Free Shipping on orders over 50$

Welcome to 3CE Store!

Đăng ký nhận RSS

Thang máng cáp

Thang máng cáp - Thang mang cap dien - Cable Ladder Trays - Cable ladder Trunkings

Thang cáp ( hay còn gọi là thang điện, thang máng cáp hoặc cable ladder) là thang dẫn dùng cho việc lắp đặt dây và cáp điện trong các tòa nhà, nhà máy, chung cư, cao ốc...
Máng cáp ( hay còn gọi là máng điện hoặc trays  trunking ) là máng dẫn dùng cho việc lắp đặt dây và cáp điện trong các nhà máy, chung cư, cao ốc...

Xem thêm thông tin về thang cáp, máng cáp :

Thông tin mở rộng
 
Thang cap, mang cap, cable ladder trays

Tải Catalogue   Báo giá

Thang cáp sơn tĩnh điện Mở

Tên sản phẩm Mã sản phẩm ĐV SL Giá(VND)
I THANG CÁP -THÉP CT3, SƠN TĨNH ĐIỆN DÀY 1.0MM      
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x35 dày 1.0 3C-TU100x35-S1.0 m   1               47,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU100x35-S1.0 Chiếc 1             52,030
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU100x35-S1.0 Chiếc 1             56,760
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU100x35-S1.0 Chiếc 1             56,760
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU100x35-S1.0 Chiếc 1             61,490
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU100x35-S1.0 Chiếc 1             75,680
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.0 3C-TU100x50-S1.0 m 1             57,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU100x50-S1.0 Chiếc 1             62,920
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU100x50-S1.0 Chiếc 1             68,640
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU100x50-S1.0 Chiếc 1             68,640
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU100x50-S1.0 Chiếc 1             74,360
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU100x50-S1.0 Chiếc 1             91,520
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.0 3C-TU100x75-S1.0 m 1             72,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU100x75-S1.0 Chiếc 1             79,860
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU100x75-S1.0 Chiếc 1             87,120
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU100x75-S1.0 Chiếc 1             87,120
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU100x75-S1.0 Chiếc 1             94,380
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU100x75-S1.0 Chiếc 1           116,160
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x10 dày 1.0 3C-TU100x100-S1.0 m 1             88,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU100x100-S1.0 Chiếc 1             96,800
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU100x100-S1.0 Chiếc 1           105,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU100x100-S1.0 Chiếc 1           105,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU100x100-S1.0 Chiếc 1           114,400
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU100x100-S1.0 Chiếc 1           140,800
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 150x35 dày 1.0 3C-TU150x50-S1.0 m 1             60,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU150x50-S1.0 Chiếc 1             66,550
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU150x50-S1.0 Chiếc 1             72,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU150x50-S1.0 Chiếc 1             72,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU150x50-S1.0 Chiếc 1             78,650
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU150x50-S1.0 Chiếc 1             96,800
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.0 3C-TU150x75-S1.0 m 1             75,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU150x75-S1.0 Chiếc 1             83,490
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU150x75-S1.0 Chiếc 1             91,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU150x75-S1.0 Chiếc 1             91,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU150x75-S1.0 Chiếc 1             98,670
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU150x75-S1.0 Chiếc 1           121,440
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 1.0 3C-TU200x50-S1.0 m 1             63,800
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU200x50-S1.0 Chiếc 1             70,180
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU200x50-S1.0 Chiếc 1             76,560
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU200x50-S1.0 Chiếc 1             76,560
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU200x50-S1.0 Chiếc 1             82,940
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU200x50-S1.0 Chiếc 1           102,080
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.0 3C-TU200x75-S1.0 m 1             79,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU200x75-S1.0 Chiếc 1             87,120
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU200x75-S1.0 Chiếc 1             95,040
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU200x75-S1.0 Chiếc 1             95,040
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU200x75-S1.0 Chiếc 1           102,960
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU200x75-S1.0 Chiếc 1           126,720
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.0 3C-TU200x100-S1.0 m 1             94,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU200x100-S1.0 Chiếc 1           104,060
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU200x100-S1.0 Chiếc 1           113,520
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU200x100-S1.0 Chiếc 1           113,520
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU200x100-S1.0 Chiếc 1           122,980
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU200x100-S1.0 Chiếc 1           151,360
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.0 3C-TU250x50-S1.0 m 1             67,100
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU250x50-S1.0 Chiếc 1             73,810
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU250x50-S1.0 Chiếc 1             80,520
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU250x50-S1.0 Chiếc 1             80,520
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU250x50-S1.0 Chiếc 1             87,230
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU250x50-S1.0 Chiếc 1           107,360
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.0 3C-TU250x75-S1.0 m 1             82,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU250x75-S1.0 Chiếc 1             90,750
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU250x75-S1.0 Chiếc 1             99,000
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU250x75-S1.0 Chiếc 1             99,000
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU250x75-S1.0 Chiếc 1           107,250
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU250x75-S1.0 Chiếc 1           132,000
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.0 3C-TU250x100-S1.0 m 1             97,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU250x100-S1.0 Chiếc 1           107,690
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU250x100-S1.0 Chiếc 1           117,480
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU250x100-S1.0 Chiếc 1           117,480
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU250x100-S1.0 Chiếc 1           127,270
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU250x100-S1.0 Chiếc 1           156,640
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.0 3C-TU300x50-S1.0 m 1             70,400
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU300x50-S1.0 Chiếc 1             77,440
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU300x50S1.0 Chiếc 1             84,480
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU300x50-S1.0 Chiếc 1             84,480
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU300x50-S1.0 Chiếc 1             91,520
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU300x50-S1.0 Chiếc 1           112,640
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.0 3C-TU300x75-S1.0 m 1             85,800
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU300x75-S1.0 Chiếc 1             94,380
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU300x75-S1.0 Chiếc 1           102,960
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU300x75-S1.0 Chiếc 1           102,960
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU300x75-S1.0 Chiếc 1           111,540
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU300x75-S1.0 Chiếc 1           137,280
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.0 3C-TU300x100-S1.0 m 1           101,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LTU300x100-S1.0 Chiếc 1           111,320
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CLTU300x100-S1.0 Chiếc 1           121,440
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-CXTU300x100-S1.0 Chiếc 1           121,440
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TTU300x100-S1.0 Chiếc 1           131,560
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XTU300x100-S1.0 Chiếc 1           161,920
II THANG CÁP -THÉP CT3, SƠN TĨNH ĐIỆN DÀY 1.2MM      
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x35 dày 1.2 3C-TU100x35-S1.2 m 1             57,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU100x35-S1.2 Chiếc 1             62,920
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU100x35-S1.2 Chiếc 1             68,640
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU100x35-S1.2 Chiếc 1             68,640
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU100x35-S1.2 Chiếc 1             74,360
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU100x35-S1.2 Chiếc 1             91,520
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.2 3C-TU100x50-S1.2 m 1             68,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU100x50-S1.2 Chiếc 1             75,020
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU100x50-S1.2 Chiếc 1             81,840
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU100x50-S1.2 Chiếc 1             81,840
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU100x50-S1.2 Chiếc 1             88,660
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU100x50-S1.2 Chiếc 1           109,120
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.2 3C-TU100x75-S1.2 m 1             86,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU100x75-S1.2 Chiếc 1             95,590
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU100x75-S1.2 Chiếc 1           104,280
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU100x75-S1.2 Chiếc 1           104,280
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU100x75-S1.2 Chiếc 1           112,970
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU100x75-S1.2 Chiếc 1           139,040
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.2 3C-TU100x100-S1.2 m 1           105,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU100x100-S1.2 Chiếc 1           116,160
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU100x100-S1.2 Chiếc 1           126,720
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU100x100-S1.2 Chiếc 1           126,720
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU100x100-S1.2 Chiếc 1           137,280
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU100x100-S1.2 Chiếc 1           168,960
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.2 3C-TU150x50-S1.2 m 1             72,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU150x50-S1.2 Chiếc 1             79,860
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU150x50-S1.2 Chiếc 1             87,120
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU150x50-S1.2 Chiếc 1             87,120
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU150x50-S1.2 Chiếc 1             94,380
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU150x50-S1.2 Chiếc 1           116,160
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.2 3C-TU150x75-S1.2 m 1             91,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU150x75-S1.2 Chiếc 1           100,430
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU150x75-S1.2 Chiếc 1           109,560
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU150x75-S1.2 Chiếc 1           109,560
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU150x75-S1.2 Chiếc 1           118,690
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU150x75-S1.2 Chiếc 1           146,080
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.2 3C-TU150x100-S1.2 m 1           110,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU150x100-S1.2 Chiếc 1           121,000
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU150x100-S1.2 Chiếc 1           132,000
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU150x100-S1.2 Chiếc 1           132,000
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU150x100-S1.2 Chiếc 1           143,000
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU150x100-S1.2 Chiếc 1           176,000
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 1.2 3C-TU200x50-S1.2 m 1             75,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU200x50-S1.2 Chiếc 1             83,490
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU200x50-S1.2 Chiếc 1             91,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU200x50-S1.2 Chiếc 1             91,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU200x50-S1.2 Chiếc 1             98,670
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU200x50-S1.2 Chiếc 1           121,440
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.2 3C-TU200x75-S1.2 m 1             94,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU200x75-S1.2 Chiếc 1           104,060
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU200x75-S1.2 Chiếc 1           113,520
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU200x75-S1.2 Chiếc 1           113,520
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU200x75-S1.2 Chiếc 1           122,980
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU200x75-S1.2 Chiếc 1           151,360
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.2 3C-TU200x100-S1.2 m 1           113,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU200x100-S1.2 Chiếc 1           124,630
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU200x100-S1.2 Chiếc 1           135,960
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU200x100-S1.2 Chiếc 1           135,960
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU200x100-S1.2 Chiếc 1           147,290
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU200x100-S1.2 Chiếc 1           181,280
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.2 3C-TU250x50-S1.2 m 1             80,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU250x50-S1.2 Chiếc 1             88,330
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU250x50-S1.2 Chiếc 1             96,360
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU250x50-S1.2 Chiếc 1             96,360
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU250x50-S1.2 Chiếc 1           104,390
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU250x50-S1.2 Chiếc 1           128,480
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.2 3C-TU250x75-S1.2 m 1             99,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU250x75-S1.2 Chiếc 1           108,900
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU250x75-S1.2 Chiếc 1           118,800
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU250x75-S1.2 Chiếc 1           118,800
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU250x75-S1.2 Chiếc 1           128,700
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU250x75-S1.2 Chiếc 1           158,400
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.2 3C-TU250x100-S1.2 m 1           117,700
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU250x100-S1.2 Chiếc 1           129,470
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU250x100-S1.2 Chiếc 1           141,240
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU250x100-S1.2 Chiếc 1           141,240
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU250x100-S1.2 Chiếc 1           153,010
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU250x100-S1.2 Chiếc 1           188,320
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.2 3C-TU300x50-S1.2 m 1             84,700
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU300x50-S1.2 Chiếc 1             93,170
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU300x50-S1.2 Chiếc 1           101,640
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU300x50-S1.2 Chiếc 1           101,640
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU300x50-S1.2 Chiếc 1           110,110
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU300x50-S1.2 Chiếc 1           135,520
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.2 3C-TU300x75-S1.2 m 1           103,400
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU300x75-S1.2 Chiếc 1           113,740
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU300x75-S1.2 Chiếc 1           124,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU300x75-S1.2 Chiếc 1           124,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU300x75-S1.2 Chiếc 1           134,420
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU300x75-S1.2 Chiếc 1           165,440
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.2 3C-TU300x100-S1.2 m 1           122,100
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU300x100-S1.2 Chiếc 1           134,310
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU300x100-S1.2 Chiếc 1           146,520
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU300x100-S1.2 Chiếc 1           146,520
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU300x100-S1.2 Chiếc 1           158,730
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU300x100-S1.2 Chiếc 1           195,360
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 1.2 3C-TU350x50-S1.2 m 1             89,100
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU350x50-S1.2 Chiếc 1             98,010
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU350x50-S1.2 Chiếc 1           106,920
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU350x50-S1.2 Chiếc 1           106,920
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU350x50-S1.2 Chiếc 1           115,830
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU350x50-S1.2 Chiếc 1           142,560
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 1.2 3C-TU350x75-S1.2 m 1           107,800
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU350x75-S1.2 Chiếc 1           118,580
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU350x75-S1.2 Chiếc 1           129,360
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU350x75-S1.2 Chiếc 1           129,360
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU350x75-S1.2 Chiếc 1           140,140
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU350x75-S1.2 Chiếc 1           172,480
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 1.2 3C-TU350x100-S1.2 m 1           126,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU350x100-S1.2 Chiếc 1           139,150
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU350x100-S1.2 Chiếc 1           151,800
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU350x100-S1.2 Chiếc 1           151,800
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU350x100-S1.2 Chiếc 1           164,450
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU350x100-S1.2 Chiếc 1           202,400
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 1.2 3C-TU400x50-S1.2 m 1             93,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU400x50-S1.2 Chiếc 1           102,850
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU400x50-S1.2 Chiếc 1           112,200
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU400x50-S1.2 Chiếc 1           112,200
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU400x50-S1.2 Chiếc 1           121,550
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU400x50-S1.2 Chiếc 1           149,600
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 1.2 3C-TU400x75-S1.2 m 1           112,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU400x75-S1.2 Chiếc 1           123,420
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU400x75-S1.2 Chiếc 1           134,640
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU400x75-S1.2 Chiếc 1           134,640
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU400x75-S1.2 Chiếc 1           145,860
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU400x75-S1.2 Chiếc 1           179,520
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 1.2 3C-TU400x100-S1.2 m 1           130,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU400x100-S1.2 Chiếc 1           143,990
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU400x100-S1.2 Chiếc 1           157,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU400x100-S1.2 Chiếc 1           157,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU400x100-S1.2 Chiếc 1           170,170
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU400x100-S1.2 Chiếc 1           209,440
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 1.2 3C-TU450x50-S1.2 m 1             96,800
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU450x50-S1.2 Chiếc 1           106,480
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU450x50-S1.2 Chiếc 1           116,160
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU450x50-S1.2 Chiếc 1           116,160
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU450x50-S1.2 Chiếc 1           125,840
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU450x50-S1.2 Chiếc 1           154,880
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 1.2 3C-TU450x75-S1.2 m 1           115,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU450x75-S1.2 Chiếc 1           127,050
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU450x75-S1.2 Chiếc 1           138,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU450x75-S1.2 Chiếc 1           138,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU450x75-S1.2 Chiếc 1           150,150
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU450x75-S1.2 Chiếc 1           184,800
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 1.2 3C-TU450x100-S1.2 m 1           134,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LTU450x100-S1.2 Chiếc 1           147,620
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CLTU450x100-S1.2 Chiếc 1           161,040
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-CXTU450x100-S1.2 Chiếc 1           161,040
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TTU450x100-S1.2 Chiếc 1           174,460
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XTU450x100-S1.2 Chiếc 1           214,720
III THANG CÁP -THÉP CT3, SƠN TĨNH ĐIỆN DÀY 1.5MM      
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x35 dày 1.5 3C-TU100x35-S1.5 m 1             69,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU100x35-S1.5 Chiếc 1             76,230
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU100x35-S1.5 Chiếc 1             83,160
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU100x35-S1.5 Chiếc 1             83,160
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU100x35-S1.5 Chiếc 1             90,090
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU100x35-S1.5 Chiếc 1           110,880
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.5 3C-TU100x50-S1.5 m 1             82,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU100x50-S1.5 Chiếc 1             90,750
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU100x50-S1.5 Chiếc 1             99,000
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU100x50-S1.5 Chiếc 1             99,000
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU100x50-S1.5 Chiếc 1           107,250
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU100x50-S1.5 Chiếc 1           132,000
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.5 3C-TU100x75-S1.5 m 1           105,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU100x75-S1.5 Chiếc 1           116,160
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU100x75-S1.5 Chiếc 1           126,720
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU100x75-S1.5 Chiếc 1           126,720
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU100x75-S1.5 Chiếc 1           137,280
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU100x75-S1.5 Chiếc 1           168,960
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.5 3C-TU100x100-S1.5 m 1           127,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU100x100-S1.5 Chiếc 1           140,360
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU100x100-S1.5 Chiếc 1           153,120
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU100x100-S1.5 Chiếc 1           153,120
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU100x100-S1.5 Chiếc 1           165,880
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU100x100-S1.5 Chiếc 1           204,160
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.5 3C-TU150x50-S1.5 m 1             88,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU150x50-S1.5 Chiếc 1             96,800
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU150x50-S1.5 Chiếc 1           105,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU150x50-S1.5 Chiếc 1           105,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU150x50-S1.5 Chiếc 1           114,400
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU150x50-S1.5 Chiếc 1           140,800
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.5 3C-TU150x75-S1.5 m 1           110,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU150x75-S1.5 Chiếc 1           121,000
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU150x75-S1.5 Chiếc 1           132,000
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU150x75-S1.5 Chiếc 1           132,000
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU150x75-S1.5 Chiếc 1           143,000
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU150x75-S1.5 Chiếc 1           176,000
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.5 3C-TU150x100-S1.5 m 1           133,100
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU150x100-S1.5 Chiếc 1           146,410
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU150x100-S1.5 Chiếc 1           159,720
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU150x100-S1.5 Chiếc 1           159,720
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU150x100-S1.5 Chiếc 1           173,030
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU150x100-S1.5 Chiếc 1           212,960
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 1.5 3C-TU200x50-S1.5 m 1             92,400
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU200x50-S1.5 Chiếc 1           101,640
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU200x50-S1.5 Chiếc 1           110,880
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU200x50-S1.5 Chiếc 1           110,880
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU200x50-S1.5 Chiếc 1           120,120
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU200x50-S1.5 Chiếc 1           147,840
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.5 3C-TU200x75-S1.5 m 1           115,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU200x75-S1.5 Chiếc 1           127,050
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU200x75-S1.5 Chiếc 1           138,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU200x75-S1.5 Chiếc 1           138,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU200x75-S1.5 Chiếc 1           150,150
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU200x75-S1.5 Chiếc 1           184,800
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.5 3C-TU200x100-S1.5 m 1           138,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU200x100-S1.5 Chiếc 1           152,460
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU200x100-S1.5 Chiếc 1           166,320
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU200x100-S1.5 Chiếc 1           166,320
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU200x100-S1.5 Chiếc 1           180,180
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU200x100-S1.5 Chiếc 1           221,760
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.5 3C-TU250x50-S1.5 m 1             97,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU250x50-S1.5 Chiếc 1           107,690
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU250x50-S1.5 Chiếc 1           117,480
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU250x50-S1.5 Chiếc 1           117,480
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU250x50-S1.5 Chiếc 1           127,270
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU250x50-S1.5 Chiếc 1           156,640
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.5 3C-TU250x75-S1.5 m 1           121,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU250x75-S1.5 Chiếc 1           133,100
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU250x75-S1.5 Chiếc 1           145,200
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU250x75-S1.5 Chiếc 1           145,200
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU250x75-S1.5 Chiếc 1           157,300
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU250x75-S1.5 Chiếc 1           193,600
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.5 3C-TU250x100-S1.5 m 1           143,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU250x100-S1.5 Chiếc 1           157,300
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU250x100-S1.5 Chiếc 1           171,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU250x100-S1.5 Chiếc 1           171,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU250x100-S1.5 Chiếc 1           185,900
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU250x100-S1.5 Chiếc 1           228,800
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.5 3C-TU300x50-S1.5 m 1           103,400
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU300x50-S1.5 Chiếc 1           113,740
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU300x50-S1.5 Chiếc 1           124,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU300x50-S1.5 Chiếc 1           124,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU300x50-S1.5 Chiếc 1           134,420
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU300x50-S1.5 Chiếc 1           165,440
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.5 3C-TU300x75-S1.5 m 1           125,400
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU300x75-S1.5 Chiếc 1           137,940
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU300x75-S1.5 Chiếc 1           150,480
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU300x75-S1.5 Chiếc 1           150,480
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU300x75-S1.5 Chiếc 1           163,020
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU300x75-S1.5 Chiếc 1           200,640
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.5 3C-TU300x100-S1.5 m 1           148,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU300x100-S1.5 Chiếc 1           163,350
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU300x100-S1.5 Chiếc 1           178,200
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU300x100-S1.5 Chiếc 1           178,200
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU300x100-S1.5 Chiếc 1           193,050
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU300x100-S1.5 Chiếc 1           237,600
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 1.5 3C-TU350x50-S1.5 m 1           107,800
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU350x50-S1.5 Chiếc 1           118,580
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU350x50-S1.5 Chiếc 1           129,360
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU350x50-S1.5 Chiếc 1           129,360
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU350x50-S1.5 Chiếc 1           140,140
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU350x50-S1.5 Chiếc 1           172,480
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 1.5 3C-TU350x75-S1.5 m 1           130,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU350x75-S1.5 Chiếc 1           143,990
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU350x75-S1.5 Chiếc 1           157,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU350x75-S1.5 Chiếc 1           157,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU350x75-S1.5 Chiếc 1           170,170
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU350x75-S1.5 Chiếc 1           209,440
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 1.5 3C-TU350x100-S1.5 m 1           152,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU350x100-S1.5 Chiếc 1           168,190
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU350x100-S1.5 Chiếc 1           183,480
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU350x100-S1.5 Chiếc 1           183,480
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU350x100-S1.5 Chiếc 1           198,770
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU350x100-S1.5 Chiếc 1           244,640
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 1.5 3C-TU400x50-S1.5 m 1           103,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU400x50-S1.5 Chiếc 1           113,300
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU400x50-S1.5 Chiếc 1           123,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU400x50-S1.5 Chiếc 1           123,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU400x50-S1.5 Chiếc 1           133,900
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU400x50-S1.5 Chiếc 1           164,800
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 1.5 3C-TU400x75-S1.5 m 1           135,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU400x75-S1.5 Chiếc 1           148,830
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU400x75-S1.5 Chiếc 1           162,360
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU400x75-S1.5 Chiếc 1           162,360
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU400x75-S1.5 Chiếc 1           175,890
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU400x75-S1.5 Chiếc 1           216,480
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 1.5 3C-TU400x100-S1.5 m 1           158,400
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU400x100-S1.5 Chiếc 1           174,240
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU400x100-S1.5 Chiếc 1           190,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU400x100-S1.5 Chiếc 1           190,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU400x100-S1.5 Chiếc 1           205,920
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU400x100-S1.5 Chiếc 1           253,440
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 1.5 3C-TU450x50-S1.5 m 1           117,700
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU450x50-S1.5 Chiếc 1           129,470
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU450x50-S1.5 Chiếc 1           141,240
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU450x50-S1.5 Chiếc 1           141,240
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU450x50-S1.5 Chiếc 1           153,010
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU450x50-S1.5 Chiếc 1           188,320
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 1.5 3C-TU450x75-S1.5 m 1           140,800
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU450x75-S1.5 Chiếc 1           154,880
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU450x75-S1.5 Chiếc 1           168,960
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU450x75-S1.5 Chiếc 1           168,960
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU450x75-S1.5 Chiếc 1           183,040
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU450x75-S1.5 Chiếc 1           225,280
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 1.5 3C-TU450x100-S1.5 m 1           163,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU400x100-S1.5 Chiếc 1           180,290
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU400x100-S1.5 Chiếc 1           196,680
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU400x100-S1.5 Chiếc 1           196,680
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU400x100-S1.5 Chiếc 1           213,070
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU400x100-S1.5 Chiếc 1           262,240
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 500x100 dày 1.5 3C-TU500x100-S1.5 m 1           168,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU500x100-S1.5 Chiếc 1           252,450
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU500x100-S1.5 Chiếc 1           201,960
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU500x100-S1.5 Chiếc 1           201,960
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU500x100-S1.5 Chiếc 1           269,280
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU500x100-S1.5 Chiếc 1           336,600
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 600x100 dày 1.5 3C-TU600x100-S1.5 m 1           179,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU600x100-S1.5 Chiếc 1           268,950
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU600x100-S1.5 Chiếc 1           215,160
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU600x100-S1.5 Chiếc 1           215,160
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU600x100-S1.5 Chiếc 1           286,880
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU600x100-S1.5 Chiếc 1           358,600
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 700x100 dày 1.5 3C-TU700x100-S1.5 m 1           189,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU700x100-S1.5 Chiếc 1           283,800
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU700x100-S1.5 Chiếc 1           227,040
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU700x100-S1.5 Chiếc 1           227,040
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU700x100-S1.5 Chiếc 1           302,720
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU700x100-S1.5 Chiếc 1           378,400
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 800x100 dày 1.5 3C-TU800x100-S1.5 m 1           209,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LTU800x100-S1.5 Chiếc 1           313,500
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CLTU800x100-S1.5 Chiếc 1           250,800
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-CXTU800x100-S1.5 Chiếc 1           250,800
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TTU800x100-S1.5 Chiếc 1           334,400
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XTU800x100-S1.5 Chiếc 1           418,000
IV THANG CÁP -THÉP CT3, SƠN TĨNH ĐIỆN DÀY 2.0 MM      
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 2.0 3C-TU200x50-S2.0 m 1           119,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU200x50-S2.0 Chiếc 1           131,890
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU200x50-S2.0 Chiếc 1           143,880
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU200x50-S2.0 Chiếc 1           143,880
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU200x50-S2.0 Chiếc 1           155,870
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU200x50-S2.0 Chiếc 1           191,840
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 2.0 3C-TU200x75-S2.0 m 1           149,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU200x75-S2.0 Chiếc 1           164,560
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU200x75-S2.0 Chiếc 1           179,520
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU200x75-S2.0 Chiếc 1           179,520
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU200x75-S2.0 Chiếc 1           194,480
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU200x75-S2.0 Chiếc 1           239,360
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 2.0 3C-TU200x100-S2.0 m 1           179,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU200x100-S2.0 Chiếc 1           197,230
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU200x100-S2.0 Chiếc 1           215,160
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU200x100-S2.0 Chiếc 1           215,160
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU200x100-S2.0 Chiếc 1           233,090
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU200x100-S2.0 Chiếc 1           286,880
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 2.0 3C-TU250x50-S2.0 m 1           126,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU250x50-S2.0 Chiếc 1           139,150
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU250x50-S2.0 Chiếc 1           151,800
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU250x50-S2.0 Chiếc 1           151,800
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU250x50-S2.0 Chiếc 1           164,450
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU250x50-S2.0 Chiếc 1           202,400
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 2.0 3C-TU250x75-S2.0 m 1           156,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU250x75-S2.0 Chiếc 1           171,820
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU250x75-S2.0 Chiếc 1           187,440
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU250x75-S2.0 Chiếc 1           187,440
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU250x75-S2.0 Chiếc 1           203,060
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU250x75-S2.0 Chiếc 1           249,920
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 2.0 3C-TU250x100-S2.0 m 1           185,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU250x100-S2.0 Chiếc 1           204,490
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU250x100-S2.0 Chiếc 1           223,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU250x100-S2.0 Chiếc 1           223,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU250x100-S2.0 Chiếc 1           241,670
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU250x100-S2.0 Chiếc 1           297,440
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 2.0 3C-TU300x50-S2.0 m 1           133,100
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU300x50-S2.0 Chiếc 1           146,410
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU300x50-S2.0 Chiếc 1           159,720
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU300x50-S2.0 Chiếc 1           159,720
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU300x50-S2.0 Chiếc 1           173,030
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU300x50-S2.0 Chiếc 1           212,960
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 2.0 3C-TU300x75-S2.0 m 1           162,800
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU300x75-S2.0 Chiếc 1           179,080
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU300x75-S2.0 Chiếc 1           195,360
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU300x75-S2.0 Chiếc 1           195,360
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU300x75-S2.0 Chiếc 1           211,640
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU300x75-S2.0 Chiếc 1           260,480
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 2.0 3C-TU300x100-S2.0 m 1           192,500
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU300x100-S2.0 Chiếc 1           211,750
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU300x100-S2.0 Chiếc 1           231,000
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU300x100-S2.0 Chiếc 1           231,000
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU300x100-S2.0 Chiếc 1           250,250
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU300x100-S2.0 Chiếc 1           308,000
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 2.0 3C-TU350x50-S2.0 m 1           139,700
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU350x50-S2.0 Chiếc 1           153,670
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU350x50-S2.0 Chiếc 1           167,640
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU350x50-S2.0 Chiếc 1           167,640
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU350x50-S2.0 Chiếc 1           181,610
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU350x50-S2.0 Chiếc 1           223,520
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 2.0 3C-TU350x75-S2.0 m 1           169,400
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU350x75-S2.0 Chiếc 1           186,340
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU350x75-S2.0 Chiếc 1           203,280
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU350x75-S2.0 Chiếc 1           203,280
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU350x75-S2.0 Chiếc 1           220,220
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU350x75-S2.0 Chiếc 1           271,040
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 2.0 3C-TU350x100-S2.0 m 1           199,100
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU350x100-S2.0 Chiếc 1           219,010
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU350x100-S2.0 Chiếc 1           238,920
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU350x100-S2.0 Chiếc 1           238,920
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU350x100-S2.0 Chiếc 1           258,830
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU350x100-S2.0 Chiếc 1           318,560
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 2.0 3C-TU400x50-S2.0 m 1           146,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU400x50-S2.0 Chiếc 1           160,930
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU400x50-S2.0 Chiếc 1           175,560
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU400x50-S2.0 Chiếc 1           175,560
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU400x50-S2.0 Chiếc 1           190,190
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU400x50-S2.0 Chiếc 1           234,080
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 2.0 3C-TU400x75-S2.0 m 1           176,000
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU400x75-S2.0 Chiếc 1           193,600
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU400x75-S2.0 Chiếc 1           211,200
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU400x75-S2.0 Chiếc 1           211,200
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU400x75-S2.0 Chiếc 1           228,800
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU400x75-S2.0 Chiếc 1           281,600
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 2.0 3C-TU400x100-S2.0 m 1           205,700
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU400x100-S2.0 Chiếc 1           226,270
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU400x100-S2.0 Chiếc 1           246,840
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU400x100-S2.0 Chiếc 1           246,840
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU400x100-S2.0 Chiếc 1           267,410
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU400x100-S2.0 Chiếc 1           329,120
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 2.0 3C-TU450x50-S2.0 m 1           152,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU450x50-S2.0 Chiếc 1           183,480
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU450x50-S2.0 Chiếc 1           183,480
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU450x50-S2.0 Chiếc 1           183,480
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU450x50-S2.0 Chiếc 1           198,770
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU450x50-S2.0 Chiếc 1           244,640
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 2.0 3C-TU450x75-S2.0 m 1           182,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU450x75-S2.0 Chiếc 1           219,120
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU450x75-S2.0 Chiếc 1           219,120
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU450x75-S2.0 Chiếc 1           219,120
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU450x75-S2.0 Chiếc 1           237,380
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU450x75-S2.0 Chiếc 1           292,160
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 2.0 3C-TU450x100-S2.0 m 1           212,300
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU450x100-S2.0 Chiếc 1           254,760
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU450x100-S2.0 Chiếc 1           254,760
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU450x100-S2.0 Chiếc 1           254,760
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU450x100-S2.0 Chiếc 1           275,990
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU450x100-S2.0 Chiếc 1           339,680
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 500x100 dày 2.0 3C-TU500x100-S2.0 m 1           218,900
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU500x100-S2.0 Chiếc 1           284,570
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU500x100-S2.0 Chiếc 1           262,680
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU500x100-S2.0 Chiếc 1           262,680
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU500x100-S2.0 Chiếc 1           350,240
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU500x100-S2.0 Chiếc 1           437,800
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 600x100 dày 2.0 3C-TU600x100-S2.0 m 1           232,100
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU600x100-S2.0 Chiếc 1           348,150
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU600x100-S2.0 Chiếc 1           278,520
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU600x100-S2.0 Chiếc 1           278,520
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU600x100-S2.0 Chiếc 1           371,360
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU600x100-S2.0 Chiếc 1           464,200
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 700x100 dày 2.0 3C-TU700x100-S2.0 m 1           244,200
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU700x100-S2.0 Chiếc 1           366,300
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU700x100-S2.0 Chiếc 1           293,040
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU700x100-S2.0 Chiếc 1           293,040
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU700x100-S2.0 Chiếc 1           390,720
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU700x100-S2.0 Chiếc 1           488,400
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 800x100 dày 2.0 3C-TU800x100-S2.0 m 1           270,600
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU800x100-S2.0 Chiếc 1           405,900
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU800x100-S2.0 Chiếc 1           324,720
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU800x100-S2.0 Chiếc 1           324,720
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU800x100-S2.0 Chiếc 1           432,960
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU800x100-S2.0 Chiếc 1           541,200
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 1000x100 dày 2.0 3C-TU1000x100-S2.0 m 1           298,100
2 Cút nối L ngang thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LTU1000x100-S2.0 Chiếc 1           447,150
3 Co Lên CL thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CLTU1000x100-S2.0 Chiếc 1           357,720
4 Co Xuống  CX  thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-CXTU1000x100-S2.0 Chiếc 1           357,720
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TTU1000x100-S2.0 Chiếc 1           476,960
6 Cút nối chữ X thang cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XTU1000x100-S2.0 Chiếc 1           596,200

 

Thang cáp mạ kẽm nhúng nóng Mở

Tên sản phẩm Mã sản phẩm ĐV SL Giá(VND)
I THANG CÁP -THÉP CT3, MẠ KẼM NHÚNG NÓNG DÀY 2.0 MM      
1 Thang cáp mạ kẽm nhúng nóng 200x50 dày 2.0 3C-TU200x50-M2.0 m   1             130,900
2 Cút nối L ngang thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU200x50-M2.0 Chiếc 1           143,990
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóngdày 2.0 3C-CLTU200x50-M2.0 Chiếc 1           157,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU200x50-M2.0 Chiếc 1           157,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU200x50-M2.0 Chiếc 1           170,170
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU200x50-M2.0 Chiếc 1           209,440
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 200x75 dày 2.0 3C-TU200x75-M2.0 m 1           162,800
2 Cút nối L ngang thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU200x75-M2.0 Chiếc 1           179,080
3 Co Lên CL thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU200x75-M2.0 Chiếc 1           195,360
4 Co Xuống  CX  thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU200x75-M2.0 Chiếc 1           195,360
5 Cút nỗi chữ T thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU200x75-M2.0 Chiếc 1           211,640
6 Cút nối chữ X thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU200x75-M2.0 Chiếc 1           260,480
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 200x100 dày 2.0 3C-TU200x100-M2.0 m 1           194,700
2 Cút nối L ngang thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU200x100-M2.0 Chiếc 1           214,170
3 Co Lên CL thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU200x100-M2.0 Chiếc 1           233,640
4 Co Xuống  CX  thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU200x100-M2.0 Chiếc 1           233,640
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU200x100-M2.0 Chiếc 1           253,110
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU200x100-M2.0 Chiếc 1           311,520
1 Thang cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 2.0 3C-TU250x50-M2.0 m 1           137,500
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU250x50-M2.0 Chiếc 1           151,250
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU250x50-M2.0 Chiếc 1           165,000
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU250x50-M2.0 Chiếc 1           165,000
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU250x50-M2.0 Chiếc 1           178,750
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU250x50-M2.0 Chiếc 1           220,000
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 250x75 dày 2.0 3C-TU250x75-M2.0 m 1           170,500
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU250x75-M2.0 Chiếc 1           187,550
3 Co Lên CL thang cáp sơn mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU250x75-M2.0 Chiếc 1           204,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU250x75-M2.0 Chiếc 1           204,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU250x75-M2.0 Chiếc 1           221,650
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU250x75-M2.0 Chiếc 1           272,800
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 250x100 dày 2.0 3C-TU250x100-M2.0 m 1           202,400
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU250x100-M2.0 Chiếc 1           222,640
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU250x100-M2.0 Chiếc 1           242,880
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU250x100-M2.0 Chiếc 1           242,880
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU250x100-M2.0 Chiếc 1           263,120
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU250x100-M2.0 Chiếc 1           323,840
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 300x50 dày 2.0 3C-TU300x50-M2.0 m 1           143,000
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU300x50-M2.0 Chiếc 1           157,300
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU300x50-M2.0 Chiếc 1           171,600
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU300x50-M2.0 Chiếc 1           171,600
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU300x50-M2.0 Chiếc 1           185,900
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU300x50-M2.0 Chiếc 1           228,800
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 300x75 dày 2.0 3C-TU300x75-M2.0 m 1           174,900
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU300x75-M2.0 Chiếc 1           192,390
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU300x75-M2.0 Chiếc 1           209,880
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU300x75-M2.0 Chiếc 1           209,880
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU300x75-M2.0 Chiếc 1           227,370
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU300x75-M2.0 Chiếc 1           279,840
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 300x100 dày 2.0 3C-TU300x100-M2.0 m 1           206,800
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU300x100-M2.0 Chiếc 1           227,480
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU300x100-M2.0 Chiếc 1           248,160
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU300x100-M2.0 Chiếc 1           248,160
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU300x100-M2.0 Chiếc 1           268,840
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU300x100-M2.0 Chiếc 1           330,880
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 350x50 dày 2.0 3C-TU350x50-M2.0 m 1           150,700
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU350x50-M2.0 Chiếc 1           165,770
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU350x50-M2.0 Chiếc 1           180,840
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU350x50-M2.0 Chiếc 1           180,840
5 Cút nỗi chữ T thang cáp sơn mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU350x50-M2.0 Chiếc 1           195,910
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU350x50-M2.0 Chiếc 1           241,120
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 350x75 dày 2.0 3C-TU350x75-SM2.0 m 1           181,500
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU350x75-M2.0 Chiếc 1           199,650
3 Co Lên CL thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU350x75-M2.0 Chiếc 1           217,800
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU350x75-M2.0 Chiếc 1           217,800
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU350x75-M2.0 Chiếc 1           235,950
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU350x75-M2.0 Chiếc 1           290,400
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 350x100 dày 2.0 3C-TU350x100-M2.0 m 1           213,400
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU350x100-M2.0 Chiếc 1           234,740
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU350x100-M2.0 Chiếc 1           256,080
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU350x100-M2.0 Chiếc 1           256,080
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU350x100-M2.0 Chiếc 1           277,420
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU350x100-M2.0 Chiếc 1           341,440
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 400x50 dày 2.0 3C-TU400x50-M2.0 m 1           157,300
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU400x50-M2.0 Chiếc 1           173,030
3 Co Lên CL thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU400x50-M2.0 Chiếc 1           188,760
4 Co Xuống  CX  thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU400x50-M2.0 Chiếc 1           188,760
5 Cút nỗi chữ T thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU400x50-M2.0 Chiếc 1           204,490
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU400x50-M2.0 Chiếc 1           251,680
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 400x75 dày 2.0 3C-TU400x75-M2.0 m 1           189,200
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU400x75-M2.0 Chiếc 1           208,120
3 Co Lên CL thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU400x75-M2.0 Chiếc 1           227,040
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU400x75-M2.0 Chiếc 1           227,040
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU400x75-M2.0 Chiếc 1           245,960
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU400x75-M2.0 Chiếc 1           302,720
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 400x100 dày 2.0 3C-TU400x100-M2.0 m 1           220,000
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU400x100-M2.0 Chiếc 1           242,000
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU400x100-M2.0 Chiếc 1           264,000
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU400x100-M2.0 Chiếc 1           264,000
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU400x100-SM2.0 Chiếc 1           286,000
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU400x100-M2.0 Chiếc 1           352,000
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 450x50 dày 2.0 3C-TU450x50-M2.0 m 1           163,900
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU450x50-M2.0 Chiếc 1           196,680
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU450x50-M2.0 Chiếc 1           196,680
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU450x50-M2.0 Chiếc 1           196,680
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU450x50-M2.0 Chiếc 1           213,070
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU450x50-M2.0 Chiếc 1           262,240
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 450x75 dày 2.0 3C-TU450x75-M2.0 m 1           195,800
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU450x75-M2.0 Chiếc 1           234,960
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU450x75-M2.0 Chiếc 1           234,960
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU450x75-M2.0 Chiếc 1           234,960
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU450x75-M2.0 Chiếc 1           254,540
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU450x75-M2.0 Chiếc 1           313,280
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 450x100 dày 2.0 3C-TU450x100-M2.0 m 1           227,700
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU450x100-M2.0 Chiếc 1           273,240
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU450x100-M2.0 Chiếc 1           273,240
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU450x100-M2.0 Chiếc 1           273,240
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU450x100-M2.0 Chiếc 1           296,010
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU450x100-M2.0 Chiếc 1           364,320
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 500x100 dày 2.0 3C-TU500x100-M2.0 m 1           234,300
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU500x100-M2.0 Chiếc 1           304,590
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU500x100-M2.0 Chiếc 1           281,160
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU500x100-M2.0 Chiếc 1           281,160
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU500x100-M2.0 Chiếc 1           374,880
6 Cút nối chữ X thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU500x100-M2.0 Chiếc 1           468,600
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 600x100 dày 2.0 3C-TU600x100-M2.0 m 1           248,600
2 Cút nối L ngang thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU600x100-M2.0 Chiếc 1           372,900
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU600x100-M2.0 Chiếc 1           298,320
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU600x100-M2.0 Chiếc 1           298,320
5 Cút nỗi chữ T thang cá mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU600x100-M2.0 Chiếc 1           397,760
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU600x100-M2.0 Chiếc 1           497,200
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 700x100 dày 2.0 3C-TU700x100-M2.0 m 1           262,900
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU700x100-M2.0 Chiếc 1           394,350
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU700x100-M2.0 Chiếc 1           315,480
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU700x100-M2.0 Chiếc 1           315,480
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU700x100-M2.0 Chiếc 1           420,640
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU700x100-M2.0 Chiếc 1           525,800
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 800x100 dày 2.0 3C-TU800x100-M2.0 m 1           290,400
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU800x100-M2.0 Chiếc 1           435,600
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU800x100-M2.0 Chiếc 1           348,480
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU800x100-M2.0 Chiếc 1           348,480
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU800x100-M2.0 Chiếc 1           464,640
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU800x100-M2.0 Chiếc 1           580,800
1 Thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng  1000x100 dày 2.0 3C-TU1000x100-M2.0 m 1           320,100
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-LTU1000x100-M2.0 Chiếc 1           480,150
3 Co Lên CL thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CLTU1000x100-M2.0 Chiếc 1           384,120
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-CXTU1000x100-M2.0 Chiếc 1           384,120
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-TTU1000x100-M2.0 Chiếc 1           512,160
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.0 3C-XTU1000x100-M2.0 Chiếc 1           640,200
II THANG CÁP -THÉP CT3, MẠ KẼM NHÚNG NÓNG DÀY 2.5 MM      
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 600x100 dày 2.5 3C-TU600x100-M2.5 m 1           298,100
2 Cút nối L ngang thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-LTU600x100-M2.5 Chiếc 1           447,150
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-CLTU600x100-M2.5 Chiếc 1           357,720
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-CXTU600x100-M2.5 Chiếc 1           357,720
5 Cút nỗi chữ T thang cá mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-TTU600x100-M2.5 Chiếc 1           476,960
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-XTU600x100-M2.5 Chiếc 1           596,200
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 700x100 dày 2.5 3C-TU700x100-M2.5 m 1           314,600
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-LTU700x100-M2.5 Chiếc 1           471,900
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-CLTU700x100-M2.5 Chiếc 1           377,520
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-CXTU700x100-M2.5 Chiếc 1           377,520
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-TTU700x100-M2.5 Chiếc 1           503,360
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-XTU700x100-M2.5 Chiếc 1           629,200
1 Thang cáp kẽm nhúng nóng 800x100 dày 2.5 3C-TU800x100-M2.5 m 1           348,700
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-LTU800x100-M2.5 Chiếc 1           523,050
3 Co Lên CL thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-CLTU800x100-M2.5 Chiếc 1           418,440
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-CXTU800x100-M2.5 Chiếc 1           418,440
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-TTU800x100-M2.5 Chiếc 1           557,920
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-XTU800x100-M2.5 Chiếc 1           697,400
1 Thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng  1000x100 dày 2.5 3C-TU1000x100-M2.5 m 1           383,900
2 Cút nối L ngang thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-LTU1000x100-M2.5 Chiếc 1           575,850
3 Co Lên CL thang cáp  mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-CLTU1000x100-M2.5 Chiếc 1           460,680
4 Co Xuống  CX  thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-CXTU1000x100-M2.5 Chiếc 1           460,680
5 Cút nỗi chữ T thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-TTU1000x100-M2.5 Chiếc 1           614,240
6 Cút nối chữ X thang cáp mạ kẽm nhúng nóng dày 2.5 3C-XTU1000x100-M2.5 Chiếc 1           767,800

 

Máng cáp sơn tĩnh điện Mở

Tên sản phẩm Mã sản phẩm ĐV SL Giá(VND)
I MÁNG CÁP- THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 0.8MM      
  Máng cáp 75x50 (mm)         
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 0.8 3C-M75x50-S0.8   m     1               51,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU75-S0.8 m 1             24,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM75x50-S0.8 c 1             56,870
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU75-S0.8 c 1             26,400
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM75x50-S0.8 c 1             62,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU75-S0.8 c 1             28,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM75x50-S0.8 c 1             62,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU75-S0.8 c 1             28,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM75x50-S0.8 c 1             67,210
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU75-S0.8 c 1             31,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM75x50-S0.8 c 1             82,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU75-S0.8 c 1             38,400
  Máng cáp 100x50 (mm)         
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 0.8 3C-M100x50-S0.8 m 1             58,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1             30,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x50-S0.8 c 1             64,130
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1             33,000
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x50-S0.8 c 1             69,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1             36,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM100x50-S0.8 c 1             69,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1             36,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x50-S0.8 c 1             75,790
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1             39,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x50-S0.8 c 1             93,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1             48,000
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 0.8 3C-M100x75-S0.8 m 1             70,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1             30,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x75-S0.8 c 1             77,440
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1             33,000
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x75-S0.8 c 1             84,480
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1             36,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM100x75-S0.8 c 1             84,480
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1             36,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x75-S0.8 c 1             91,520
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1             39,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x75-S0.8 c 1           112,640
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1             48,000
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 0.8 3C-M100x100-S0.8 m 1             83,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU100-S0.8 m 1             30,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM100x100-S0.8 c 1             91,960
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU100-S0.8 c 1             33,000
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM100x100-S0.8 c 1           100,320
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU100-S0.8 c 1             36,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM100x100-S0.8 c 1           100,320
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU100-S0.8 c 1             36,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM100x100-S0.8 c 1           108,680
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU100-S0.8 c 1             39,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM100x100-S0.8 c 1           133,760
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU100-S0.8 c 1             48,000
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 0.8 3C-M150x50-S0.8 m 1             70,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1             41,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x50-S0.8 c 1             77,440
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1             45,100
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x50-S0.8 c 1             84,480
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1             49,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM150x50-S0.8 c 1             84,480
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1             49,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x50-S0.8 c 1             91,520
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1             53,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x50-S0.8 c 1           112,640
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1             65,600
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 0.8 3C-M150x75-S0.8 m 1             83,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1             41,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x75-S0.8 c 1             91,960
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1             45,100
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x75-S0.8 c 1           100,320
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1             49,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM150x75-S0.8 c 1           100,320
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1             49,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x75-S0.8 c 1           108,680
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1             53,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x75-S0.8 c 1           133,760
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1             65,600
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 0.8 3C-M150x100-S0.8 m 1             95,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-NU150-S0.8 m 1             41,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LM150x100-S0.8 c 1           105,270
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-LNU150-S0.8 c 1             45,100
5 Co lên máng cáp CL dày 0.8 3C-CLM150x100-S0.8 c 1           114,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 0.8 3C-CLNU150-S0.8 c 1             49,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 0.8 3C-CXM150x100-S0.8 c 1           114,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 0.8 3C-CXNU150-S0.8 c 1             49,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TM150x100-S0.8 c 1           124,410
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-TNU150-S0.8 c 1             53,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XM150x100-S0.8 c 1           153,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 0.8 3C-XNU150-S0.8 c 1             65,600
II MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 1.0MM      
  Máng cáp 75x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 75x50 dày 1.0 3C-M75x50-S1.0 m 1             64,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU75-S1.0 m 1             30,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM75x50-S1.0 c 1             71,390
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU75-S1.0 c 1             33,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM75x50-S1.0 c 1             77,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU75-S1.0 c 1             36,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM75x50-S1.0 c 1             77,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU75-S1.0 c 1             36,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM75x50-S1.0 c 1             84,370
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU75-S1.0 c 1             39,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM75x50-S1.0 c 1           103,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU75-S1.0 c 1             48,000
  Máng cáp 100x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.0 3C-M100x50-S1.0 m 1             72,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1             37,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x50-S1.0 c 1             79,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1             40,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x50-S1.0 c 1             87,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1             44,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM100x50-S1.0 c 1             87,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1             44,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x50-S1.0 c 1             94,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1             48,100
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x50-S1.0 c 1           116,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1             59,200
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.0 3C-M100x75-S1.0 m 1             88,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1             37,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x75-S1.0 c 1             96,800
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1             40,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x75-S1.0 c 1           105,600
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1             44,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM100x75-S1.0 c 1           105,600
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1             44,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x75-S1.0 c 1           114,400
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1             48,100
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x75-S1.0 c 1           140,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1             59,200
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.0 3C-M100x100-S1.0 m 1           104,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU100-S1.0 m 1             37,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM100x100-S1.0 c 1           114,950
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU100-S1.0 c 1             40,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM100x100-S1.0 c 1           125,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU100-S1.0 c 1             44,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM100x100-S1.0 c 1           125,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU100-S1.0 c 1             44,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM100x100-S1.0 c 1           135,850
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU100-S1.0 c 1             48,100
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM100x100-S1.0 c 1           167,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU100-S1.0 c 1             59,200
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.0 3C-M150x50-S1.0 m 1             88,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1             52,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x50-S1.0 c 1             96,800
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1             57,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x50-S1.0 c 1           105,600
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1             62,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM150x50-S1.0 c 1           105,600
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1             62,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x50-S1.0 c 1           114,400
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1             67,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x50-S1.0 c 1           140,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1             83,200
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.0 3C-M150x75-S1.0 m 1           104,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1             52,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x75-S1.0 c 1           114,950
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1             57,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x75-S1.0 c 1           125,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1             62,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM150x75-S1.0 c 1           125,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1             62,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x75-S1.0 c 1           135,850
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1             67,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x75-S1.0 c 1           167,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1             83,200
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.0 3C-M150x100-S1.0 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU150-S1.0 m 1             52,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM150x100-S1.0 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU150-S1.0 c 1             57,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM150x100-S1.0 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU150-S1.0 c 1             62,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM150x100-S1.0 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU150-S1.0 c 1             62,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM150x100-S1.0 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU150-S1.0 c 1             67,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM150x100-S1.0 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU150-S1.0 c 1             83,200
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện  200x50 dày 1.0 3C-M200x50-S1.0 m 1           104,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1             66,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x50-S1.0 c 1           114,950
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1             72,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x50-S1.0 c 1           125,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1             79,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM200x50-S1.0 c 1           125,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1             79,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x50-S1.0 c 1           135,850
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1             85,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x50-S1.0 c 1           167,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1           105,600
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.0 3C-M200x75-S1.0 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1             66,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x75-S1.0 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1             72,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x75-S1.0 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1             79,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM200x75-S1.0 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1             79,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x75-S1.0 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1             85,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x75-S1.0 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1           105,600
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.0 3C-M200x100-S1.0 m 1           135,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU200-S1.0 m 1             66,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM200x100-S1.0 c 1           148,830
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU200-S1.0 c 1             72,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM200x100-S1.0 c 1           162,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU200-S1.0 c 1             79,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM200x100-S1.0 c 1           162,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU200-S1.0 c 1             79,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM200x100-S1.0 c 1           175,890
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU200-S1.0 c 1             85,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM200x100-S1.0 c 1           216,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU200-S1.0 c 1           105,600
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.0 3C-M250x50-S1.0 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1             80,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x50-S1.0 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1             88,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x50-S1.0 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1             96,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM250x50-S1.0 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1             96,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x50-S1.0 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1           104,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x50-S1.0 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1           128,000
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.0 3C-M250x75-S1.0 m 1           135,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1             80,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x75-S1.0 c 1           148,830
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1             88,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x75-S1.0 c 1           162,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1             96,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM250x75-S1.0 c 1           162,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1             96,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x75-S1.0 c 1           175,890
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1           104,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x75-S1.0 c 1           216,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1           128,000
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện  250x100 dày 1.0 3C-M250x100-S1.0 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU250-S1.0 m 1             80,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM250x100-S1.0 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU250-S1.0 c 1             88,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM250x100-S1.0 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU250-S1.0 c 1             96,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM250x100-S1.0 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU250-S1.0 c 1             96,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM250x100-S1.0 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU250-S1.0 c 1           104,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM250x100-S1.0 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU250-S1.0 c 1           128,000
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.0 3C-M300x50-S1.0 m 1           135,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1             95,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x50-S1.0 c 1           148,830
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1           104,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x50-S1.0 c 1           162,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1           114,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM300x50-S1.0 c 1           162,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1           114,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x50-S1.0 c 1           175,890
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1           123,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x50-S1.0 c 1           216,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1           152,000
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.0 3C-M300x75-S1.0 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1             95,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x75-S1.0 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1           104,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x75-S1.0 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1           114,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM300x75-S1.0 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1           114,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x75-S1.0 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1           123,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x75-S1.0 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1           152,000
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.0 3C-M300x100-S1.0 m 1           167,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-NU300-S1.0 m 1             95,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LM300x100-S1.0 c 1           183,920
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-LNU300-S1.0 c 1           104,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.0 3C-CLM300x100-S1.0 c 1           200,640
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.0 3C-CLNU300-S1.0 c 1           114,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.0 3C-CXM300x100-S1.0 c 1           200,640
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.0 3C-CXNU300-S1.0 c 1           114,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TM300x100-S1.0 c 1           217,360
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-TNU300-S1.0 c 1           123,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XM300x100-S1.0 c 1           267,520
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.0 3C-XNU300-S1.0 c 1           152,000
III MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 1.2MM      
  Máng cáp 100x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.2 3C-M100x50-S1.2 m 1             81,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1             42,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x50-S1.2 c 1             89,540
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1             46,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x50-S1.2 c 1             97,680
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1             50,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM100x50-S1.2 c 1             97,680
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1             50,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x50-S1.2 c 1           105,820
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1             54,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x50-S1.2 c 1           130,240
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1             67,200
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.2 3C-M100x75-S1.2 m 1             99,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1             42,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x75-S1.2 c 1           108,900
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1             46,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x75-S1.2 c 1           118,800
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1             50,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM100x75-S1.2 c 1           118,800
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1             50,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x75-S1.2 c 1           128,700
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1             54,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x75-S1.2 c 1           158,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1             67,200
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.2 3C-M100x100-S1.2 m 1           116,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU100-S1.2 m 1             42,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM100x100-S1.2 c 1           128,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU100-S1.2 c 1             46,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM100x100-S1.2 c 1           139,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU100-S1.2 c 1             50,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM100x100-S1.2 c 1           139,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU100-S1.2 c 1             50,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM100x100-S1.2 c 1           151,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU100-S1.2 c 1             54,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM100x100-S1.2 c 1           186,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU100-S1.2 c 1             67,200
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.2 3C-M150x50-S1.2 m 1             99,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1             58,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x50-S1.2 c 1           108,900
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1             63,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x50-S1.2 c 1           118,800
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1             69,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM150x50-S1.2 c 1           118,800
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1             69,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x50-S1.2 c 1           128,700
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1             75,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x50-S1.2 c 1           158,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1             92,800
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.2 3C-M150x75-S1.2 m 1           116,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1             58,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x75-S1.2 c 1           128,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1             63,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x75-S1.2 c 1           139,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1             69,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM150x75-S1.2 c 1           139,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1             69,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x75-S1.2 c 1           151,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1             75,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x75-S1.2 c 1           186,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1             92,800
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.2 3C-M150x100-S1.2 m 1           134,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU150-S1.2 m 1             58,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM150x100-S1.2 c 1           147,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU150-S1.2 c 1             63,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM150x100-S1.2 c 1           161,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU150-S1.2 c 1             69,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM150x100-S1.2 c 1           161,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU150-S1.2 c 1             69,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM150x100-S1.2 c 1           174,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU150-S1.2 c 1             75,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM150x100-S1.2 c 1           214,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU150-S1.2 c 1             92,800
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 1.2 3C-M200x50-S1.2 m 1           116,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1             74,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x50-S1.2 c 1           128,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1             81,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x50-S1.2 c 1           139,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1             88,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM200x50-S1.2 c 1           139,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1             88,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x50-S1.2 c 1           151,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1             96,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x50-S1.2 c 1           186,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1           118,400
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.2 3C-M200x75-S1.2 m 1           134,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1             74,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x75-S1.2 c 1           147,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1             81,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x75-S1.2 c 1           161,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1             88,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM200x75-S1.2 c 1           161,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1             88,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x75-S1.2 c 1           174,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1             96,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x75-S1.2 c 1           214,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1           118,400
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.2 3C-M200x100-S1.2 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU200-S1.2 m 1             74,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM200x100-S1.2 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU200-S1.2 c 1             81,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM200x100-S1.2 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU200-S1.2 c 1             88,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM200x100-S1.2 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU200-S1.2 c 1             88,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM200x100-S1.2 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU200-S1.2 c 1             96,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM200x100-S1.2 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU200-S1.2 c 1           118,400
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.2 3C-M250x50-S1.2 m 1           134,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1             90,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x50-S1.2 c 1           147,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1             99,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x50-S1.2 c 1           161,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1           108,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM250x50-S1.2 c 1           161,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1           108,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x50-S1.2 c 1           174,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1           117,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x50-S1.2 c 1           214,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1           144,000
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.2 3C-M250x75-S1.2 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1             90,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x75-S1.2 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1             99,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x75-S1.2 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1           108,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM250x75-S1.2 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1           108,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x75-S1.2 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1           117,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x75-S1.2 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1           144,000
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.2 3C-M250x100-S1.2 m 1           169,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU250-S1.2 m 1             90,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM250x100-S1.2 c 1           186,340
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU250-S1.2 c 1             99,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM250x100-S1.2 c 1           203,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU250-S1.2 c 1           108,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM250x100-S1.2 c 1           203,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU250-S1.2 c 1           108,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM250x100-S1.2 c 1           220,220
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU250-S1.2 c 1           117,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM250x100-S1.2 c 1           271,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU250-S1.2 c 1           144,000
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.2 3C-M300x50-S1.2 m 1           151,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1           106,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x50-S1.2 c 1           166,980
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1           116,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x50-S1.2 c 1           182,160
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1           127,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM300x50-S1.2 c 1           182,160
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1           127,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x50-S1.2 c 1           197,340
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1           137,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x50-S1.2 c 1           242,880
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1           169,600
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.2 3C-M300x75-S1.2 m 1           169,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1           106,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x75-S1.2 c 1           186,340
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1           116,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x75-S1.2 c 1           203,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1           127,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM300x75-S1.2 c 1           203,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1           127,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x75-S1.2 c 1           220,220
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1           137,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x75-S1.2 c 1           271,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1           169,600
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.2 3C-M300x100-S1.2 m 1           187,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU300-S1.2 m 1           106,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM300x100-S1.2 c 1           205,700
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU300-S1.2 c 1           116,600
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM300x100-S1.2 c 1           224,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU300-S1.2 c 1           127,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM300x100-S1.2 c 1           224,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU300-S1.2 c 1           127,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM300x100-S1.2 c 1           243,100
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU300-S1.2 c 1           137,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM300x100-S1.2 c 1           299,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU300-S1.2 c 1           169,600
  Máng cáp 350x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 1.2 3C-M350x50-S1.2 m 1           169,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1           122,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x50-S1.2 c 1           186,340
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1           134,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x50-S1.2 c 1           203,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1           146,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM350x50-S1.2 c 1           203,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1           146,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x50-S1.2 c 1           220,220
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1           158,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x50-S1.2 c 1           271,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1           195,200
  Máng cáp 350x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 1.2 3C-M350x75-S1.2 m 1           187,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1           122,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x75-S1.2 c 1           205,700
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1           134,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x75-S1.2 c 1           224,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1           146,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM350x75-S1.2 c 1           224,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1           146,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x75-S1.2 c 1           243,100
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1           158,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x75-S1.2 c 1           299,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1           195,200
  Máng cáp 350x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 1.2 3C-M350x100-S1.2 m 1           204,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU350-S1.2 m 1           122,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM350x100-S1.2 c 1           225,060
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU350-S1.2 c 1           134,200
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM350x100-S1.2 c 1           245,520
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU350-S1.2 c 1           146,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM350x100-S1.2 c 1           245,520
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU350-S1.2 c 1           146,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM350x100-S1.2 c 1           265,980
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU350-S1.2 c 1           158,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM350x100-S1.2 c 1           327,360
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU350-S1.2 c 1           195,200
  Máng cáp 400x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 1.2 3C-M400x50-S1.2 m 1           187,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1           138,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM40050-S1.2 c 1           205,700
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1           151,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x50-S1.2 c 1           224,400
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1           165,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM400x50-S1.2 c 1           224,400
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1           165,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x50-S1.2 c 1           243,100
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1           179,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x50-S1.2 c 1           299,200
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1           220,800
  Máng cáp 400x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 1.2 3C-M400x75-S1.2 m 1           204,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1           138,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM400x75-S1.2 c 1           225,060
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1           151,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x75-S1.2 c 1           245,520
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1           165,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM400x75-S1.2 c 1           245,520
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1           165,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x75-S1.2 c 1           265,980
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1           179,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x75-S1.2 c 1           327,360
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1           220,800
  Máng cáp 400x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 1.2 3C-M400x100-S1.2 m 1           222,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-NU400-S1.2 m 1           138,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LM400x100-S1.2 c 1           244,420
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-LNU400-S1.2 c 1           151,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.2 3C-CLM400x100-S1.2 c 1           266,640
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.2 3C-CLNU400-S1.2 c 1           165,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.2 3C-CXM400x100-S1.2 c 1           266,640
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.2 3C-CXNU400-S1.2 c 1           165,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TM400x100-S1.2 c 1           288,860
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-TNU400-S1.2 c 1           179,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XM400x100-S1.2 c 1           355,520
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.2 3C-XNU400-S1.2 c 1           220,800
IV MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 1.5MM      
  Máng cáp 100x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x50 dày 1.5 3C-M100x50-S1.5 m 1             97,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1             51,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x50-S1.5 c 1           107,690
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1             56,100
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x50-S1.5 c 1           117,480
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1             61,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM100x50-S1.5 c 1           117,480
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1             61,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x50-S1.5 c 1           127,270
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1             66,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x50-S1.5 c 1           156,640
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1             81,600
  Máng cáp 100x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x75 dày 1.5 3C-M100x75-S1.5 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1             51,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x75-S1.5 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1             56,100
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x75-S1.5 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1             61,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM100x75-S1.5 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1             61,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x75-S1.5 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1             66,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x75-S1.5 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1             81,600
  Máng cáp 100x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 100x100 dày 1.5 3C-M100x100-S1.5 m 1           140,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU100-S1.5 m 1             51,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM100x100-S1.5 c 1           154,880
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU100-S1.5 c 1             56,100
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM100x100-S1.5 c 1           168,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU100-S1.5 c 1             61,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM100x100-S1.5 c 1           168,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU100-S1.5 c 1             61,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM100x100-S1.5 c 1           183,040
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU100-S1.5 c 1             66,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM100x100-S1.5 c 1           225,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU100-S1.5 c 1             81,600
  Máng cáp 150x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x50 dày 1.5 3C-M150x50-S1.5 m 1           119,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1             70,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x50-S1.5 c 1           131,890
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1             77,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x50-S1.5 c 1           143,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1             84,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM150x50-S1.5 c 1           143,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1             84,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x50-S1.5 c 1           155,870
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1             91,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x50-S1.5 c 1           191,840
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1           112,000
  Máng cáp 150x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x75 dày 1.5 3C-M150x75-S1.5 m 1           140,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1             70,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x75-S1.5 c 1           154,880
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1             77,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x75-S1.5 c 1           168,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1             84,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM150x75-S1.5 c 1           168,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1             84,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x75-S1.5 c 1           183,040
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1             91,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x75-S1.5 c 1           225,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1           112,000
  Máng cáp 150x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 150x100 dày 1.5 3C-M150x100-S1.5 m 1           162,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU150-S1.5 m 1             70,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM150x100-S1.5 c 1           179,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU150-S1.5 c 1             77,000
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM150x100-S1.5 c 1           195,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU150-S1.5 c 1             84,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM150x100-S1.5 c 1           195,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU150-S1.5 c 1             84,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM150x100-S1.5 c 1           211,640
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU150-S1.5 c 1             91,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM150x100-S1.5 c 1           260,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU150-S1.5 c 1           112,000
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện  200x50 dày 1.5 3C-M200x50-S1.5 m 1           140,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1             89,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x50-S1.5 c 1           154,880
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1             97,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x50-S1.5 c 1           168,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1           106,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM200x50-S1.5 c 1           168,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1           106,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x50-S1.5 c 1           183,040
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1           115,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x50-S1.5 c 1           225,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1           142,400
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 1.5 3C-M200x75-S1.5 m 1           162,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1             89,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x75-S1.5 c 1           179,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1             97,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x75-S1.5 c 1           195,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1           106,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM200x75-S1.5 c 1           195,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1           106,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x75-S1.5 c 1           211,640
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1           115,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x75-S1.5 c 1           260,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1           142,400
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 1.5 3C-M200x100-S1.5 m 1           183,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU200-S1.5 m 1             89,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM200x100-S1.5 c 1           202,070
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU200-S1.5 c 1             97,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM200x100-S1.5 c 1           220,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU200-S1.5 c 1           106,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM200x100-S1.5 c 1           220,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU200-S1.5 c 1           106,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM200x100-S1.5 c 1           238,810
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU200-S1.5 c 1           115,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM200x100-S1.5 c 1           293,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU200-S1.5 c 1           142,400
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 1.5 3C-M250x50-S1.5 m 1           162,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1           109,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x50-S1.5 c 1           179,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1           119,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x50-S1.5 c 1           195,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1           130,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM250x50-S1.5 c 1           195,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1           130,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x50-S1.5 c 1           211,640
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1           141,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x50-S1.5 c 1           260,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1           174,400
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 1.5 3C-M250x75-S1.5 m 1           183,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1           109,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x75-S1.5 c 1           202,070
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1           119,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x75-S1.5 c 1           220,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1           130,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM250x75-S1.5 c 1           220,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1           130,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x75-S1.5 c 1           238,810
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1           141,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x75-S1.5 c 1           293,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1           174,400
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 1.5 3C-M250x100-S1.5 m 1           205,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU250-S1.5 m 1           109,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM250x100-S1.5 c 1           226,270
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU250-S1.5 c 1           119,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM250x100-S1.5 c 1           246,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU250-S1.5 c 1           130,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM250x100-S1.5 c 1           246,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU250-S1.5 c 1           130,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM250x100-S1.5 c 1           267,410
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU250-S1.5 c 1           141,700
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM250x100-S1.5 c 1           329,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU250-S1.5 c 1           174,400
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 1.5 3C-M300x50-S1.5 m 1           183,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1           128,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x50-S1.5 c 1           202,070
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1           140,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x50-S1.5 c 1           220,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1           153,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM300x50-S1.5 c 1           220,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1           153,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x50-S1.5 c 1           238,810
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1           166,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x50-S1.5 c 1           293,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1           204,800
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 1.5 3C-M300x75-S1.5 m 1           205,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1           128,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x75-S1.5 c 1           226,270
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1           140,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x75-S1.5 c 1           246,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1           153,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM300x75-S1.5 c 1           246,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1           153,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x75-S1.5 c 1           267,410
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1           166,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x75-S1.5 c 1           329,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1           204,800
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 1.5 3C-M300x100-S1.5 m 1           226,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU300-S1.5 m 1           128,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM300x100-S1.5 c 1           249,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU300-S1.5 c 1           140,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM300x100-S1.5 c 1           271,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU300-S1.5 c 1           153,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM300x100-S1.5 c 1           271,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU300-S1.5 c 1           153,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM300x100-S1.5 c 1           294,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU300-S1.5 c 1           166,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM300x100-S1.5 c 1           362,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU300-S1.5 c 1           204,800
  Máng cáp 350x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 1.5 3C-M350x50-S1.5 m 1           205,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1           148,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x50-S1.5 c 1           226,270
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1           162,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x50-S1.5 c 1           246,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1           177,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM350x50-S1.5 c 1           246,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1           177,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x50-S1.5 c 1           267,410
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1           192,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x50-S1.5 c 1           329,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1           236,800
  Máng cáp 350x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 1.5 3C-M350x75-S1.5 m 1           226,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1           148,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x75-S1.5 c 1           249,260
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1           162,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x75-S1.5 c 1           271,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1           177,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM350x75-S1.5 c 1           271,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1           177,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x75-S1.5 c 1           294,580
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1           192,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x75-S1.5 c 1           362,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1           236,800
  Máng cáp 350x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 1.5 3C-M350x100-S1.5 m 1           247,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU350-S1.5 m 1           148,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM350x100-S1.5 c 1           272,250
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU350-S1.5 c 1           162,800
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM350x100-S1.5 c 1           297,000
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU350-S1.5 c 1           177,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM350x100-S1.5 c 1           297,000
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU350-S1.5 c 1           177,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM350x100-S1.5 c 1           321,750
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU350-S1.5 c 1           192,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM350x100-S1.5 c 1           396,000
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU350-S1.5 c 1           236,800
  Máng cáp 400x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 1.5 3C-M400x50-S1.5 m 1           223,300
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU 400-S1.5 m 1           165,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x50-S1.5 c 1           245,630
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1           181,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x50-S1.5 c 1           267,960
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1           198,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM400x50-S1.5 c 1           267,960
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1           198,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x50-S1.5 c 1           290,290
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1           214,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x50-S1.5 c 1           357,280
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1           264,000
  Máng cáp 400x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 1.5 3C-M400x75-S1.5 m 1           244,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU400-S1.5 m 1           165,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x75-S1.5 c 1           268,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1           181,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x75-S1.5 c 1           293,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1           198,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM400x75-S1.5 c 1           293,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1           198,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x75-S1.5 c 1           317,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1           214,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x75-S1.5 c 1           390,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1           264,000
  Máng cáp 400x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 1.5 3C-M400x100-S1.5 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU400-S1.5 m 1           165,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM400x100-S1.5 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU400-S1.5 c 1           181,500
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM400x100-S1.5 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU400-S1.5 c 1           198,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM400x100-S1.5 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU400-S1.5 c 1           198,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM400x100-S1.5 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU400-S1.5 c 1           214,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM400x100-S1.5 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU400-S1.5 c 1           264,000
  Máng cáp 450x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 1.5 3C-M450x50-S1.5 m 1           244,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1           184,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x50-S1.5 c 1           268,620
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1           202,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x50-S1.5 c 1           293,040
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1           220,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM450x50-S1.5 c 1           293,040
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1           220,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x50-S1.5 c 1           317,460
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1           239,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x50-S1.5 c 1           390,720
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1           294,400
  Máng cáp 450x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 1.5 3C-M450x75-S1.5 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1           184,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x75-S1.5 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1           202,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x75-S1.5 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1           220,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM450x75-S1.5 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1           220,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x75-S1.5 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1           239,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x75-S1.5 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1           294,400
  Máng cáp 450x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 1.5 3C-M450x100-S1.5 m 1           286,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU450-S1.5 m 1           184,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM450x100-S1.5 c 1           314,600
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU450-S1.5 c 1           202,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM450x100-S1.5 c 1           343,200
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU450-S1.5 c 1           220,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM450x100-S1.5 c 1           343,200
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU450-S1.5 c 1           220,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM450x100-S1.5 c 1           371,800
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU450-S1.5 c 1           239,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM450x100-S1.5 c 1           457,600
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU450-S1.5 c 1           294,400
  Máng cáp 500x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x50 dày 1.5 3C-M500x50-S1.5 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU 500-S1.5 m 1           203,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x50-S1.5 c 1           344,630
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1           263,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x50-S1.5 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1           243,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM500x50-S1.5 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1           243,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x50-S1.5 c 1           371,140
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1           284,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x50-S1.5 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1           324,800
  Máng cáp 500x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x75 dày 1.5 3C-M500x75-S1.5 m 1           286,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU500-S1.5 m 1           203,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x75-S1.5 c 1           371,800
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1           263,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x75-S1.5 c 1           343,200
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1           243,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM500x75-S1.5 c 1           343,200
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1           243,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x75-S1.5 c 1           400,400
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1           284,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x75-S1.5 c 1           457,600
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1           324,800
  Máng cáp 500x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x100 dày 1.5 3C-M500x100-S1.5 m 1           306,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU500-S1.5 m 1           203,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM500x100-S1.5 c 1           398,970
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU500-S1.5 c 1           263,900
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM500x100-S1.5 c 1           368,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU500-S1.5 c 1           243,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM500x100-S1.5 c 1           368,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU500-S1.5 c 1           243,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM500x100-S1.5 c 1           429,660
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU500-S1.5 c 1           284,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM500x100-S1.5 c 1           491,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU500-S1.5 c 1           324,800
  Máng cáp 600x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x50 dày 1.5 3C-M600x50-S1.5 m 1           306,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x50-S1.5 c 1           398,970
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1           313,300
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x50-S1.5 c 1           368,280
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM600x50-S1.5 c 1           368,280
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x50-S1.5 c 1           429,660
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1           337,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x50-S1.5 c 1           491,040
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1           385,600
  Máng cáp 600x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x75 dày 1.5 3C-M600x75-S1.5 m 1           327,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x75-S1.5 c 1           426,140
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1           313,300
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x75-S1.5 c 1           393,360
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM600x75-S1.5 c 1           393,360
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x75-S1.5 c 1           458,920
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1           337,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x75-S1.5 c 1           524,480
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1           385,600
  Máng cáp 600x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x100 dày 1.5 3C-M600x100-S1.5 m 1           349,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU600-S1.5 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM600x100-S1.5 c 1           454,740
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU600-S1.5 c 1           313,300
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM600x100-S1.5 c 1           419,760
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU600-S1.5 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM600x100-S1.5 c 1           419,760
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU600-S1.5 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM600x100-S1.5 c 1           489,720
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU600-S1.5 c 1           337,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM600x100-S1.5 c 1           559,680
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU600-S1.5 c 1           385,600
  Máng cáp 700x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x50 dày 1.5 3C-M700x50-S1.5 m 1           349,800
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1           279,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x50-S1.5 c 1           454,740
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1           362,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x50-S1.5 c 1           419,760
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1           334,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM700x50-S1.5 c 1           419,760
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1           334,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x50-S1.5 c 1           489,720
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1           390,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x50-S1.5 c 1           559,680
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1           446,400
  Máng cáp 700x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x75 dày 1.5 3C-M700x75-S1.5 m 1           370,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1           279,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x75-S1.5 c 1           481,910
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1           362,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x75-S1.5 c 1           444,840
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1           334,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM700x75-S1.5 c 1           444,840
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1           334,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x75-S1.5 c 1           518,980
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1           390,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x75-S1.5 c 1           593,120
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1           446,400
  Máng cáp 700x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x100 dày 1.5 3C-M700x100-S1.5 m 1           391,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU700-S1.5 m 1           279,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM700x100-S1.5 c 1           509,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU700-S1.5 c 1           362,700
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM700x100-S1.5 c 1           469,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU700-S1.5 c 1           334,800
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM700x100-S1.5 c 1           469,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU700-S1.5 c 1           334,800
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM700x100-S1.5 c 1           548,240
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU700-S1.5 c 1           390,600
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM700x100-S1.5 c 1           626,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU700-S1.5 c 1           446,400
  Máng cáp 800x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x50 dày 1.5 3C-M800x50-S1.5 m 1           391,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1           318,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x50-S1.5 c 1           509,080
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1           413,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x50-S1.5 c 1           469,920
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1           381,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM800x50-S1.5 c 1           469,920
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1           381,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x50-S1.5 c 1           548,240
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1           445,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x50-S1.5 c 1           626,560
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1           508,800
  Máng cáp 800x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x75 dày 1.5 3C-M800x75-S1.5 m 1           412,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1           318,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x75-S1.5 c 1           536,250
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1           413,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x75-S1.5 c 1           495,000
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1           381,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM800x75-S1.5 c 1           495,000
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1           381,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x75-S1.5 c 1           577,500
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1           445,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x75-S1.5 c 1           660,000
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1           508,800
  Máng cáp 800x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x100 dày 1.5 3C-M800x100-S1.5 m 1           433,400
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1           318,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x100-S1.5 c 1           563,420
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1           413,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x100-S1.5 c 1           520,080
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1           381,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM800x100-S1.5 c 1           520,080
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1           381,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x100-S1.5 c 1           606,760
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1           445,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x100-S1.5 c 1           693,440
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1           508,800
  Máng cáp 800x150mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x150 dày 1.5 3C-M800x150-S1.5 m 1           475,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-NU800-S1.5 m 1           318,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LM800x150-S1.5 c 1           617,760
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-LNU800-S1.5 c 1           413,400
5 Co lên máng cáp CL dày 1.5 3C-CLM800x150-S1.5 c 1           570,240
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 1.5 3C-CLNU800-S1.5 c 1           381,600
7 Co xuống máng cáp CX dày 1.5 3C-CXM800x150-S1.5 c 1           570,240
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 1.5 3C-CXNU800-S1.5 c 1           381,600
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TM800x150-S1.5 c 1           665,280
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-TNU800-S1.5 c 1           445,200
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XM800x150-S1.5 c 1           760,320
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 1.5 3C-XNU800-S1.5 c 1           508,800
IV MÁNG CÁP - VẬT LIỆU THÉP CT3,  SƠN TĨNH ĐIỆN, DÀY 2.0MM      
  Máng cáp 200x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50 dày 2.0 3C-M200x50-S2.0 m 1           182,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S1.5 m 1           116,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x50-S2.0 c 1           200,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S1.5 c 1           127,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x50-S2.0 c 1           219,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S1.5 c 1           139,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM200x50-S2.0 c 1           219,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1           139,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x50-S2.0 c 1           237,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1           150,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x50-S2.0 c 1           292,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1           185,600
  Máng cáp 200x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x75 dày 2.0 3C-M200x75-S2.0 m 1           210,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S2.0 m 1           116,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x75-S2.0 c 1           231,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S2.0 c 1           127,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x75-S2.0 c 1           252,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S2.0 c 1           139,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM200x75-S2.0 c 1           252,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1           139,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x75-S2.0 c 1           273,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1           150,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x75-S2.0 c 1           336,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1           185,600
  Máng cáp 200x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x100 dày 2.0 3C-M200x100-S2.0 m 1           237,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU200-S2.0 m 1           116,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM200x100-S2.0 c 1           261,360
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU200-S2.0 c 1           127,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM200x100-S2.0 c 1           285,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU200-S2.0 c 1           139,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM200x100-S2.0 c 1           285,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU200-S2.0 c 1           139,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM200x100-S2.0 c 1           308,880
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU200-S2.0 c 1           150,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM200x100-S2.0 c 1           380,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU200-S2.0 c 1           185,600
  Máng cáp 250x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x50 dày 2.0 3C-M250x50-S2.0 m 1           210,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1           141,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x50-S2.0 c 1           231,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1           155,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x50-S2.0 c 1           252,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1           169,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM250x50-S2.0 c 1           252,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1           169,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x50-S2.0 c 1           273,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1           183,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x50-S2.0 c 1           336,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1           225,600
  Máng cáp 250x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x75 dày 2.0 3C-M250x75-S2.0 m 1           237,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1           141,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x75-S2.0 c 1           261,360
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1           155,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x75-S2.0 c 1           285,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1           169,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM250x75-S2.0 c 1           285,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1           169,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x75-S2.0 c 1           308,880
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1           183,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x75-S2.0 c 1           380,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1           225,600
  Máng cáp 250x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 250x100 dày 2.0 3C-M250x100-S2.0 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU250-S2.0 m 1           141,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM250x100-S2.0 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU250-S2.0 c 1           155,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM250x100-S2.0 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU250-S2.0 c 1           169,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM250x100-S2.0 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU250-S2.0 c 1           169,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM250x100-S2.0 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU250-S2.0 c 1           183,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM250x100-S2.0 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU250-S2.0 c 1           225,600
  Máng cáp 300x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x50 dày 2.0 3C-M300x50-S2.0 m 1           237,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1           166,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x50-S2.0 c 1           261,360
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1           182,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x50-S2.0 c 1           285,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1           199,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM300x50-S2.0 c 1           285,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1           199,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x50-S2.0 c 1           308,880
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1           215,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x50-S2.0 c 1           380,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1           265,600
  Máng cáp 300x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x75 dày 2.0 3C-M300x75-S2.0 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1           166,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x75-S2.0 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1           182,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x75-S2.0 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1           199,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM300x75-S2.0 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1           199,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x75-S2.0 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1           215,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x75-S2.0 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1           265,600
  Máng cáp 300x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 300x100 dày 2.0 3C-M300x100-S2.0 m 1           292,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU300-S2.0 m 1           166,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM300x100-S2.0 c 1           321,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU300-S2.0 c 1           182,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM300x100-S2.0 c 1           351,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU300-S2.0 c 1           199,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM300x100-S2.0 c 1           351,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU300-S2.0 c 1           199,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM300x100-S2.0 c 1           380,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU300-S2.0 c 1           215,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM300x100-S2.0 c 1           468,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU300-S2.0 c 1           265,600
  Máng cáp 350x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x50 dày 2.0 3C-M350x50-S2.0 m 1           265,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S2.0 m 1           191,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x50-S2.0 c 1           291,610
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S2.0 c 1           210,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x50-S2.0 c 1           318,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1           229,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM350x50-S2.0 c 1           318,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1           229,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x50-S2.0 c 1           344,630
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1           248,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x50-S2.0 c 1           424,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1           305,600
  Máng cáp 350x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x75 dày 2.0 3C-M350x75-S2.0 m 1           292,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S2.0 m 1           191,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x75-S2.0 c 1           321,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S2.0 c 1           210,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x75-S2.0 c 1           351,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1           229,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM350x75-S2.0 c 1           351,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1           229,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x75-S2.0 c 1           380,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1           248,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x75-S2.0 c 1           468,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1           305,600
  Máng cáp 350x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 350x100 dày 2.0 3C-M350x100-S2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU350-S1.5 m 1           191,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM350x100-S2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU350-S1.5 c 1           210,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM350x100-S2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU350-S2.0 c 1           229,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM350x100-S2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU350-S2.0 c 1           229,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM350x100-S2.0 c 1           416,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU350-S2.0 c 1           248,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM350x100-S2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU350-S2.0 c 1           305,600
  Máng cáp 400x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x50 dày 2.0 3C-M400x50-S2.0 m 1           292,600
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU 400-S2.0 m 1           216,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x50-S2.0 c 1           321,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1           237,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x50-S2.0 c 1           351,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1           259,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM400x50-S2.0 c 1           351,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1           259,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x50-S2.0 c 1           380,380
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1           280,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x50-S2.0 c 1           468,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1           345,600
  Máng cáp 400x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x75 dày 2.0 3C-M400x75-S2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU400-S2.0 m 1           216,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x75-S2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1           237,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x75-S2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1           259,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM400x75-S2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1           259,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x75-S2.0 c 1           416,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1           280,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x75-S2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1           345,600
  Máng cáp 400x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100 dày 2.0 3C-M400x100-S2.0 m 1           348,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU400-S2.0 m 1           216,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM400x100-S2.0 c 1           383,570
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU400-S2.0 c 1           237,600
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM400x100-S2.0 c 1           418,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU400-S2.0 c 1           259,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM400x100-S2.0 c 1           418,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU400-S2.0 c 1           259,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM400x100-S2.0 c 1           453,310
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU400-S2.0 c 1           280,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM400x100-S2.0 c 1           557,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU400-S2.0 c 1           345,600
  Máng cáp 450x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x50 dày 2.0 3C-M450x50-S2.0 m 1           320,100
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x50-S2.0 c 1           352,110
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1           265,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x50-S2.0 c 1           384,120
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM450x50-S2.0 c 1           384,120
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x50-S2.0 c 1           416,130
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1           313,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x50-S2.0 c 1           512,160
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1           385,600
  Máng cáp 450x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x75 dày 2.0 3C-M450x75-S2.0 m 1           348,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x75-S2.0 c 1           383,570
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1           265,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x75-S2.0 c 1           418,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM450x75-S2.0 c 1           418,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x75-S2.0 c 1           453,310
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1           313,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x75-S2.0 c 1           557,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1           385,600
  Máng cáp 450x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 450x100 dày 2.0 3C-M450x100-S2.0 m 1           376,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU450-S2.0 m 1           241,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM450x100-S2.0 c 1           413,820
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU450-S2.0 c 1           265,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM450x100-S2.0 c 1           451,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU450-S2.0 c 1           289,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM450x100-S2.0 c 1           451,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU450-S2.0 c 1           289,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM450x100-S2.0 c 1           489,060
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU450-S2.0 c 1           313,300
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM450x100-S2.0 c 1           601,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU450-S2.0 c 1           385,600
  Máng cáp 500x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x50 dày 2.0 3C-M500x50-S2.0 m 1           348,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU 500-S2.0 m 1           266,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x50-S2.0 c 1           453,310
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1           345,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x50-S2.0 c 1           418,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1           319,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM500x50-S2.0 c 1           418,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1           319,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x50-S2.0 c 1           488,180
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1           372,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x50-S2.0 c 1           557,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1           425,600
  Máng cáp 500x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x75 dày 2.0 3C-M500x75-S2.0 m 1           376,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU500-S2.0 m 1           266,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x75-S2.0 c 1           489,060
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1           345,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x75-S2.0 c 1           451,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1           319,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM500x75-S2.0 c 1           451,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1           319,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x75-S2.0 c 1           526,680
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1           372,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x75-S2.0 c 1           601,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1           425,600
  Máng cáp 500x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 500x100 dày 2.0 3C-M500x100-S2.0 m 1           403,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU500-S2.0 m 1           266,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM500x100-S2.0 c 1           524,810
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU500-S2.0 c 1           345,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM500x100-S2.0 c 1           484,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU500-S2.0 c 1           319,200
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM500x100-S2.0 c 1           484,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU500-S2.0 c 1           319,200
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM500x100-S2.0 c 1           565,180
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU500-S2.0 c 1           372,400
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM500x100-S2.0 c 1           645,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU500-S2.0 c 1           425,600
  Máng cáp 600x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x50 dày 2.0 3C-M600x50-S2.0 m 1           403,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1           317,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x50-S2.0 c 1           524,810
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1           412,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x50-S2.0 c 1           484,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1           380,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM600x50-S2.0 c 1           484,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1           380,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x50-S2.0 c 1           565,180
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1           443,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x50-S2.0 c 1           645,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1           507,200
  Máng cáp 600x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x75 dày 2.0 3C-M600x75-S2.0 m 1           431,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1           317,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x75-S2.0 c 1           560,560
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1           412,100
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x75-S2.0 c 1           517,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1           380,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM600x75-S2.0 c 1           517,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1           380,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x75-S2.0 c 1           603,680
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1           443,800
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x75-S2.0 c 1           689,920
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1           507,200
  Máng cáp 600x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 600x100 dày 2.0 3C-M600x100-S2.0 m 1           458,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU600-S2.0 m 1           317,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM600x100-S2.0 c 1           642,180
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU600-S2.0 c 1           443,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM600x100-S2.0 c 1           550,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU600-S2.0 c 1           380,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM600x100-S2.0 c 1           550,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU600-S2.0 c 1           380,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM600x100-S2.0 c 1           688,050
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU600-S2.0 c 1           475,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM600x100-S2.0 c 1           825,660
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU600-S2.0 c 1           570,600
  Máng cáp 700x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x50 dày 2.0 3C-M700x50-S2.0 m 1           458,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1           367,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x50-S2.0 c 1           642,180
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S2.0 c 1           513,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x50-S2.0 c 1           550,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1           440,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM700x50-S2.0 c 1           550,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1           440,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x50-S2.0 c 1           688,050
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1           550,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x50-S2.0 c 1           917,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1           734,000
  Máng cáp 700x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x75 dày 2.0 3C-M700x75-S2.0 m 1           486,200
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1           367,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x75-S2.0 c 1           680,680
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S2.0 c 1           513,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x75-S2.0 c 1           583,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1           440,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM700x75-S2.0 c 1           583,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1           440,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x75-S2.0 c 1           729,300
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1           550,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x75-S2.0 c 1           972,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1           734,000
  Máng cáp 700x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 700x100 dày 2.0 3C-M700x100-S2.0 m 1           513,700
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU700-S2.0 m 1           367,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM700x100-S2.0 c 1           719,180
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU700-S1.2 c 1           513,800
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM700x100-S2.0 c 1           616,440
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU700-S2.0 c 1           440,400
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM700x100-S2.0 c 1           616,440
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU700-S2.0 c 1           440,400
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM700x100-S2.0 c 1           770,550
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU700-S2.0 c 1           550,500
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM700x100-S2.0 c 1        1,027,400
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU700-S2.0 c 1           734,000
  Máng cáp 800x50 mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x50 dày 2.0 3C-M800x50-S2.0 m 1           506,000
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1           410,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x50-S2.0 c 1           708,400
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1           574,000
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x50-S2.0 c 1           607,200
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1           492,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM800x50-S2.0 c 1           607,200
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1           492,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x50-S2.0 c 1           759,000
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1           615,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x50-S2.0 c 1        1,012,000
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1           820,000
  Máng cáp 800x75mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x75 dày 2.0 3C-M800x75-S2.0 m 1           533,500
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1           410,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x75-S2.0 c 1           746,900
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1           574,000
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x75-S2.0 c 1           640,200
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1           492,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM800x75-S2.0 c 1           640,200
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1           492,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x75-S2.0 c 1           800,250
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1           615,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x75-S2.0 c 1        1,067,000
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1           820,000
  Máng cáp 800x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x100 dày 2.0 3C-M800x100-S2.0 m 1           559,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1           410,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x100-S2.0 c 1           783,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1           574,000
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x100-S2.0 c 1           671,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1           492,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM800x100-S2.0 c 1           671,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1           492,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x100-S2.0 c 1           839,850
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1           615,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x100-S2.0 c 1        1,119,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1           820,000
  Máng cáp 800x150mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 800x150 dày 2.0 3C-M800x150-S2.0 m 1           614,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU800-S2.0 m 1           410,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM800x150-S2.0 c 1           860,860
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU800-S2.0 c 1           574,000
5 Co lên máng cáp CL dày 2.0 3C-CLM800x150-S2.0 c 1           737,880
6 Nắp co lên máng cáp CL dàyN dày 2.0 3C-CLNU800-S2.0 c 1           492,000
7 Co xuống máng cáp CX dày 2.0 3C-CXM800x150-S2.0 c 1           737,880
8 Nắp co xuống máng cáp CXN dày 2.0 3C-CXNU800-S2.0 c 1           492,000
9 Cút nối T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TM800x150-S2.0 c 1           922,350
10 Nắp T sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-TNU800-S2.0 c 1           615,000
11 Cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XM800x150-S2.0 c 1        1,229,800
12 Nắp cút nối X sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-XNU800-S2.0 c 1           820,000
  Máng cáp 1000x100mm        
1 Máng cáp sơn tĩnh điện 1000x100 dày 2.0 3C-M1000x100-S2.0 m 1           658,900
2 Năp máng cáp sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-NU1000-S2.0 m 1           501,000
3 Cút nối L (co ngang) sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LM1000x100-S2.0 c 1           922,460
4 Nắp cút nôi L ngang sơn tĩnh điện dày 2.0 3C-LNU1000-S2.0