Tu Rack 3C9.8su10Tu Rack 19inch158 customers

Máng cáp

Máng cáp ( hay còn gọi là máng điện hoặc trunking) là máng dẫn dùng cho việc lắp đặt dây và cáp điện trong các nhà máy, chung cư, cao ốc...

Bài viết về máng cáp khác
mang-cap, cable trays, Cable trunkings

Bảng giá máng cáp Mở

Tên sản phẩm Mã sản phẩm ĐV SL Giá(VND)
MÁNG CÁP- THÉP CT3.  SƠN TĨNH ĐIỆN. DÀY 0.8MM
Máng cáp mặt cắt định hình C-75x50 (mm)         
Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 3C-M75x50-S0.8 m 1        51.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU75-S0.8 m 1        26.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM75x50-S0.8 c 1        51.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU75-S0.8 c 1        26.400
Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM75x50-S0.8 c 1        51.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU75-S0.8 c 1        26.400
Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXC75x50-S0.8 c 1        51.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU75-S0.8 c 1        26.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM75x50-S0.8 c 1        62.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU75-S0.8 c 1        31.680
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM75x50-S0.8 c 1        77.550
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU75-S0.8 c 1        39.600
Máng cáp mặt cắt định hình C-100x50 (mm)                       -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 3C-M100x50-S0.8 m 1        58.300
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1        33.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x50-S0.8 c 1        58.300
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1        33.000
Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x50-S0.8 c 1        58.300
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1        33.000
Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXC100x50-S0.8 c 1        58.300
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1        33.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x50-S0.8 c 1        69.960
Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1        39.600
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x50-S0.8 c 1        87.450
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1        49.500
Máng cáp 100x75mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 0.8 3C-M100x75-S0.8 m 1        70.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1        33.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x75-S0.8 c 1        70.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1        33.000
Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x75-S0.8 c 1        70.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1        33.000
Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXC100x75-S0.8 c 1        70.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1        33.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x75-S0.8 c 1        84.480
Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1        39.600
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x75-S0.8 c 1      105.600
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1        49.500
Máng cáp 100x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 0.8 3C-M100x100-S0.8 m 1        83.600
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1        33.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x100-S0.8 c 1        83.600
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1        33.000
Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x100-S0.8 c 1        83.600
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1        33.000
Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXC100x100-S0.8 c 1        83.600
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1        33.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x100-S0.8 c 1      100.320
Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1        39.600
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x100-S0.8 c 1      125.400
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1        49.500
Máng cáp 150x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 0.8 3C-M150x50-S0.8 m 1        70.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1        45.100
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x50-S0.8 c 1        70.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1        45.100
Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x50-S0.8 c 1        70.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1        45.100
Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXC150x50-S0.8 c 1        70.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1        45.100
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x50-S0.8 c 1        84.480
Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1        54.120
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x50-S0.8 c 1      105.600
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1        67.650
Máng cáp 150x75mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 0.8 3C-M150x75-S0.8 m 1        83.600
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1        45.100
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x75-S0.8 c 1        83.600
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1        45.100
Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x75-S0.8 c 1        83.600
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1        45.100
Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXC150x75-S0.8 c 1        83.600
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1        45.100
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x75-S0.8 c 1      100.320
Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1        54.120
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x75-S0.8 c 1      125.400
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1        67.650
Máng cáp 150x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 0.8 3C-M150x100-S0.8 m 1        95.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1        45.100
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x100-S0.8 c 1        95.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1        45.100
Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x100-S0.8 c 1        95.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1        45.100
Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXC150x100-S0.8 c 1        95.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1        45.100
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x100-S0.8 c 1      114.840
Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1        54.120
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x100-S0.8 c 1      143.550
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1        67.650
MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3.  SƠN TĨNH ĐIỆN. DÀY 1.0MM 
Máng cáp 75x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 1.0 3C-M75x50-S1.0 m 1        64.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU75-S1.0 m 1        33.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM75x50-S1.0 c 1        64.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU75-S1.0 c 1        33.000
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM75x50-S1.0 c 1        64.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU75-S1.0 c 1        33.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC75x50-S1.0 c 1        64.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU75-S1.0 c 1        33.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM75x50-S1.0 c 1        77.880
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU75-S1.0 c 1        39.600
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM75x50-S1.0 c 1        97.350
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU75-S1.0 c 1        49.500
Máng cáp 100x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.0 3C-M100x50-S1.0 m 1        72.600
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1        40.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x50-S1.0 c 1        72.600
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1        40.700
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x50-S1.0 c 1        72.600
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1        40.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC100x50-S1.0 c 1        72.600
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1        40.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x50-S1.0 c 1        87.120
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1        48.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x50-S1.0 c 1      108.900
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1        61.050
Máng cáp 100x75mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.0 3C-M100x75-S1.0 m 1        88.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1        40.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x75-S1.0 c 1        88.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1        40.700
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x75-S1.0 c 1        88.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1        40.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC100x75-S1.0 c 1        88.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1        40.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x75-S1.0 c 1      105.600
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1        48.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x75-S1.0 c 1      132.000
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1        61.050
Máng cáp 100x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.0 3C-M100x100-S1.0 m 1      104.500
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1        40.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x100-S1.0 c 1      104.500
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1        40.700
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x100-S1.0 c 1      104.500
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1        40.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC100x100-S1.0 c 1      104.500
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1        40.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x100-S1.0 c 1      125.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1        48.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x100-S1.0 c 1      156.750
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1        61.050
Máng cáp 150x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.0 3C-M150x50-S1.0 m 1        88.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1        57.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x50-S1.0 c 1        88.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1        57.200
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x50-S1.0 c 1        88.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1        57.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC150x50-S1.0 c 1        88.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1        57.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x50-S1.0 c 1      105.600
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1        68.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x50-S1.0 c 1      132.000
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1        85.800
Máng cáp 150x75mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.0 3C-M150x75-S1.0 m 1      104.500
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1        57.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x75-S1.0 c 1      104.500
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1        57.200
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x75-S1.0 c 1      104.500
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1        57.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC150x75-S1.0 c 1      104.500
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1        57.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x75-S1.0 c 1      125.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1        68.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x75-S1.0 c 1      156.750
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1        85.800
Máng cáp 150x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.0 3C-M150x100-S1.0 m 1      119.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1        57.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x100-S1.0 c 1      119.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1        57.200
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x100-S1.0 c 1      119.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1        57.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC150x100-S1.0 c 1      119.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1        57.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x100-S1.0 c 1      143.880
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1        68.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x100-S1.0 c 1      179.850
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1        85.800
Máng cáp 200x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện  200x50 dày 1.0 3C-M200x50-S1.0 m 1      104.500
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1        72.600
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x50-S1.0 c 1      104.500
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1        72.600
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x50-S1.0 c 1      104.500
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1        72.600
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC200x50-S1.0 c 1      104.500
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1        72.600
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x50-S1.0 c 1      125.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1        87.120
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x50-S1.0 c 1      156.750
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1      108.900
Máng cáp 200x75mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.0 3C-M200x75-S1.0 m 1      119.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1        72.600
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x75-S1.0 c 1      119.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1        72.600
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x75-S1.0 c 1      119.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1        72.600
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC200x75-S1.0 c 1      119.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1        72.600
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x75-S1.0 c 1      143.880
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1        87.120
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x75-S1.0 c 1      179.850
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1      108.900
Máng cáp 200x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.0 3C-M200x100-S1.0 m 1      135.300
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1        72.600
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x100-S1.0 c 1      135.300
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1        72.600
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x100-S1.0 c 1      135.300
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1        72.600
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC200x100-S1.0 c 1      135.300
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1        72.600
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x100-S1.0 c 1      162.360
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1        87.120
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x100-S1.0 c 1      202.950
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1      108.900
Máng cáp 250x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.0 3C-M250x50-S1.0 m 1      119.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1        88.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x50-S1.0 c 1      119.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1        88.000
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x50-S1.0 c 1      119.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1        88.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC250x50-S1.0 c 1      119.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1        88.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x50-S1.0 c 1      143.880
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1      105.600
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x50-S1.0 c 1      179.850
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1      132.000
Máng cáp 250x75mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.0 3C-M250x75-S1.0 m 1      135.300
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1        88.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x75-S1.0 c 1      135.300
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1        88.000
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x75-S1.0 c 1      135.300
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1        88.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC250x75-S1.0 c 1      135.300
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1        88.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x75-S1.0 c 1      162.360
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1      105.600
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x75-S1.0 c 1      202.950
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1      132.000
Máng cáp 250x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện  250x100 dày 1.0 3C-M250x100-S1.0 m 1      151.800
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1        88.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x100-S1.0 c 1      151.800
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1        88.000
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x100-S1.0 c 1      151.800
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1        88.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC250x100-S1.0 c 1      151.800
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1        88.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x100-S1.0 c 1      182.160
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1      105.600
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x100-S1.0 c 1      227.700
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1      132.000
Máng cáp 300x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.0 3C-M300x50-S1.0 m 1      135.300
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1      104.500
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x50-S1.0 c 1      135.300
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1      104.500
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x50-S1.0 c 1      135.300
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1      104.500
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC300x50-S1.0 c 1      135.300
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1      104.500
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x50-S1.0 c 1      162.360
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1      125.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x50-S1.0 c 1      202.950
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1      156.750
Máng cáp 300x75mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.0 3C-M300x75-S1.0 m 1      151.800
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1      104.500
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x75-S1.0 c 1      151.800
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1      104.500
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x75-S1.0 c 1      151.800
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1      104.500
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC300x75-S1.0 c 1      151.800
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1      104.500
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x75-S1.0 c 1      182.160
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1      125.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x75-S1.0 c 1      227.700
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1      156.750
Máng cáp 300x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.0 3C-M300x100-S1.0 m 1      167.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1      104.500
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x100-S1.0 c 1      167.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1      104.500
Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x100-S1.0 c 1      167.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1      104.500
Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXC300x100-S1.0 c 1      167.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1      104.500
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x100-S1.0 c 1      200.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1      125.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x100-S1.0 c 1      250.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1      156.750
MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3.  SƠN TĨNH ĐIỆN. DÀY 1.2MM
Máng cáp 100x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.2 3C-M100x50-S1.2 m 1        84.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1        47.300
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x50-S1.2 c 1        84.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1        47.300
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x50-S1.2 c 1        84.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1        47.300
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC100x50-S1.2 c 1        84.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1        47.300
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x50-S1.2 c 1      101.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1        56.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x50-S1.2 c 1      127.050
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1        70.950
Máng cáp 100x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.2 3C-M100x75-S1.2 m 1      103.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1        47.300
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x75-S1.2 c 1      103.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1        47.300
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x75-S1.2 c 1      103.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1        47.300
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC100x75-S1.2 c 1      103.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1        47.300
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x75-S1.2 c 1      124.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1        56.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x75-S1.2 c 1      155.100
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1        70.950
Máng cáp 100x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.2 3C-M100x100-S1.2 m 1      121.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1        47.300
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x100-S1.2 c 1      121.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1        47.300
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x100-S1.2 c 1      121.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1        47.300
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC100x100-S1.2 c 1      121.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1        47.300
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x100-S1.2 c 1      145.200
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1        56.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x100-S1.2 c 1      181.500
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1        70.950
Máng cáp 150x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.2 3C-M150x50-S1.2 m 1      103.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1        66.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x50-S1.2 c 1      103.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1        66.000
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x50-S1.2 c 1      103.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1        66.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC150x50-S1.2 c 1      103.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1        66.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x50-S1.2 c 1      124.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1        79.200
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x50-S1.2 c 1      155.100
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1        99.000
Máng cáp 150x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.2 3C-M150x75-S1.2 m 1      121.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1        66.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x75-S1.2 c 1      121.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1        66.000
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x75-S1.2 c 1      121.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1        66.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC150x75-S1.2 c 1      121.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1        66.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x75-S1.2 c 1      145.200
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1        79.200
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x75-S1.2 c 1      181.500
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1        99.000
Máng cáp 150x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.2 3C-M150x100-S1.2 m 1      139.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1        66.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x100-S1.2 c 1      139.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1        66.000
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x100-S1.2 c 1      139.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1        66.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC150x100-S1.2 c 1      139.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1        66.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x100-S1.2 c 1      167.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1        79.200
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x100-S1.2 c 1      209.550
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1        99.000
Máng cáp 200x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 1.2 3C-M200x50-S1.2 m 1      121.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1        84.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x50-S1.2 c 1      121.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1        84.700
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x50-S1.2 c 1      121.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1        84.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC200x50-S1.2 c 1      121.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1        84.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x50-S1.2 c 1      145.200
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1      101.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x50-S1.2 c 1      181.500
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1      127.050
Máng cáp 200x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.2 3C-M200x75-S1.2 m 1      139.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1        84.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x75-S1.2 c 1      139.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1        84.700
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x75-S1.2 c 1      139.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1        84.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC200x75-S1.2 c 1      139.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1        84.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x75-S1.2 c 1      167.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1      101.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x75-S1.2 c 1      209.550
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1      127.050
Máng cáp 200x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.2 3C-M200x100-S1.2 m 1      158.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1        84.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x100-S1.2 c 1      158.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1        84.700
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x100-S1.2 c 1      158.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1        84.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC200x100-S1.2 c 1      158.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1        84.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x100-S1.2 c 1      190.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1      101.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x100-S1.2 c 1      237.600
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1      127.050
Máng cáp 250x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.2 3C-M250x50-S1.2 m 1      139.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1      103.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x50-S1.2 c 1      139.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1      103.400
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x50-S1.2 c 1      139.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1      103.400
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC250x50-S1.2 c 1      139.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1      103.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x50-S1.2 c 1      167.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1      124.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x50-S1.2 c 1      209.550
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1      155.100
Máng cáp 250x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.2 3C-M250x75-S1.2 m 1      158.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1      103.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x75-S1.2 c 1      158.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1      103.400
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x75-S1.2 c 1      158.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1      103.400
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC250x75-S1.2 c 1      158.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1      103.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x75-S1.2 c 1      190.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1      124.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x75-S1.2 c 1      237.600
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1      155.100
Máng cáp 250x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.2 3C-M250x100-S1.2 m 1      177.100
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1      103.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x100-S1.2 c 1      177.100
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1      103.400
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x100-S1.2 c 1      177.100
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1      103.400
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC250x100-S1.2 c 1      177.100
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1      103.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x100-S1.2 c 1      212.520
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1      124.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x100-S1.2 c 1      265.650
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1      155.100
Máng cáp 300x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.2 3C-M300x50-S1.2 m 1      158.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1      121.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x50-S1.2 c 1      158.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1      121.000
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x50-S1.2 c 1      158.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1      121.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC300x50-S1.2 c 1      158.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1      121.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x50-S1.2 c 1      190.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1      145.200
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x50-S1.2 c 1      237.600
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1      181.500
Máng cáp 300x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.2 3C-M300x75-S1.2 m 1      177.100
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1      121.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x75-S1.2 c 1      177.100
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1      121.000
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x75-S1.2 c 1      177.100
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1      121.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC300x75-S1.2 c 1      177.100
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1      121.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x75-S1.2 c 1      212.520
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1      145.200
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x75-S1.2 c 1      265.650
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1      181.500
Máng cáp 300x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.2 3C-M300x100-S1.2 m 1      194.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1      121.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x100-S1.2 c 1      194.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1      121.000
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x100-S1.2 c 1      194.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1      121.000
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC300x100-S1.2 c 1      194.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1      121.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x100-S1.2 c 1      233.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1      145.200
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x100-S1.2 c 1      292.050
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1      181.500
Máng cáp 350x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 1.2 3C-M350x50-S1.2 m 1      177.100
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1      139.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x50-S1.2 c 1      177.100
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1      139.700
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x50-S1.2 c 1      177.100
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1      139.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC350x50-S1.2 c 1      177.100
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1      139.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x50-S1.2 c 1      212.520
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1      167.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x50-S1.2 c 1      265.650
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1      209.550
Máng cáp 350x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 1.2 3C-M350x75-S1.2 m 1      194.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1      139.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x75-S1.2 c 1      194.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1      139.700
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x75-S1.2 c 1      194.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1      139.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC350x75-S1.2 c 1      194.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1      139.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x75-S1.2 c 1      233.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1      167.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x75-S1.2 c 1      292.050
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1      209.550
Máng cáp 350x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 1.2 3C-M350x100-S1.2 m 1      213.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1      139.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x100-S1.2 c 1      213.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1      139.700
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x100-S1.2 c 1      213.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1      139.700
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC350x100-S1.2 c 1      213.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1      139.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x100-S1.2 c 1      256.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1      167.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x100-S1.2 c 1      320.100
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1      209.550
Máng cáp 400x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 1.2 3C-M400x50-S1.2 m 1      194.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1      158.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM40050-S1.2 c 1      194.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1      158.400
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x50-S1.2 c 1      194.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1      158.400
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC400x50-S1.2 c 1      194.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1      158.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x50-S1.2 c 1      233.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1      190.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x50-S1.2 c 1      292.050
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1      237.600
Máng cáp 400x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 1.2 3C-M400x75-S1.2 m 1      213.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1      158.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM400x75-S1.2 c 1      213.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1      158.400
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x75-S1.2 c 1      213.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1      158.400
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC400x75-S1.2 c 1      213.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1      158.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x75-S1.2 c 1      256.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1      190.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x75-S1.2 c 1      320.100
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1      237.600
Máng cáp 400x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 1.2 3C-M400x100-S1.2 m 1      232.100
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1      158.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM400x100-S1.2 c 1      232.100
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1      158.400
Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x100-S1.2 c 1      232.100
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1      158.400
Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXC400x100-S1.2 c 1      232.100
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1      158.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x100-S1.2 c 1      278.520
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1      190.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x100-S1.2 c 1      348.150
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1      237.600
MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3.  SƠN TĨNH ĐIỆN. DÀY 1.5MM
Máng cáp 100x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.5 3C-M100x50-S1.5 m 1      101.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1        57.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x50-S1.5 c 1      101.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1        57.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x50-S1.5 c 1      101.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1        57.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC100x50-S1.5 c 1      101.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1        57.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x50-S1.5 c 1      121.440
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1        68.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x50-S1.5 c 1      151.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1        85.800
Máng cáp 100x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.5 3C-M100x75-S1.5 m 1      123.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1        57.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x75-S1.5 c 1      123.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1        57.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x75-S1.5 c 1      123.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1        57.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC100x75-S1.5 c 1      123.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1        57.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x75-S1.5 c 1      147.840
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1        68.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x75-S1.5 c 1      184.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1        85.800
Máng cáp 100x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.5 3C-M100x100-S1.5 m 1      145.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1        57.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x100-S1.5 c 1      145.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1        57.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x100-S1.5 c 1      145.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1        57.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC100x100-S1.5 c 1      145.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1        57.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x100-S1.5 c 1      174.240
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1        68.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x100-S1.5 c 1      217.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1        85.800
Máng cáp 150x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.5 3C-M150x50-S1.5 m 1      123.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1        79.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x50-S1.5 c 1      123.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1        79.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x50-S1.5 c 1      123.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1        79.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC150x50-S1.5 c 1      123.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1        79.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x50-S1.5 c 1      147.840
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1        95.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x50-S1.5 c 1      184.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1      118.800
Máng cáp 150x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.5 3C-M150x75-S1.5 m 1      145.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1        79.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x75-S1.5 c 1      145.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1        79.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x75-S1.5 c 1      145.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1        79.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC150x75-S1.5 c 1      145.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1        79.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x75-S1.5 c 1      174.240
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1        95.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x75-S1.5 c 1      217.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1      118.800
Máng cáp 150x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.5 3C-M150x100-S1.5 m 1      167.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1        79.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x100-S1.5 c 1      167.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1        79.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x100-S1.5 c 1      167.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1        79.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC150x100-S1.5 c 1      167.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1        79.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x100-S1.5 c 1      200.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1        95.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x100-S1.5 c 1      250.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1      118.800
Máng cáp 200x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện  200x50 dày 1.5 3C-M200x50-S1.5 m 1      145.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1      101.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x50-S1.5 c 1      145.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1      101.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x50-S1.5 c 1      145.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1      101.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC200x50-S1.5 c 1      145.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1      101.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x50-S1.5 c 1      174.240
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1      121.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x50-S1.5 c 1      217.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1      151.800
Máng cáp 200x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.5 3C-M200x75-S1.5 m 1      167.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1      101.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x75-S1.5 c 1      167.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1      101.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x75-S1.5 c 1      167.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1      101.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC200x75-S1.5 c 1      167.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1      101.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x75-S1.5 c 1      200.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1      121.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x75-S1.5 c 1      250.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1      151.800
Máng cáp 200x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.5 3C-M200x100-S1.5 m 1      189.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1      101.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x100-S1.5 c 1      189.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1      101.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x100-S1.5 c 1      189.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1      101.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC200x100-S1.5 c 1      189.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1      101.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x100-S1.5 c 1      227.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1      121.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x100-S1.5 c 1      283.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1      151.800
Máng cáp 250x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.5 3C-M250x50-S1.5 m 1      167.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1      123.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x50-S1.5 c 1      167.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1      123.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x50-S1.5 c 1      167.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1      123.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC250x50-S1.5 c 1      167.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1      123.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x50-S1.5 c 1      200.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1      147.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x50-S1.5 c 1      250.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1      184.800
Máng cáp 250x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.5 3C-M250x75-S1.5 m 1      189.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1      123.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x75-S1.5 c 1      189.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1      123.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x75-S1.5 c 1      189.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1      123.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC250x75-S1.5 c 1      189.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1      123.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x75-S1.5 c 1      227.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1      147.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x75-S1.5 c 1      283.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1      184.800
Máng cáp 250x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.5 3C-M250x100-S1.5 m 1      211.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1      123.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x100-S1.5 c 1      211.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1      123.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x100-S1.5 c 1      211.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1      123.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC250x100-S1.5 c 1      211.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1      123.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x100-S1.5 c 1      253.440
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1      147.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x100-S1.5 c 1      316.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1      184.800
Máng cáp 300x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.5 3C-M300x50-S1.5 m 1      189.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1      145.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x50-S1.5 c 1      189.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1      145.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x50-S1.5 c 1      189.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1      145.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC300x50-S1.5 c 1      189.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1      145.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x50-S1.5 c 1      227.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1      174.240
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x50-S1.5 c 1      283.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1      217.800
Máng cáp 300x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.5 3C-M300x75-S1.5 m 1      211.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1      145.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x75-S1.5 c 1      211.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1      145.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x75-S1.5 c 1      211.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1      145.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC300x75-S1.5 c 1      211.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1      145.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x75-S1.5 c 1      253.440
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1      174.240
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x75-S1.5 c 1      316.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1      217.800
Máng cáp 300x100mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.5 3C-M300x100-S1.5 m 1      233.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1      145.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x100-S1.5 c 1      233.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1      145.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x100-S1.5 c 1      233.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1      145.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC300x100-S1.5 c 1      233.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1      145.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x100-S1.5 c 1      279.840
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1      174.240
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x100-S1.5 c 1      349.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1      217.800
Máng cáp 350x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 1.5 3C-M350x50-S1.5 m 1      211.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1      167.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x50-S1.5 c 1      211.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1      167.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x50-S1.5 c 1      211.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1      167.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC350x50-S1.5 c 1      211.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1      167.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x50-S1.5 c 1      253.440
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1      200.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x50-S1.5 c 1      316.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1      250.800
Máng cáp 350x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 1.5 3C-M350x75-S1.5 m 1      233.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1      167.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x75-S1.5 c 1      233.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1      167.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x75-S1.5 c 1      233.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1      167.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC350x75-S1.5 c 1      233.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1      167.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x75-S1.5 c 1      279.840
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1      200.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x75-S1.5 c 1      349.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1      250.800
Máng cáp 350x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 1.5 3C-M350x100-S1.5 m 1      255.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1      167.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x100-S1.5 c 1      255.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1      167.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x100-S1.5 c 1      255.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1      167.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC350x100-S1.5 c 1      255.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1      167.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x100-S1.5 c 1      306.240
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1      200.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x100-S1.5 c 1      382.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1      250.800
Máng cáp 400x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 1.5 3C-M400x50-S1.5 m 1      233.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU 400-S1.5 m 1      189.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x50-S1.5 c 1      233.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1      189.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x50-S1.5 c 1      233.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1      189.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC400x50-S1.5 c 1      233.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1      189.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x50-S1.5 c 1      279.840
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1      227.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x50-S1.5 c 1      349.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1      283.800
Máng cáp 400x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 1.5 3C-M400x75-S1.5 m 1      255.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU400-S1.5 m 1      189.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x75-S1.5 c 1      255.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1      189.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x75-S1.5 c 1      255.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1      189.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC400x75-S1.5 c 1      255.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1      189.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x75-S1.5 c 1      306.240
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1      227.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x75-S1.5 c 1      382.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1      283.800
Máng cáp 400x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 1.5 3C-M400x100-S1.5 m 1      277.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU400-S1.5 m 1      189.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x100-S1.5 c 1      277.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1      189.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x100-S1.5 c 1      277.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1      189.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC400x100-S1.5 c 1      277.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1      189.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x100-S1.5 c 1      332.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1      227.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x100-S1.5 c 1      415.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1      283.800
Máng cáp 450x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 1.5 3C-M450x50-S1.5 m 1      255.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1      211.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x50-S1.5 c 1      255.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1      211.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x50-S1.5 c 1      255.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1      211.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC450x50-S1.5 c 1      255.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1      211.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x50-S1.5 c 1      306.240
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1      253.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x50-S1.5 c 1      382.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1      316.800
Máng cáp 450x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 1.5 3C-M450x75-S1.5 m 1      277.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1      211.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x75-S1.5 c 1      277.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1      211.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x75-S1.5 c 1      277.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1      211.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC450x75-S1.5 c 1      277.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1      211.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x75-S1.5 c 1      332.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1      253.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x75-S1.5 c 1      415.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1      316.800
Máng cáp 450x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 1.5 3C-M450x100-S1.5 m 1      299.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1      211.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x100-S1.5 c 1      299.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1      211.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x100-S1.5 c 1      299.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1      211.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC450x100-S1.5 c 1      299.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1      211.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x100-S1.5 c 1      359.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1      253.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x100-S1.5 c 1      448.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1      316.800
Máng cáp 500x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 500x50 dày 1.5 3C-M500x50-S1.5 m 1      277.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU 500-S1.5 m 1      233.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x50-S1.5 c 1      277.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1      233.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x50-S1.5 c 1      277.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1      233.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC500x50-S1.5 c 1      277.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1      233.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x50-S1.5 c 1      332.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1      279.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x50-S1.5 c 1      415.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1      349.800
Máng cáp 500x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 500x75 dày 1.5 3C-M500x75-S1.5 m 1      299.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU500-S1.5 m 1      233.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x75-S1.5 c 1      299.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1      233.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x75-S1.5 c 1      299.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1      233.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC500x75-S1.5 c 1      299.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1      233.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x75-S1.5 c 1      359.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1      279.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x75-S1.5 c 1      448.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1      349.800
Máng cáp 500x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 500x100 dày 1.5 3C-M500x100-S1.5 m 1      321.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU500-S1.5 m 1      233.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x100-S1.5 c 1      321.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1      233.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x100-S1.5 c 1      321.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1      233.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC500x100-S1.5 c 1      321.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1      233.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x100-S1.5 c 1      385.440
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1      279.840
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x100-S1.5 c 1      481.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1      349.800
Máng cáp 600x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 600x50 dày 1.5 3C-M600x50-S1.5 m 1      321.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1      277.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x50-S1.5 c 1      321.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1      277.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x50-S1.5 c 1      321.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1      277.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC600x50-S1.5 c 1      321.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1      277.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x50-S1.5 c 1      385.440
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1      332.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x50-S1.5 c 1      481.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1      415.800
Máng cáp 600x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 600x75 dày 1.5 3C-M600x75-S1.5 m 1      343.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1      277.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x75-S1.5 c 1      343.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1      277.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x75-S1.5 c 1      343.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1      277.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC600x75-S1.5 c 1      343.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1      277.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x75-S1.5 c 1      411.840
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1      332.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x75-S1.5 c 1      514.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1      415.800
Máng cáp 600x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 600x100 dày 1.5 3C-M600x100-S1.5 m 1      365.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1      277.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x100-S1.5 c 1      365.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1      277.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x100-S1.5 c 1      365.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1      277.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC600x100-S1.5 c 1      365.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1      277.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x100-S1.5 c 1      438.240
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1      332.640
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x100-S1.5 c 1      547.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1      415.800
Máng cáp 700x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 700x50 dày 1.5 3C-M700x50-S1.5 m 1      365.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1      321.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x50-S1.5 c 1      365.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1      321.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x50-S1.5 c 1      365.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1      321.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC700x50-S1.5 c 1      365.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1      321.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x50-S1.5 c 1      438.240
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1      385.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x50-S1.5 c 1      547.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1      481.800
Máng cáp 700x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 700x75 dày 1.5 3C-M700x75-S1.5 m 1      387.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1      321.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x75-S1.5 c 1      387.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1      321.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x75-S1.5 c 1      387.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1      321.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC700x75-S1.5 c 1      387.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1      321.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x75-S1.5 c 1      464.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1      385.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x75-S1.5 c 1      580.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1      481.800
Máng cáp 700x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 700x100 dày 1.5 3C-M700x100-S1.5 m 1      409.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1      321.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x100-S1.5 c 1      409.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1      321.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x100-S1.5 c 1      409.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1      321.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC700x100-S1.5 c 1      409.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1      321.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x100-S1.5 c 1      491.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1      385.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x100-S1.5 c 1      613.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1      481.800
Máng cáp 800x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 800x50 dày 1.5 3C-M800x50-S1.5 m 1      409.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1      365.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x50-S1.5 c 1      409.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1      365.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x50-S1.5 c 1      409.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1      365.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC800x50-S1.5 c 1      409.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1      365.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x50-S1.5 c 1      491.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1      438.240
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x50-S1.5 c 1      613.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1      547.800
Máng cáp 800x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 800x75 dày 1.5 3C-M800x75-S1.5 m 1      431.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1      365.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x75-S1.5 c 1      431.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1      365.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x75-S1.5 c 1      431.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1      365.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC800x75-S1.5 c 1      431.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1      365.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x75-S1.5 c 1      517.440
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1      438.240
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x75-S1.5 c 1      646.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1      547.800
Máng cáp 800x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 800x100 dày 1.5 3C-M800x100-S1.5 m 1      453.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1      365.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x100-S1.5 c 1      453.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1      365.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x100-S1.5 c 1      453.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1      365.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC800x100-S1.5 c 1      453.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1      365.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x100-S1.5 c 1      543.840
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1      438.240
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x100-S1.5 c 1      679.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1      547.800
Máng cáp 800x150mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 800x150 dày 1.5 3C-M800x150-S1.5 m 1      497.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1      365.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x150-S1.5 c 1      497.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1      365.200
Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x150-S1.5 c 1      497.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1      365.200
Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXC800x150-S1.5 c 1      497.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1      365.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x150-S1.5 c 1      596.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1      438.240
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x150-S1.5 c 1      745.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1      547.800
MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3.  SƠN TĨNH ĐIỆN. DÀY 2.0MM
Máng cáp 200x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 2.0 3C-M200x50-S2.0 m 1      184.800
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S1.5 m 1      128.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x50-S2.0 c 1      184.800
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S1.5 c 1      128.700
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x50-S2.0 c 1      184.800
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S1.5 c 1      128.700
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC200x50-S2.0 c 1      184.800
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1      128.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x50-S2.0 c 1      221.760
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1      154.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x50-S2.0 c 1      277.200
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1      193.050
Máng cáp 200x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 2.0 3C-M200x75-S2.0 m 1      213.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S2.0 m 1      128.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x75-S2.0 c 1      213.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S2.0 c 1      128.700
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x75-S2.0 c 1      213.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S2.0 c 1      128.700
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC200x75-S2.0 c 1      213.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1      128.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x75-S2.0 c 1      256.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1      154.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x75-S2.0 c 1      320.100
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1      193.050
Máng cáp 200x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 2.0 3C-M200x100-S2.0 m 1      240.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S2.0 m 1      128.700
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x100-S2.0 c 1      240.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S2.0 c 1      128.700
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x100-S2.0 c 1      240.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S2.0 c 1      128.700
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC200x100-S2.0 c 1      240.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1      128.700
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x100-S2.0 c 1      289.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1      154.440
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x100-S2.0 c 1      361.350
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1      193.050
Máng cáp 250x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 2.0 3C-M250x50-S2.0 m 1      213.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1      157.300
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x50-S2.0 c 1      213.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1      157.300
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x50-S2.0 c 1      213.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1      157.300
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC250x50-S2.0 c 1      213.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1      157.300
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x50-S2.0 c 1      256.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1      188.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x50-S2.0 c 1      320.100
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1      235.950
Máng cáp 250x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 2.0 3C-M250x75-S2.0 m 1      240.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1      157.300
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x75-S2.0 c 1      240.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1      157.300
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x75-S2.0 c 1      240.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1      157.300
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC250x75-S2.0 c 1      240.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1      157.300
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x75-S2.0 c 1      289.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1      188.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x75-S2.0 c 1      361.350
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1      235.950
Máng cáp 250x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 2.0 3C-M250x100-S2.0 m 1      269.500
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1      157.300
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x100-S2.0 c 1      269.500
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1      157.300
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x100-S2.0 c 1      269.500
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1      157.300
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC250x100-S2.0 c 1      269.500
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1      157.300
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x100-S2.0 c 1      323.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1      188.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x100-S2.0 c 1      404.250
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1      235.950
Máng cáp 300x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 2.0 3C-M300x50-S2.0 m 1      240.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1      184.800
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x50-S2.0 c 1      240.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1      184.800
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x50-S2.0 c 1      240.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1      184.800
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC300x50-S2.0 c 1      240.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1      184.800
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x50-S2.0 c 1      289.080
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1      221.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x50-S2.0 c 1      361.350
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1      277.200
Máng cáp 300x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 2.0 3C-M300x75-S2.0 m 1      269.500
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1      184.800
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x75-S2.0 c 1      269.500
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1      184.800
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x75-S2.0 c 1      269.500
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1      184.800
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC300x75-S2.0 c 1      269.500
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1      184.800
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x75-S2.0 c 1      323.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1      221.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x75-S2.0 c 1      404.250
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1      277.200
Máng cáp 300x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 2.0 3C-M300x100-S2.0 m 1      297.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1      184.800
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x100-S2.0 c 1      297.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1      184.800
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x100-S2.0 c 1      297.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1      184.800
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC300x100-S2.0 c 1      297.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1      184.800
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x100-S2.0 c 1      356.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1      221.760
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x100-S2.0 c 1      445.500
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1      277.200
Máng cáp 350x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 2.0 3C-M350x50-S2.0 m 1      269.500
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S2.0 m 1      213.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x50-S2.0 c 1      269.500
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S2.0 c 1      213.400
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x50-S2.0 c 1      269.500
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1      213.400
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC350x50-S2.0 c 1      269.500
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1      213.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x50-S2.0 c 1      323.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1      256.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x50-S2.0 c 1      404.250
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1      320.100
Máng cáp 350x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 2.0 3C-M350x75-S2.0 m 1      297.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S2.0 m 1      213.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x75-S2.0 c 1      297.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S2.0 c 1      213.400
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x75-S2.0 c 1      297.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1      213.400
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC350x75-S2.0 c 1      297.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1      213.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x75-S2.0 c 1      356.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1      256.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x75-S2.0 c 1      445.500
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1      320.100
Máng cáp 350x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 2.0 3C-M350x100-S2.0 m 1      325.600
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S1.5 m 1      213.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x100-S2.0 c 1      325.600
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S1.5 c 1      213.400
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x100-S2.0 c 1      325.600
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1      213.400
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC350x100-S2.0 c 1      325.600
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1      213.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x100-S2.0 c 1      390.720
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1      256.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x100-S2.0 c 1      488.400
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1      320.100
Máng cáp 400x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 2.0 3C-M400x50-S2.0 m 1      297.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU 400-S2.0 m 1      240.900
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x50-S2.0 c 1      297.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1      240.900
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x50-S2.0 c 1      297.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1      240.900
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC400x50-S2.0 c 1      297.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1      240.900
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x50-S2.0 c 1      356.400
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1      289.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x50-S2.0 c 1      445.500
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1      361.350
Máng cáp 400x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 2.0 3C-M400x75-S2.0 m 1      325.600
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU400-S2.0 m 1      240.900
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x75-S2.0 c 1      325.600
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1      240.900
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x75-S2.0 c 1      325.600
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1      240.900
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC400x75-S2.0 c 1      325.600
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1      240.900
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x75-S2.0 c 1      390.720
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1      289.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x75-S2.0 c 1      488.400
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1      361.350
Máng cáp 400x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 2.0 3C-M400x100-S2.0 m 1      353.100
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU400-S2.0 m 1      240.900
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x100-S2.0 c 1      353.100
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1      240.900
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x100-S2.0 c 1      353.100
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1      240.900
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC400x100-S2.0 c 1      353.100
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1      240.900
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x100-S2.0 c 1      423.720
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1      289.080
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x100-S2.0 c 1      529.650
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1      361.350
Máng cáp 450x50 mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 2.0 3C-M450x50-S2.0 m 1      325.600
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1      269.500
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x50-S2.0 c 1      325.600
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1      269.500
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x50-S2.0 c 1      325.600
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1      269.500
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC450x50-S2.0 c 1      325.600
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1      269.500
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x50-S2.0 c 1      390.720
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1      323.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x50-S2.0 c 1      488.400
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1      404.250
Máng cáp 450x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 2.0 3C-M450x75-S2.0 m 1      353.100
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1      269.500
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x75-S2.0 c 1      353.100
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1      269.500
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x75-S2.0 c 1      353.100
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1      269.500
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC450x75-S2.0 c 1      353.100
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1      269.500
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x75-S2.0 c 1      423.720
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1      323.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x75-S2.0 c 1      529.650
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1      404.250
Máng cáp 450x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 2.0 3C-M450x100-S2.0 m 1      381.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1      269.500
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x100-S2.0 c 1      381.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1      269.500
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x100-S2.0 c 1      381.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1      269.500
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC450x100-S2.0 c 1      381.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1      269.500
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x100-S2.0 c 1      458.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1      323.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x100-S2.0 c 1      572.550
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1      404.250
Máng cáp 500x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 500x50 dày 2.0 3C-M500x50-S2.0 m 1      353.100
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU 500-S2.0 m 1      297.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x50-S2.0 c 1      353.100
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1      297.000
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x50-S2.0 c 1      353.100
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1      297.000
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC500x50-S2.0 c 1      353.100
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1      297.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x50-S2.0 c 1      423.720
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1      356.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x50-S2.0 c 1      529.650
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1      445.500
Máng cáp 500x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 500x75 dày 2.0 3C-M500x75-S2.0 m 1      381.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU500-S2.0 m 1      297.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x75-S2.0 c 1      381.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1      297.000
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x75-S2.0 c 1      381.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1      297.000
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC500x75-S2.0 c 1      381.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1      297.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x75-S2.0 c 1      458.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1      356.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x75-S2.0 c 1      572.550
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1      445.500
Máng cáp 500x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 500x100 dày 2.0 3C-M500x100-S2.0 m 1      409.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU500-S2.0 m 1      297.000
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x100-S2.0 c 1      409.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1      297.000
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x100-S2.0 c 1      409.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1      297.000
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC500x100-S2.0 c 1      409.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1      297.000
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x100-S2.0 c 1      491.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1      356.400
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x100-S2.0 c 1      613.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1      445.500
Máng cáp 600x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 600x50 dày 2.0 3C-M600x50-S2.0 m 1      409.200
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1      353.100
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x50-S2.0 c 1      409.200
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1      353.100
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x50-S2.0 c 1      409.200
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1      353.100
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC600x50-S2.0 c 1      409.200
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1      353.100
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x50-S2.0 c 1      491.040
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1      423.720
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x50-S2.0 c 1      613.800
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1      529.650
Máng cáp 600x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 600x75 dày 2.0 3C-M600x75-S2.0 m 1      437.800
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1      353.100
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x75-S2.0 c 1      437.800
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1      353.100
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x75-S2.0 c 1      437.800
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1      353.100
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC600x75-S2.0 c 1      437.800
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1      353.100
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x75-S2.0 c 1      525.360
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1      423.720
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x75-S2.0 c 1      656.700
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1      529.650
Máng cáp 600x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 600x100 dày 2.0 3C-M600x100-S2.0 m 1      466.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1      353.100
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x100-S2.0 c 1      466.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1      353.100
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x100-S2.0 c 1      466.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1      353.100
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC600x100-S2.0 c 1      466.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1      353.100
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x100-S2.0 c 1      559.680
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1      423.720
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x100-S2.0 c 1      699.600
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1      529.650
Máng cáp 700x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 700x50 dày 2.0 3C-M700x50-S2.0 m 1      466.400
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1      409.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x50-S2.0 c 1      466.400
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S2.0 c 1      409.200
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x50-S2.0 c 1      466.400
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1      409.200
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC700x50-S2.0 c 1      466.400
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1      409.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x50-S2.0 c 1      559.680
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1      491.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x50-S2.0 c 1      699.600
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1      613.800
Máng cáp 700x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 700x75 dày 2.0 3C-M700x75-S2.0 m 1      493.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1      409.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x75-S2.0 c 1      493.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S2.0 c 1      409.200
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x75-S2.0 c 1      493.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1      409.200
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC700x75-S2.0 c 1      493.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1      409.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x75-S2.0 c 1      592.680
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1      491.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x75-S2.0 c 1      740.850
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1      613.800
Máng cáp 700x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 700x100 dày 2.0 3C-M700x100-S2.0 m 1      522.500
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1      409.200
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x100-S2.0 c 1      522.500
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S1.2 c 1      409.200
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x100-S2.0 c 1      522.500
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1      409.200
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC700x100-S2.0 c 1      522.500
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1      409.200
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x100-S2.0 c 1      627.000
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1      491.040
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x100-S2.0 c 1      783.750
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1      613.800
Máng cáp 800x50 mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 800x50 dày 2.0 3C-M800x50-S2.0 m 1      522.500
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1      466.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x50-S2.0 c 1      522.500
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1      466.400
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x50-S2.0 c 1      522.500
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1      466.400
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC800x50-S2.0 c 1      522.500
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1      466.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x50-S2.0 c 1      627.000
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1      559.680
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x50-S2.0 c 1      783.750
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1      699.600
Máng cáp 800x75mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 800x75 dày 2.0 3C-M800x75-S2.0 m 1      550.000
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1      466.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x75-S2.0 c 1      550.000
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1      466.400
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x75-S2.0 c 1      550.000
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1      466.400
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC800x75-S2.0 c 1      550.000
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1      466.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x75-S2.0 c 1      660.000
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1      559.680
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x75-S2.0 c 1      825.000
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1      699.600
Máng cáp 800x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 800x100 dày 2.0 3C-M800x100-S2.0 m 1      578.600
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1      466.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x100-S2.0 c 1      578.600
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1      466.400
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x100-S2.0 c 1      578.600
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1      466.400
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC800x100-S2.0 c 1      578.600
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1      466.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x100-S2.0 c 1      694.320
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1      559.680
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x100-S2.0 c 1      867.900
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1      699.600
Máng cáp 800x150mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 800x150 dày 2.0 3C-M800x150-S2.0 m 1      634.700
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1      466.400
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x150-S2.0 c 1      634.700
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1      466.400
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x150-S2.0 c 1      634.700
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1      466.400
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC800x150-S2.0 c 1      634.700
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1      466.400
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x150-S2.0 c 1      761.640
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1      559.680
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x150-S2.0 c 1      952.050
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1      699.600
Máng cáp 1000x100mm    
               -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 1000x100 dày 2.0 3C-M1000x100-S2.0 m 1      690.800
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU1000-S2.0 m 1      578.600
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM1000x100-S2.0 c 1      690.800
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU1000-S2.0 c 1      578.600
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM1000x100-S2.0 c 1      690.800
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU1000-S2.0 c 1      578.600
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC1000x100-S2.0 c 1      690.800
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU1000-S2.0 c 1      578.600
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM1000x100-S2.0 c 1      828.960
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU1000-S2.0 c 1      694.320
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM1000x100-S2.0 c 1   1.036.200
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU1000-S2.0 c 1      867.900
Máng cáp 1000x150mm                      -  
Máng cáp sơn tĩnh điện 1000x150 dày 2.0 3C-M1000x150-S2.0 m 1      746.900
Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU1000-S2.0 m 1      578.600
Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM1000x150-S2.0 c 1      746.900
Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU1000-S2.0 c 1      578.600
Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM1000x150-S2.0 c 1      746.900
Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU1000-S2.0 c 1      578.600
Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXC1000x150-S2.0 c 1      746.900
Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU1000-S2.0 c 1      578.600
Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM1000x150-S2.0 c 1      896.280
Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU1000-S2.0 c 1      694.320
Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM1000x150-S2.0 c 1   1.120.350
Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU1000-S2.0 c 1      867.900

Hiển thị 1 - 12 trong tổng số 48 sản phẩm

mục trên 1 trang
Trang:
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Sắp xếp theo chiều tăng dần
   Tên sản phẩm    Mã sản phẩm    Giá  
Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8

3C-M75x50-S0.8 m
47.000 vnđ

Nắp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8

Nắp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8

3C-NU75-S0.8 m
24.000 vnđ

Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8

Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8

3C-LM75x50-S0.8 Chiếc
47.000 vnđ

Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8

Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8

3C-LNU75-S0.8 Chiếc
24.000 vnđ

Co lên máng cáp CL dày 0.8

Co lên máng cáp CL dày 0.8

3C-CLM75x50-S0.8 Chiếc
47.000 vnđ

Nắp co lên máng cáp CL dày 0.8

Nắp co lên máng cáp CL dày 0.8

3C-CLNU75-S0.8 Chiếc
24.000 vnđ

Co xuống máng cáp CX dày 0.8

Co xuống máng cáp CX dày 0.8

3C-CXM75x50-S0.8 Chiếc
47.000 vnđ

Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8

Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8

3C-CXNU75-S0.8 Chiếc
24.000 vnđ

Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8

Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8

3C-TM75x50-S0.8 Chiếc
56.400 vnđ

Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8

Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8

3C-TNU75-S0.8 Chiếc
28.800 vnđ

Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8

Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8

3C-XM75x50-S0.8 Chiếc
70.500 vnđ

Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8

Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8

3C-XNU75-S0.8 Chiếc
36.000 vnđ

Hiển thị 1 - 12 trong tổng số 48 sản phẩm

mục trên 1 trang
Trang:
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4

Sắp xếp theo chiều tăng dần
Hà Nội : 043.8312695    18 Trần Thái Tông : 043.7689145    Sài Gòn : 08.62922102     Đà Nẵng : 0511.3671166    Nghệ An : 038.3838083    Nhà máy : 043.3597518