX 75x50 dày 0.8

    Co xuống máng cáp CX 75x50 dày 0.8

    62.040,00 ₫

    Co xuống máng cáp CX 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  8. Nắp co xuống máng cáp CXN 75x50 dày 0.8

    Nắp co xuống máng cáp CXN 75x50 dày 0.8

    28.800,00 ₫

    Nắp co xuống máng cáp CXN 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  9. Cút nối T sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    Cút nối T sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    67.210,00 ₫

    Cút nối T sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  10. Nắp T sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    Nắp T sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    39.000,00 ₫

    Nắp T sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  11. Cút nối X sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    Cút nối X sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    82.720,00 ₫

    Cút nối X sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  12. Nắp cút nối X sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    Nắp cút nối X sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

    38.400,00 ₫

    Nắp cút nối X sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  13. Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    58.300,00 ₫

    Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 (m ) Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  14. Nắp máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    Nắp máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    30.000,00 ₫

    Nắp máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  15. Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    64.130,00 ₫

    Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  16. Nắp cút nối L ngang sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    Nắp cút nối L ngang sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    33.000,00 ₫

    Nắp cút nối L ngang sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  17. Co lên máng cáp CL 100x50 dày 0.8

    Co lên máng cáp CL 100x50 dày 0.8

    69.960,00 ₫

    Co lên máng cáp CL 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  18. Nắp co lên máng cáp CL 100x50 dày 0.8

    Nắp co lên máng cáp CL 100x50 dày 0.8

    36.000,00 ₫

    Nắp co lên máng cáp CL 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  19. Nắp co xuống máng cáp CXN 100x50 dày 0.8

    Nắp co xuống máng cáp CXN 100x50 dày 0.8

    36.000,00 ₫

    Nắp co xuống máng cáp CXN 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp, Máng cáp điện Xem thêm
  20. Co xuống máng cáp CX 100x50 dày 0.8

    Co xuống máng cáp CX 100x50 dày 0.8

    69.960,00 ₫

    Co xuống máng cáp CX 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp điện, Máng cáp Xem thêm
  21. Cút nối T sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    Cút nối T sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    75.790,00 ₫

    Cút nối T sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp điện, Máng cáp Xem thêm
  22. Nắp T sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    Nắp T sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    39.000,00 ₫

    Nắp T sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp điện, Máng cáp Xem thêm
  23. Cút nối X sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    Cút nối X sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8

    93.280,00 ₫

    Cút nối X sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 Nhóm sản phẩm: Thang máng cáp điện, Máng cáp Xem thêm